注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最后更新01.11.2026 03:36:44, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 DR1

SNo姓名协会123456789分名次组
151Trương Tuấn KiệtDR1001110½104,584Cờ nhanh Nam 7
23Hà Vũ Minh KhôiDR1100101011558Cờ nhanh Nam 8
3Bùi Đặng Xuân SangDR1101110010551Cờ nhanh Nam 9
4Bùi Đặng Xuân TrọngDR1011100011560Cờ nhanh Nam 9
15Địch Nguyễn Hoàng AnDR101011½1004,580Cờ nhanh Nam 10

最后一轮成绩for DR1

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
93256Nguyễn An BìnhB07ATE4½ 1 - 04½ Trương Tuấn KiệtB07DR1151
936145Võ Nhật TânB08DAN4 0 - 14 Hà Vũ Minh KhôiB08DR123
9153Bùi Đặng Xuân SangB09DR15 0 - 15½ Võ ĐạtB09TVL166
935147Trần Bá DươngB09CPT4½ 0 - 14 Bùi Đặng Xuân TrọngB09DR14
93096Nguyễn Hoàng ThiênB10LBG4½ 1 - 04½ Địch Nguyễn Hoàng AnB10DR115

棋手详细资料 DR1

轮次SNo姓名协会分结果
Trương Tuấn Kiệt 0 DR1 Rp:1400 得分 4,5
172Nguyễn Đức Khải PhongATE6s 0
280Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK4,5w 0
398Nguyễn Phúc ThịnhATE2,5s 1
454Mai Thế Thiên PhúcCAT2w 1
574Phạm Đức ThịnhTPE2s 1
682Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO5w 0
752Lương Xuân BáchCPT4s ½
878Nguyễn Hoàng Minh AnTVL3,5w 1
956Nguyễn An BìnhATE5,5s 0
Hà Vũ Minh Khôi 0 DR1 Rp:1443 得分 5
199Nguyễn Thái AnXHO4s 1
293Nguyễn Phúc NguyênN2B4,5w 0
391Nguyễn Phúc AnLCY6s 0
4107Nguyễn Văn PhongTPE5w 1
597Nguyễn Quang VũN2B5,5s 0
6109Nguyễn Xuân HùngTS24w 1
7125Thái Doãn TrọngLMC6s 0
889Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL4w 1
9145Võ Nhật TânDAN4s 1
Bùi Đặng Xuân Sang 0 DR1 Rp:1443 得分 5
190Nguyễn LâmNGT0w 1
294Nguyễn Minh ĐứcDVL7,5s 0
372Nguyễn Duy Gia BảoNBL6w 1
467Nguyễn Chấn PhongLDT3s 1
582Nguyễn Hoàng Huy TườngLDV4w 1
6112Nguyễn Tấn DũngTXA6,5w 0
799Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL7s 0
848Lê Đức Quốc TháiDVL4,5s 1
9166Võ ĐạtTVL6,5w 0
Bùi Đặng Xuân Trọng 0 DR1 Rp:1443 得分 5
191Nguyễn Lê Bảo NamLDT3s 0
289Nguyễn Khánh LâmMLI2,5w 1
371Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO7s 1
483Nguyễn Huy HoàngLGK4w 1
577Nguyễn Đình PhướcDTD8s 0
6166Võ ĐạtTVL6,5w 0
769Nguyễn Chí ThiênMLA4,5s 0
8115Nguyễn Thành HưngLDT3w 1
9147Trần Bá DươngCPT4,5s 1
Địch Nguyễn Hoàng An 0 DR1 Rp:1400 得分 4,5
1109Nguyễn Minh KhangLDP6,5w 0
2113Nguyễn Ngọc NinhLDT3,5s 1
397Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU6w 0
4141Phạm Huy HoàngHLI4s 1
599Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL5w 1
692Nguyễn Hoàng BáchLTK5,5s ½
7136Phạm Duy AnhCAX5,5w 1
8166Trần Nguyễn Quang PhúcLT16,5s 0
996Nguyễn Hoàng ThiênLBG5,5s 0