Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi 最終更新日01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9 |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
の選手一覧表 CTL
| 番号 | Name | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 4,5 | 27 | Cờ chớp Nam 15 |
| 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6 | 8 | Cờ chớp Nam 15 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | ½ | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 6 | 4 | Cờ chớp Nam 17 |
| 41 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 8,5 | 1 | Cờ chớp Nam 17 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 6 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10 | Cờ chớp Nữ 15 |
| 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 3 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | 1 | 8 | 2 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 8,5 | 1 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 10 | Đỗ Quang Khải | CTL | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 33 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 21 | Nguyễn Duy Tân | CTL | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | 1 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nam 15 |
| 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 5 | 23 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 50 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | 6,5 | 5 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | 5 | 3 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | | | 3,5 | 10 | Cờ nhanh Nữ 15 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | ½ | ½ | | | 5 | 3 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | | | 6 | 2 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | | | 6,5 | 1 | Cờ nhanh Nữ 17 |
の最終ラウンド結果 CTL
の選手詳細 CTL
| R | 番号 | Name | 国名 | 得点 | 結果 |
| Đỗ Quang Khải 0 CTL Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Xuân Bách | CHD | 4,5 | w 0 | | 2 | 38 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 0 | s 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Nam Phong | LDP | 4,5 | w 1 | | 4 | 34 | Nguyễn Trần Anh Khoa | PBC | 7 | s 0 | | 5 | 35 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 4 | w 0 | | 6 | 48 | Trần Quang Huy | NQT | 3,5 | s 1 | | 7 | 42 | Trần Bảo Khang | PCP | 4,5 | w 1 | | 8 | 26 | Nguyễn Hạo Nhiên | BTX | 5 | s 0 | | 9 | 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Duy Tân 0 CTL Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 47 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 1 | | 2 | 43 | Trần Chí Dũng | DTR | 7,5 | w 0 | | 3 | 51 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | s 0 | | 4 | 41 | Trang Gia Khánh | TUL | 2 | w 1 | | 5 | 52 | Vũ Hoàng Phong Đạt | PVD | 4,5 | s 1 | | 6 | 45 | Trần Hải An | CPT | 5 | w 1 | | 7 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | s 1 | | 8 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 6,5 | w 1 | | 9 | 15 | Lê Minh Quang | NCT | 7 | w 0 | | Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 CTL Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 47 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 4,5 | s ½ | | 2 | 45 | Trần Thăng Long | LOH | 6 | w 1 | | 3 | 20 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 4 | w 1 | | 4 | 5 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 4 | s 1 | | 5 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | w 0 | | 6 | 1 | Dương Nam | PBC | 5 | s 1 | | 7 | 50 | Vũ Trọng Uy Khoa | DML | 5,5 | s 1 | | 8 | 41 | Trần Hoàng Phước Trí | CTL | 8,5 | w ½ | | 9 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | w 0 | | Trần Hoàng Phước Trí 0 CTL Rp:1844 得点 8,5 |
| 1 | 16 | Nguyễn Đình Anh Khôi | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 12 | Lù Hoàng Lợi | DTR | 4,5 | s 1 | | 3 | 28 | Nguyễn Văn Trường | NCT | 4,5 | w 1 | | 4 | 34 | Phạm Gia Tường | LPT | 8 | s 1 | | 5 | 46 | Trần Văn Thái | DTB | 6 | w 1 | | 6 | 42 | Trần Lê Quang Khải | TUL | 7 | s 1 | | 7 | 18 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 1 | | 8 | 22 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 6 | s ½ | | 9 | 35 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 6 | s 1 | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương 0 CTL Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 3,5 | w 1 | | 2 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | s 0 | | 3 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 5 | w 1 | | 4 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 4 | s 1 | | 5 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | s 0 | | 6 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | w 0 | | 7 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | s 1 | | 8 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | w 1 | | 9 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | s 0 | | Nguyễn Thị Minh Hằng 0 CTL Rp:1357 得点 4 |
| 1 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | s 1 | | 2 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 3 | 15 | Trần Thị Thu Hà | TUL | 8 | s 0 | | 4 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 5,5 | w 1 | | 5 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 5,5 | s 0 | | 6 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 7 | w 0 | | 7 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4,5 | s 0 | | 8 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 1 | w 1 | | 9 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 8 | w 0 | | Nguyễn Hoàng Minh Châu 0 CTL Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 21 | Phùng Minh Thư | BLM | 4,5 | w 1 | | 2 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | s 0 | | 3 | 19 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 2 | w 1 | | 4 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | s 0 | | 5 | 15 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 5 | s 1 | | 6 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | w 1 | | 7 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | s ½ | | 8 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | s 1 | | 9 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Khánh Hân 0 CTL Rp:1751 得点 8 |
