Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi 最后更新01.11.2026 03:36:44, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
棋手浏览为 DVL
| SNo | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 4 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | DVL | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 6 | 12 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 12 | Đinh Nguyễn Trung Kiên | DVL | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 31 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 17 | Hoàng Đăng Khoa | DVL | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 45 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 25 | Hoàng Phạm Hải Phong | DVL | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 54 | Cờ chớp Nam 7 |
| 24 | Hoàng Thế Vinh | DVL | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 77 | Cờ chớp Nam 8 |
| 52 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 4 | 79 | Cờ chớp Nam 8 |
| 60 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 30 | Cờ chớp Nam 8 |
| 94 | Nguyễn Thiện Trung | DVL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 96 | Cờ chớp Nam 8 |
| 95 | Phan Hoàng Hải Đăng | DVL | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 75 | Cờ chớp Nam 8 |
| 103 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 58 | Cờ chớp Nam 8 |
| 6 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 102 | Cờ chớp Nam 9 |
| 21 | Đinh Thành Hưng | DVL | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 5 | 39 | Cờ chớp Nam 9 |
| 40 | Lê Đức Quốc Thái | DVL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 43 | Cờ chớp Nam 9 |
| 69 | Nguyễn Minh Đức | DVL | 0 | ½ | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 40 | Cờ chớp Nam 9 |
| 80 | Nguyễn Phúc Lâm | DVL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 2,5 | 114 | Cờ chớp Nam 9 |
| 11 | Đinh Thành Nhân | DVL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 4,5 | 64 | Cờ chớp Nam 10 |
| 76 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 96 | Cờ chớp Nam 10 |
| 18 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 14 | Cờ chớp Nam 12 |
| 25 | Nguyễn Bùi Bảo Hân | DVL | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 7 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 36 | Nguyễn Quỳnh Ánh Băng | DVL | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 35 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 39 | Nguyễn Thụy Nhiên | DVL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 17 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 16 | Lăng Cát Vy Anh | DVL | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 57 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 29 | Nguyễn Đinh Tuệ Mẫn | DVL | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 29 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | DVL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 35 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 12 | Đinh Nguyễn Trung Kiên | DVL | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | ½ | ½ | 4,5 | 51 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 19 | Hoàng Đăng Khoa | DVL | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6,5 | 9 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 32 | Hoàng Phạm Hải Phong | DVL | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 81 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 29 | Hoàng Thế Vinh | DVL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 67 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 66 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 77 