Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Poslední aktualizace01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Přehled hráče pro DTR
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 9 | Cờ chớp Nam 15 |
| 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 7,5 | 2 | Cờ chớp Nam 15 |
| 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 30 | Cờ chớp Nam 17 |
| 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 26 | Cờ chớp Nam 17 |
| 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 6,5 | 4 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 44 | Trần Chí Dũng | DTR | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | ½ | 7 | 2 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 6 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 14 | Lù Hoàng Lợi | DTR | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 56 | Cờ nhanh Nam 17 |
Výsledky posledního kola pro DTR
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Typ | Skup. | FED | Body | Výsledek | Body | Jméno | Typ | Skup. | FED | Čís. |
| 9 | 2 | 43 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | 6½ | 1 - 0 | 6 | Đặng Ngô Gia Hòa | B15 | | PCP | 7 |
| 9 | 5 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | B15 | | DTR | 5 | 1 - 0 | 5 | Trần Hải An | B15 | | CPT | 45 |
| 9 | 16 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | B17 | | PCP | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lù Hoàng Lợi | B17 | | DTR | 12 |
| 9 | 19 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | B17 | | DTR | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Quang Khôi | B17 | | BLM | 48 |
| 9 | 1 | 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | 6½ | ½ - ½ | 6½ | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | 44 |
| 9 | 3 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | B15 | | DTR | 6 | ½ - ½ | 6 | Nguyễn Tuấn Đạt | B15 | | CHD | 33 |
| 9 | 27 | 32 | Nguyễn Tiến Mạnh | B17 | | BTX | 1½ | 1 - 0 | 2 | Hoàng Lâm Nhật Nam | B17 | | DTR | 6 |
| 9 | 28 | 14 | Lù Hoàng Lợi | B17 | | DTR | 1½ | 0 - 1 | 2 | Phạm Đăng Khoa | B17 | | BTX | 38 |
Detail hráče pro DTR
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Nguyễn Bảo Châu 0 DTR Rp:1525 Body 6 |
| 1 | 46 | Trần Hoàng Bảo Huân | LOT | 0 | w 1 | | 2 | 50 | Võ Thiện Nhân | CHD | 3,5 | s 1 | | 3 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 6,5 | s 0 | | 4 | 51 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | w 1 | | 5 | 40 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 4 | s 1 | | 7 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | w 0 | | 8 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | s 1 | | 9 | 45 | Trần Hải An | CPT | 5 | w 1 | | Trần Chí Dũng 0 DTR Rp:1673 Body 7,5 |
| 1 | 17 | Nông Ngọc Hiếu | BTX | 5 | w 1 | | 2 | 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 6 | s 1 | | 3 | 13 | Hoàng Tiến Thành Đạt | BTX | 4 | w 1 | | 4 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 5,5 | s 1 | | 5 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 6,5 | s ½ | | 6 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 8 | w 1 | | 7 | 27 | Nguyễn Hoàng Long | PVD | 5 | s 1 | | 8 | 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 7 | w 0 | | 9 | 7 | Đặng Ngô Gia Hòa | PCP | 6 | w 1 | | Hoàng Lâm Nhật Nam 0 DTR Rp:1357 Body 4 |
| 1 | 30 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4 | w 1 | | 2 | 28 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | s 0 | | 3 | 21 | Nguyễn Lê Sinh Phú | CPT | 6 | w 1 | | 4 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 6 | w 0 | | 5 | 19 | Nguyễn Hoàng Vũ | PVD | 5 | s 0 | | 6 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | s 1 | | 7 | 29 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 5 | w 0 | | 8 | 51 | Vy Hoàng Hải Phong | PVD | 4 | s 0 | | 9 | 48 | Vũ Quang Khôi | BLM | 3 | w 1 | | Lù Hoàng Lợi 0 DTR Rp:1400 Body 4,5 |
| 1 | 37 | Phan Thanh Thuận | CHD | 3 | s ½ | | 2 | 41 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 8,5 | w 0 | | 3 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | s 0 | | 4 | 30 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4 | w 0 | | 5 | 38 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 2 | w 0 | | 6 | 44 | Trần Phan Gia Minh | DML | 0 | s 1 | | 7 | 13 | Mai Đức Nam | PVD | 2,5 | s 1 | | 8 | 8 | Lê Cao Thắng | CYR | 3 | w 1 | | 9 | 31 | Nguyễn Võ Gia Huy | PCP | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Bảo Châu 0 DTR Rp:1566 Body 6,5 |
| 1 | 46 | Trần Hải An | CPT | 4,5 | w 1 | | 2 | 40 | Phan Hữu Duy An | CAH | 5 | s 1 | | 3 | 5 | Châu Ngọc Thiện | NCT | 4,5 | w 1 | | 4 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 6 | w 0 | | 5 | 43 | Trần Bảo Khang | PCP | 5 | s 1 | | 6 | 52 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 7 | w 1 | | 8 | 44 | Trần Chí Dũng | DTR | 7 | s 0 | | 9 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 6,5 | w ½ | | Trần Chí Dũng 0 DTR Rp:1620 Body 7 |
| 1 | 18 | Ngô Bảo Quân | CHD | 7 | s ½ | | 2 | 16 | Lê Nguyễn Đăng Khôi | LDP | 4,5 | w 1 | | 3 | 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 3,5 | s 1 | | 4 | 11 | Hoàng Minh Quân | NQT | 5 | w 1 | | 5 | 4 | Cao Trí Dũng | TUL | 6 | s ½ | | 6 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 6 | s ½ | | 7 | 9 | Đinh Huy Khang | CPT | 5,5 | w 1 | | 8 | 20 | Nguyễn Bảo Châu | DTR | 6,5 | w 1 | | 9 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 7 | s ½ | | Hoàng Lâm Nhật Nam 0 DTR Rp:1180 Body 2 |
| 1 | 36 | Nguyễn Việt Tiến | NCT | 4,5 | s 1 | | 2 | 34 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | w 0 | | 3 | 46 | Phan Văn Thắng | CAH | 5,5 | s 0 | | 4 | 28 | Nguyễn Phương Nam | BTX | 4,5 | w 1 | | 5 | 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 5 | s 0 | | 6 | 33 | Nguyễn Thiện Nhân | YIR | 3 | w 0 | | 7 | 47 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 3,5 | s 0 | | 8 | 19 | Nguyễn Đại Nghĩa | NQT | 3 | w 0 | | 9 | 32 | Nguyễn Tiến Mạnh | BTX | 2,5 | s 0 | | Lù Hoàng Lợi 0 DTR Rp:1127 Body 1,5 |
| 1 | 44 | Phan Hoàng Hải Đăng | GTX | 4 | s ½ | | 2 | 54 | Trần Thăng Long | LOH | 4,5 | w 0 | | 3 | 58 | Vũ Quang Khôi | BLM | 4,5 | s 1 | | 4 | 52 | Trần Minh Khôi | CPT | 5,5 | w 0 | | 5 | 47 | Tsuzuki Nhật Anh | YIR | 3,5 | s 0 | | 6 | 56 | Vũ Đình Bình Minh | NQT | 3,5 | w 0 | | 7 | 3 | Đặng Tuấn Hải | GTX | 3 | s 0 | | 8 | 10 | Lê Cao Thắng | CYR | 4 | s 0 | | 9 | 38 | Phạm Đăng Khoa | BTX | 3 | w 0 |
|
|
|
|