| 1 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 9 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 4 | s 1 | | 3 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | w 1 | | 4 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | s 1 | | 5 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | w ½ | | 6 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | s 1 | | 7 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | w ½ | | 8 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 1 | | 9 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân 0 CTL Rp:1844 得点 8,5 |
| 1 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | s 1 | | 2 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 1 | | 3 | 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 4,5 | s 1 | | 4 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | w 1 | | 5 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | s ½ | | 6 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | w 1 | | 7 | 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 5 | w 1 | | 8 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | s 1 | | 9 | 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 4,5 | s 1 | | Đỗ Quang Khải 0 CTL Rp:1320 得点 3,5 |
| 1 | 36 | Nguyễn Trần Bảo Long | LDP | 5 | w ½ | | 2 | 42 | Trang Gia Khánh | TUL | 4 | s 1 | | 3 | 44 | Trần Chí Dũng | DTR | 7 | w 0 | | 4 | 52 | Vũ Duy Hưng | LOH | 4 | s 0 | | 5 | 30 | Nguyễn Nam Dương | HTK | 1,5 | w 1 | | 6 | 51 | Võ Thiện Nhân | CHD | 4 | s 0 | | 7 | 39 | Phạm Nguyễn Duy An | LOT | 4 | w 0 | | 8 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 0 | | 9 | 6 | Díu Văn Nam | LOH | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Duy Tân 0 CTL Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 47 | Trần Hoàng Bảo Huân | LOT | 0 | s 1 | | 2 | 49 | Trần Quang Huy | NQT | 3 | w 1 | | 3 | 2 | Bùi Tiến Thành | NQT | 7 | s 0 | | 4 | 33 | Nguyễn Tuấn Đạt | CHD | 6,5 | w ½ | | 5 | 41 | Phan Phạm Nguyên Khôi | LDP | 6,5 | s 0 | | 6 | 29 | Nguyễn Hữu Phước | LOH | 4,5 | w ½ | | 7 | 48 | Trần Huy Khôi | CPT | 4,5 | s 1 | | 8 | 12 | Hoàng Phi Long | PBC | 4,5 | w 1 | | 9 | 14 | Làm Thế Ngọc | DTB | 5 | s 1 | | Nguyễn Ngọc Nam Thái 0 CTL Rp:1443 得点 5 |
| 1 | 56 | Vũ Đình Bình Minh | NQT | 3,5 | s 1 | | 2 | 1 | Dương Nam | PBC | 5,5 | w ½ | | 3 | 9 | Kỳ Kính Thiện Nhân | DML | 3,5 | s 1 | | 4 | 8 | Huỳnh Đăng Huy | PCP | 5,5 | s 1 | | 5 | 18 | Nguyễn Doãn Ý | CHD | 7 | w 0 | | 6 | 5 | Đồng Anh Khoa | DTB | 5,5 | w 0 | | 7 | 57 | Vũ Nguyễn Quốc Toản | BLM | 6 | s ½ | | 8 | 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 5 | w 0 | | 9 | 48 | Trần Đình Nghĩa | PVD | 4 | w 1 | | Trần Hoàng Phước Trí 0 CTL Rp:1566 得点 6,5 |
| 1 | 20 | Nguyễn Đình Anh Khôi | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Đại Nghĩa | NQT | 3 | w 1 | | 3 | 30 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 8 | s 0 | | 4 | 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 6,5 | s 1 | | 5 | 22 | Nguyễn Hoàng Thịnh | LOH | 5 | w 0 | | 6 | 4 | Đậu Xuân Dương | CYR | 5,5 | s 1 | | 7 | 24 | Nguyễn Khánh Đăng | LPT | 5,5 | w 1 | | 8 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | s 1 | | 9 | 41 | Phạm Gia Tường | LPT | 7,5 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương 0 CTL Rp:1558 得点 5 |
| 1 | 16 | Văn Thị Anh Thy | PBC | 4 | s 0 | | 2 | 12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | CTL | 3,5 | w 1 | | 3 | 14 | Phan Khánh Vy | LOH | 3,5 | s 1 | | 4 | 3 | Hoàng Ngọc Giàu | BLM | 5 | s 1 | | 5 | 17 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 6 | w 0 | | 6 | 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | BLM | 3,5 | w 1 | | 7 | 6 | La Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thị Minh Hằng 0 CTL Rp:1400 得点 3,5 |
| 1 | 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | LDP | 3,5 | w 0 | | 2 | 8 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | CTL | 5 | s 0 | | 3 | 2 | Đào Nguyên Phúc An | PCP | 0 | w 1 | | 4 | 13 | Nguyễn Trang Dung | PCP | 2,5 | s 1 | | 5 | 9 | Nguyễn Hồng Thúy | LOH | 4 | w 0 | | 6 | 10 | Nguyễn Huỳnh Lan Anh | PBC | 2 | s 1 | | 7 | 5 | Huỳnh Băng Băng | LDP | 3 | w ½ | | Nguyễn Hoàng Minh Châu 0 CTL Rp:1558 得点 5 |
| 1 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 3 | w 1 | | 2 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | s 0 | | 3 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 4 | w 1 | | 4 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 1 | | 5 | 24 | Phùng Minh Thư | BLM | 4 | s 1 | | 6 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 6 | w ½ | | 7 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | s ½ | | Nguyễn Thanh Khánh Hân 0 CTL Rp:1709 得点 6 |
| 1 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 0 | w 1 | | 2 | 9 | Lương Yến Nhi | CAH | 3 | s 1 | | 3 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | w 1 | | 4 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | s ½ | | 5 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 4,5 | w 1 | | 6 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | s ½ | | 7 | 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 4,5 | w 1 | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân 0 CTL Rp:1822 得点 6,5 |
| 1 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4 | s 1 | | 2 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | w 1 | | 3 | 15 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 3 | s 1 | | 4 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 6 | w ½ | | 5 | 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 4,5 | s 1 | 全体のリスト表示
|
|
|
|