注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

最終更新日01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 DAN

番号Name国名123456789得点ラング部門
145Võ Nhật TânDAN101010010484Cờ nhanh Nam 8
67Nguyễn Đồ Quỳnh LongDAN1000100002119Cờ nhanh Nam 12
89Nguyễn Nhật NamDAN0000100102118Cờ nhanh Nam 12
54Nguyễn Khánh ToànDAN001110100460Cờ nhanh Nam 14
34Nguyễn Đoàn Thùy DuongDAN000010000175Cờ nhanh Nữ 12
50Nguyễn Tuệ NhiDAN000½01½½½367Cờ nhanh Nữ 12

の最終ラウンド結果 DAN

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
936145Võ Nhật TânB08DAN4 0 - 14 Hà Vũ Minh KhôiB08DR123
956111Trần Gia KhangB12XHO2½ 1 - 02 Nguyễn Đồ Quỳnh LongB12DAN67
95989Nguyễn Nhật NamB12DAN2 0 - 12 Nguyễn Huỳnh Quý LâmB12TSD76
92321Huỳnh Ngọc Đăng HuyB14DKH4 1 - 04 Nguyễn Khánh ToànB14DAN54
93652Nguyễn Thanh PhượngLTX2½ ½ - ½2½ Nguyễn Tuệ NhiG12DAN50
93834Nguyễn Đoàn Thùy DuongG12DAN1 - - -0 Lê Phạm Khánh HòaG12HDR23

の選手詳細 DAN

R番号Name国名得点結果
Võ Nhật Tân 0 DAN Rp:1357 得点 4
169Nguyễn Đình VinhQLA0w 1
280Nguyễn Hưng LongLMC5,5s 0
374Nguyễn Hải MinhDVL5w 1
449Lê Thiện DanhCPT5,5s 0
585Nguyễn Minh DươngTXA3w 1
673Nguyễn Hà NamLB36s 0
733Hồ Minh KhangTBL5w 0
871Nguyễn Đức CườngMLI3s 1
923Hà Vũ Minh KhôiDR15w 0
Nguyễn Đồ Quỳnh Long 0 DAN Rp:1180 得点 2
11Bùi Minh HoàngDBS0s 1
25Cáp Thuận TiếnBRU4w 0
317Đỗ Quang KiệtQDL5s 0
425Huỳnh Lê Bảo KhangLTX4w 0
5115Trần Nguyễn Gia BảoXHO3s 1
647Mai Khải AnTSD4w 0
741Lê Trần Khôi HưngPNG4,5s 0
8114Trần Nguyễn An NguyênXHO3w 0
9111Trần Gia KhangXHO3,5s 0
Nguyễn Nhật Nam 0 DAN Rp:1078 得点 2
123Hoàng Trần Thành ĐạtDVL5s 0
219Hà Tấn HuyCAH5,5w 0
335Lê Đức Thiên PhúLMC5s 0
484Nguyễn Minh TiếnLDX5w 0
5-不戦勝 --- 1
6110Tiêu Đình Phúc KhangLTX4s 0
796Nguyễn Thế AnhPMA3w 0
8113Trần Minh TườngPMA1s 1
976Nguyễn Huỳnh Quý LâmTSD3w 0
Nguyễn Khánh Toàn 0 DAN Rp:1357 得点 4
14Đặng Quang HảiNVB5w 0
218Hoàng Tăng Gia HưngLB33s 0
377Phạm Hoàng ChínhTHT2,5w 1
412Giềng Đạt ChíHNI3,5s 1
51Bế Trọng KhánhTTP3,5w 1
616Hoàng Ngô Anh TuấnLDI6s 0
77Đinh Đức PhướcHV14,5w 1
825Lê Bá Anh KhoaNDL6w 0
921Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH5s 0
Nguyễn Đoàn Thùy Duong 0 DAN Rp:600 得点 1
173Trương Lê Kim NgânQDL5s 0
275Võ Ngọc Bình MinhBRU4w 0
352Nguyễn Thanh PhượngLTX3s 0
44Chề Kim ÁnhHNI2,5s 0
5-不戦勝 --- 1
661Phạm Ngọc QuỳnhTSD3,5w 0
740Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX4w 0
876Võ Phạm Trúc PhươngLSB3s 0
923Lê Phạm Khánh HòaHDR0- 0K
Nguyễn Tuệ Nhi 0 DAN Rp:1207 得点 3
111Hoàng Bảo NgọcXHO2,5s 0
29Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB35w 0
326Lê Trần An NhiênXLS4w 0
414Hồ Nguyễn Thanh KhiếtLTX2,5s ½
540Nguyễn Ngọc Bảo TrânLTX4w 0
6-不戦勝 --- 1
738Nguyễn Lê ThảoTSD2,5s ½
861Phạm Ngọc QuỳnhTSD3,5w ½
952Nguyễn Thanh PhượngLTX3s ½