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 74 | Nguyễn Hải Minh | DVL | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 54 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 115 | Phan Hoàng Hải Đăng | DVL | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 74 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 124 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 8 | Bùi Nguyễn Hải Đăng | DVL | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 3 | 128 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 25 | Đinh Thành Hưng | DVL | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 39 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 48 | Lê Đức Quốc Thái | DVL | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 88 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 94 | Nguyễn Minh Đức | DVL | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7,5 | 3 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 107 | Nguyễn Phúc Lâm | DVL | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 114 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 18 | Đinh Thành Nhân | DVL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 10 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 94 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | ½ | 5 | 61 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 23 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 5 | 46 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 28 | Nguyễn Bùi Bảo Hân | DVL | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 15 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 39 | Nguyễn Quỳnh Ánh Băng | DVL | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 43 | Nguyễn Thụy Nhiên | DVL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 20 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 16 | Lăng Cát Vy Anh | DVL | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 3 | 62 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 30 | Nguyễn Đinh Tuệ Mẫn | DVL | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 20 | Cờ nhanh Nữ 7 |
最后一轮成绩for DVL
棋手详细资料 DVL
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Bùi Nguyễn Đăng Khoa 0 DVL Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 48 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | HLI | 3,5 | w 1 | | 2 | 58 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | BUG | 6 | s 1 | | 3 | 51 | Nguyễn Hoàng Quân | NBD | 5,5 | w ½ | | 4 | 45 | Nguyễn Hải Đăng | DLC | 4,5 | s 1 | | 5 | 71 | Phan Quốc Minh | TRN | 6,5 | w 0 | | 6 | 52 | Nguyễn Huỳnh Minh Khang | CPT | 6,5 | s 0 | | 7 | 88 | Vy Phước Bảo Tâm | LDT | 5 | w 1 | | 8 | 41 | Nguyễn Đức Duy | VGN | 5,5 | s 1 | | 9 | 30 | Lê Phước Kiến Tường | DBR | 6 | w ½ | | Đinh Nguyễn Trung Kiên 0 DVL Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 56 | Nguyễn Minh Quân | DPU | 6,5 | w 1 | | 2 | 62 | Nguyễn Thành Gia Bảo | KDO | 3 | s 1 | | 3 | 65 | Phạm Quốc Khánh | HLI | 5 | w 0 | | 4 | 46 | Nguyễn Hoàng Anh | CPT | 6 | s 0 | | 5 | 41 | Nguyễn Đức Duy | VGN | 5,5 | w 0 | | 6 | 66 | Phan Bá Đạt | DPU | 4,5 | s 1 | | 7 | 37 | Ngô Nam Khánh | NBL | 4 | w 1 | | 8 | 74 | Trần Doãn Mạnh Tùng | HPU | 4,5 | s 1 | | 9 | 72 | Phan Tấn Phúc | DLC | 6 | w 0 | | Hoàng Đăng Khoa 0 DVL Rp:1400 得分 4,5 |
