Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Son güncelleme01.11.2026 03:36:44, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
için sporcu görünümü DMI
| Bşl.No. | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 57 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 35 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 70 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 40 | Cờ nhanh Nữ 12 |
için son turun sonuçları DMI
| Tur | Masa | No. | İsim | Tip | Gr | FED | Puan | Sonuç | Puan | İsim | Tip | Gr | FED | No. |
| 9 | 14 | 16 | Lê Huyền Trân | G12 | | CPT | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | | | DMI | 57 |
| 9 | 23 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | 3½ | 1 - 0 | 4 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | | | DMI | 70 |
için sporcu detayları DMI
| Tur | Bşl.No. | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| Trần Nguyễn Ngọc Minh 0 DMI Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 5 | w 0 | | 2 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | s 1 | | 3 | 13 | Lê Bảo Ngọc | QDL | 6 | w 1 | | 4 | 11 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 4 | s 1 | | 5 | 18 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 6,5 | s 0 | | 6 | 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | w 1 | | 7 | 30 | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | HLI | 5 | s 0 | | 8 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | w 0 | | 9 | 16 | Lê Huyền Trân | CPT | 5 | s 0 | | Trần Nguyễn Ngọc Minh 0 DMI Rp:1357 Puan 4 |
| 1 | 31 | Ngọc Thị Yến Nhi | NDA | 0 | s 1 | | 2 | 19 | Lê Huyền Trân | CPT | 5,5 | w 0 | | 3 | 22 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 7 | w 0 | | 4 | 38 | Nguyễn Lê Thảo | TSD | 2,5 | s 1 | | 5 | 36 | Nguyễn Hồng Minh Thư | CPT | 5 | w 0 | | 6 | 26 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4 | s 1 | | 7 | 29 | Nông Hoàng Yến | TDC | 6 | s 0 | | 8 | 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 4 | w 1 | | 9 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 4,5 | s 0 |
|
|
|
|