Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:36:44, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü DRA
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 24 | Huỳnh Nguyễn Kỳ Quang | DRA | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 26 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 125 | Nguyễn Trường Thịnh | DRA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 116 | Cờ nhanh Nam 10 |
için son turun sonuçları DRA
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 19 | 24 | Huỳnh Nguyễn Kỳ Quang | B06 | | DRA | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Lê Phước Kiến Tường | B06 | | DBR | 35 |
| 9 | 41 | 16 | Đinh Hoàng Gia Huy | B10 | | NGD | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Trường Thịnh | B10 | | DRA | 125 |
için sporcu detayları DRA
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Huỳnh Nguyễn Kỳ Quang 0 DRA Rp:1480 Puan 5,5 |
| 1 | 76 | Phan Đình Trí Khoa | CFC | 6 | w 1 | | 2 | 80 | Phan Quốc Minh | TRN | 5,5 | s 1 | | 3 | 92 | Trần Thái Bình | LQL | 5 | w ½ | | 4 | 39 | Lương Trần Thế Huy | LDT | 6,5 | s 0 | | 5 | 93 | Trịnh Minh Bảo Long | TXA | 7 | w 0 | | 6 | 58 | Nguyễn Huỳnh Minh Khang | CPT | 4,5 | s 1 | | 7 | 101 | Vũ Thiên Ân | TQU | 5,5 | w 0 | | 8 | 53 | Nguyễn Hoàng Duy | LCY | 3,5 | s 1 | | 9 | 35 | Lê Phước Kiến Tường | DBR | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Trường Thịnh 0 DRA Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 31 | Hoàng Lê Minh Hải | TTD | 4,5 | s 1 | | 2 | 27 | Hà Quốc Bảo | TTH | 4,5 | w 0 | | 3 | 35 | Hồ Phi Hùng | BUG | 4 | s 0 | | 4 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 3,5 | w 1 | | 5 | 37 | Hồ Thiên Phú | CLY | 5 | s 0 | | 6 | 11 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 4,5 | s 1 | | 7 | 50 | Lê Hữu Châu | MLI | 5 | w 0 | | 8 | 29 | Hoàng Gia Huy | LCY | 4 | w 1 | | 9 | 16 | Đinh Hoàng Gia Huy | NGD | 5 | s 0 |
|
|
|
|