| 1 | 61 | Nguyễn Phúc Minh | NTL | 4 | s 0 | | 2 | 52 | Nguyễn Huỳnh Minh Khang | CPT | 6,5 | w 0 | | 3 | 81 | Trương Quốc Thiện | CAX | 3 | s 0 | | 4 | 14 | Đỗ Ngọc Minh | NTL | 4 | w 1 | | 5 | 77 | Trần Mạnh Hùng | DTD | 4 | s 1 | | 6 | 63 | Phạm Đức Vinh | LTK | 4 | w 1 | | 7 | 40 | Nguyễn Đình Minh Quang | MLI | 5 | s 0 | | 8 | 47 | Nguyễn Hoàng Duy | LCY | 4 | w 1 | | 9 | 83 | Võ Nguyễn Nguyên Anh | CYR | 4,5 | s ½ | | Hoàng Phạm Hải Phong 0 DVL Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 93 | Nguyễn Vũ Gia Huy | XHO | 0 | s 1 | | 2 | 95 | Nguyễn Vy Thế Kiệt | LCY | 5 | w 1 | | 3 | 79 | Nguyễn Phúc Khang | TTH | 6 | s 0 | | 4 | 85 | Nguyễn Thái Lâm | LTK | 7 | w 0 | | 5 | 100 | Phạm Minh Phúc | NTL | 4 | s 0 | | 6 | 89 | Nguyễn Thuận Thiên | PNG | 2 | w 1 | | 7 | 113 | Phan Quang Khải | CPT | 3 | s 1 | | 8 | 97 | Phạm Anh Khôi | LGK | 6 | w 0 | | 9 | 123 | Trần Phúc Minh Hưng | TVL | 4 | s 1 | | Hoàng Thế Vinh 0 DVL Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 85 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 7 | s 0 | | 2 | 79 | Nguyễn Quang Vũ | N2B | 5 | w 0 | | 3 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | s 0 | | 4 | 121 | Vũ Tấn Phúc | DTD | 0 | w 1 | | 5 | 98 | Phan Quốc Minh Tú | NBL | 3 | s 1 | | 6 | 90 | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 3 | w 1 | | 7 | 94 | Nguyễn Thiện Trung | DVL | 3 | s 1 | | 8 | 61 | Nguyễn Hoàng Bảo | LDP | 5 | w 0 | | 9 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Đăng Quang 0 DVL Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | s 0 | | 2 | 119 | Võ Trung Kiên | TTD | 3,5 | w 1 | | 3 | 95 | Phan Hoàng Hải Đăng | DVL | 4 | s ½ | | 4 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | w 0 | | 5 | 87 | Nguyễn Văn Minh Khang | LQL | 5,5 | s 0 | | 6 | 77 | Nguyễn Quang Huy | MLI | 4,5 | w 1 | | 7 | 103 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 4,5 | s 0 | | 8 | 88 | Nguyễn Văn Phong | TPE | 3,5 | w 1 | | 9 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | s ½ | | Nguyễn Hải Minh 0 DVL Rp:1525 得分 6 |
| 1 | 121 | Vũ Tấn Phúc | DTD | 0 | s 1 | | 2 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | w 1 | | 3 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | s 1 | | 4 | 15 | Đỗ Phúc Lâm | LTK | 6 | w 0 | | 5 | 111 | Trần Thịnh Phát | DPU | 6 | s 1 | | 6 | 21 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 5 | w 0 | | 7 | 115 | Trịnh Trần Chí Hiếu | MDC | 5 | s 0 | | 8 | 1 | Bùi Minh | MLI | 5 | w 1 | | 9 | 23 | Hoàng Nguyễn Minh Trí | TTD | 5 | s 1 | | Nguyễn Thiện Trung 0 DVL Rp:1275 得分 3 |
| 1 | 33 | Lê Minh Tú | LCY | 5 | s 1 | | 2 | 23 | Hoàng Nguyễn Minh Trí | TTD | 5 | w 1 | | 3 | 15 | Đỗ Phúc Lâm | LTK | 6 | s 0 | | 4 | 39 | Lê Thiện Tâm | TV1 | 5 | w 1 | | 5 | 21 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 5 | s 0 | | 6 | 45 | Ngô Hoàng Gia Bảo | CLY | 4,5 | w 0 | | 7 | 24 | Hoàng Thế Vinh | DVL | 4 | w 0 | | 8 | 54 | Nguyễn Đình Khải | CAT | 4 | s 0 | | 9 | 18 | Hà Thiên Phúc | TTH | 4 | w 0 | | Phan Hoàng Hải Đăng 0 DVL Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 34 | Lê Nguyễn Gia Tuấn | LDT | 5 | w 0 | | 2 | 46 | Ngô Hoàng Minh Quân | ATE | 3,5 | s 1 | | 3 | 52 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 4 | w ½ | | 4 | 14 | Đỗ Đức Kiên | LTK | 5 | s 0 | | 5 | 27 | Hồ Huỳnh Nhật Minh | LTK | 5 | s ½ | | 6 | 29 | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | w 1 | | 7 | 33 | Lê Minh Tú | LCY | 5 | s 0 | | 8 | 63 | Nguyễn Hoàng Minh Tuấn | HLI | 3 | w 1 | | 9 | 39 | Lê Thiện Tâm | TV1 | 5 | s 0 | | Từ Nguyễn Khánh Nguyên 0 DVL Rp:1400 得分 4,5 |
| 1 | 42 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6 | w 1 | | 2 | 30 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 7,5 | s ½ | | 3 | 27 | Hồ Huỳnh Nhật Minh | LTK | 5 | s 1 | | 4 | 5 | Đào Ngọc Hiếu Trung | TV1 | 8 | w 0 | | 5 | 65 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 4,5 | s 0 | | 6 | 20 | Hoàng Anh Khôi | LCY | 4,5 | w 0 | | 7 | 52 | Nguyễn Đăng Quang | DVL | 4 | w 1 | | 8 | 32 | Lại Minh Khôi | TPE | 3 | s 1 | | 9 | 17 | Hà Chí Thiện | BL5 | 5,5 | s 0 | | Bùi Nguyễn Hải Đăng 0 DVL Rp:1275 得分 3 |
| 1 | 71 | Nguyễn Minh Quân | NDL | 6 | w 0 | | 2 | 117 | Trần Thanh Sơn | LCY | 4 | s 1 | | 3 | 57 | Nguyễn Đăc Quân | LGK | 4 | w 1 | | 4 | 77 | Nguyễn Phúc Đạt | TV1 | 4,5 | s 0 | | 5 | 49 | Mạc Nguyên Lộc | LCY | 3 | w 1 | | 6 | 44 | Lê Minh Khôi | XHO | 5,5 | s 0 | | 7 | 74 | Nguyễn Ngọc Nhân | TTD | 5 | w 0 | | 8 | 93 | Nguyễn Xuân Hải | DTD | 5 | s 0 | | 9 | 130 | Vũ Hoàng Long | NBL | 4,5 | w 0 | | Đinh Thành Hưng 0 DVL Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 86 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 4 | s 1 | | 2 | 76 | Nguyễn Phú Minh Nhật | NDL | 6 | w ½ | | 3 | 107 | Tạ Quang Nhân | MLI | 4 | s 1 | | 4 | 110 | Trần Bá Dương | CPT | 6,5 | w 1 | | 5 | 129 | Vũ Đức Quang | DTD | 6,5 | s 0 | | 6 | 131 | Vy Đăng Khôi | LDT | 4,5 | w 0 | | 7 | 109 | Trần Anh Thành Công | CAX | 4,5 | s 1 | | 8 | 44 | Lê Minh Khôi | XHO | 5,5 | w 0 | | 9 | 52 | Nguyễn Chấn Phong | DLC | 5 | s ½ | | Lê Đức Quốc Thái 0 DVL Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 105 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 3 | w 1 | | 2 | 123 | Trương Minh Dũng | CAX | 6 | s 0 | | 3 | 119 | Trinh Minh Bảo Phúc | HPU | 5 | w 1 | | 4 | 125 | Võ Diệp Hoàng Khôi | CAX | 4,5 | s 0 | | 5 | 127 | Võ Viên Đạt | CPT | 4 | w 1 | | 6 | 126 | Võ Hà Quốc Thiên | KDO | 4,5 | s 1 | | 7 | 97 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | LB3 | 5 | w 1 | | 8 | 84 | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7 | s 0 | | 9 | 7 | Bùi Quang Minh | CAX | 6 | w 0 | | Nguyễn Minh Đức 0 DVL Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 4 | Bùi Khang Minh Trí | TPE | 6 | s 0 | | 2 | 131 | Vy Đăng Khôi | LDT | 4,5 | w ½ | | 3 | 12 | Dương Phúc Khang | DTD | 4 | s 1 | | 4 | 109 | Trần Anh Thành Công | CAX | 4,5 | w 1 | | 5 | 110 | Trần Bá Dương | CPT | 6,5 | s ½ | | 6 | 14 | Đặng Đình Gia Phú | TRN | 5 | w 1 | | 7 | 10 | Chu Nhật Đăng | NBD | 6 | s 0 | | 8 | 16 | Đặng Minh Nhật | LTK | 6 | w 0 | | 9 | 118 | Trần Thiên Ân | CLY | 4 | s 1 | | Nguyễn Phúc Lâm 0 DVL Rp:1234 得分 2,5 |
| 1 | 15 | Đặng Minh Khôi | DLC | 3,5 | w 0 | | 2 | 8 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 6 | w 0 | | 3 | 108 | Tô Phúc Khang | KDO | 5 | s 0 | | 4 | 111 | Trần Đinh Kiến Văn | DTH | 4 | s 1 | | 5 | 11 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 4 | w 0 | | 6 | 112 | Trần Hải Đăng | KDO | 1 | s 1 | | 7 | 19 | Đặng Thanh Quân | TS2 | 4 | w 0 | | 8 | 121 | Trương Hoàng Khang | TTN | 2,5 | s ½ | | 9 | 3 | Bùi Hoàng Nguyên | LNA | 3,5 | w 0 | | Đinh Thành Nhân 0 DVL Rp:1400 得分 4,5 |
| 1 | 87 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 3 | s 1 | | 2 | 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | w 0 | | 3 | 66 | Nguyễn Đức Đạt | TV1 | 3,5 | s 1 | | 4 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa | BPT | 6 | w 1 | | 5 | 56 | Nguyễn Anh Khoa | LDP | 5,5 | s 0 | | 6 | 86 | Nguyễn Mạnh An Nguyên | TVO | 5 | w 1 | | 7 | 67 | Nguyễn Đức Minh | CLY | 6,5 | s ½ | | 8 | 50 | Mai Trọng Hiếu | VGN | 5,5 | w 0 | | 9 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm | BPT | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng 0 DVL Rp:1357 得分 4 |
| 1 | 152 | Vũ Tùng Dương | LDP | 3 | w 1 | | 2 | 6 | Dương Minh Hóa | TTD | 4,5 | w 1 | | 3 | 131 | Trần Đại Dương | N2B | 6,5 | s 0 | | 4 | 13 | Đinh Xuân Phúc | XHO | 4,5 | s 0 | | 5 | 140 | Trần Trung Kiên | LT1 | 5,5 | w 0 | | 6 | 14 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 6 | w 0 | 显示完整列表
|
|
|
|