Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Informacje o zawodniku CPT

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
46Nguyễn Hoàng AnhCPT101110110617CỜ CHỚP NAM 6
52Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT011½111106,56CỜ CHỚP NAM 6
2Bùi Bảo KhangCPT111011001616Cờ chớp Nam 7
19Đoàn Lương Thế BảoCPT111010110617Cờ chớp Nam 7
40Lương Xuân BáchCPT110000111558Cờ chớp Nam 7
49Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT11011111079Cờ chớp Nam 7
113Phan Quang KhảiCPT0101010003100Cờ chớp Nam 7
38Lê Thiện DanhCPT011110010537Cờ chớp Nam 8
47Ngô Lê Nguyên KhôiCPT111100110613Cờ chớp Nam 8
91Phạm Bá Kỳ ThiênCPT0011010½½467Cờ chớp Nam 8
43Lê Hữu Thiện LongCPT111110½117,52Cờ chớp Nam 9
81Nguyễn Phước LộcCPT01111½½1176Cờ chớp Nam 9
87Nguyễn Thanh PhongCPT11101110179Cờ chớp Nam 9
110Trần Bá DươngCPT½110½½1116,512Cờ chớp Nam 9
127Võ Viên ĐạtCPT101000110475Cờ chớp Nam 9
37Lê Hoàng Phúc HiểnCPT10111101178Cờ chớp Nam 10
39Lê Minh KhangCPT011101101621Cờ chớp Nam 10
48Lương Nhật NamCPT101110110622Cờ chớp Nam 10
102Nguyễn Trần Phúc VinhCPT110101000489Cờ chớp Nam 10
147Võ Viên ThànhCPT1½01001003,5108Cờ chớp Nam 10
6Đào Duy DũngCPT01½½1½10½533Cờ chớp Nam 12
77Nguyễn Việt HàCPT½10½10110535Cờ chớp Nam 12
81Phạm Nhật TâmCPT1110111½17,54Cờ chớp Nam 12
93Trương Quang Hoàng QuânCPT110111½016,510Cờ chớp Nam 12
94Võ Hoàng GiápCPT1½00110104,544Cờ chớp Nam 12
9Hoàng Đình PhúcCPT10111110174Cờ chớp Nam 14
23Lê Hoàng NamCPT101000010367Cờ chớp Nam 14
41Nguyễn Hoàng PhátCPT011101011616Cờ chớp Nam 14
62Phạm Hồng PhướcCPT01101001½4,540Cờ chớp Nam 14
70Trần Quân BảoCPT111½½110172Cờ chớp Nam 14
9Đinh Huy KhangCPT010111001519Cờ chớp Nam 15
45Trần Hải AnCPT110010110516Cờ chớp Nam 15
47Trần Huy KhôiCPT0110110½04,526Cờ chớp Nam 15
9Lê HoàngCPT011000111521Cờ chớp Nam 17
21Nguyễn Lê Sinh PhúCPT010101111611Cờ chớp Nam 17
43Trần Minh KhôiCPT001011110519Cờ chớp Nam 17
16Lê Huyền TrânCPT111001001520Cờ chớp Nữ 12
31Nguyễn Hồng Minh ThưCPT001010110442Cờ chớp Nữ 12
40Nguyễn Tú AnhCPT11111100068Cờ chớp Nữ 12
14Lưu Ngọc Phương VyCPT0½10011104,526Cờ chớp Nữ 14
34Phạm Thị Bích ThanhCPT011001101522Cờ chớp Nữ 14
47Trương Thanh Nhật MyCPT½001110014,527Cờ chớp Nữ 14
52Nguyễn Hoàng AnhCPT1111100½05,524CỜ NHANH NAM 6
58Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT00111010½4,552CỜ NHANH NAM 6
2Bùi Bảo KhangCPT110111001623Cờ nhanh Nam 7
24Đoàn Lương Thế BảoCPT100110½115,543Cờ nhanh Nam 7
52Lương Xuân BáchCPT000111½½04109Cờ nhanh Nam 7
65Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT1½10111106,514Cờ nhanh Nam 7
132Phan Quang KhảiCPT0011000114110Cờ nhanh Nam 7
49Lê Thiện DanhCPT1101½01½½5,537Cờ nhanh Nam 8
60Ngô Lê Nguyên KhôiCPT010111101628Cờ nhanh Nam 8
110Phạm Bá Kỳ ThiênCPT110101101625Cờ nhanh Nam 8
51Lê Hữu Thiện LongCPT11101111077Cờ nhanh Nam 9
108Nguyễn Phước LộcCPT111110001620Cờ nhanh Nam 9
117Nguyễn Thanh PhongCPT101011011633Cờ nhanh Nam 9
147Trần Bá DươngCPT1½01110004,579Cờ nhanh Nam 9
168Võ Viên ĐạtCPT½1100½110558Cờ nhanh Nam 9
49Lê Hoàng Phúc HiểnCPT10½1010115,546Cờ nhanh Nam 10
51Lê Minh KhangCPT1010101½15,548Cờ nhanh Nam 10
61Lương Nhật NamCPT101111100626Cờ nhanh Nam 10
123Nguyễn Trần Phúc VinhCPT110100½014,585Cờ nhanh Nam 10
181Võ Viên ThànhCPT½011010½04105Cờ nhanh Nam 10
10Đào Duy DũngCPT10½10001½478Cờ nhanh Nam 12
102Nguyễn Việt HàCPT010001½½1488Cờ nhanh Nam 12
108Phạm Nhật TâmCPT11100111178Cờ nhanh Nam 12
125Trương Quang Hoàng QuânCPT0½11001104,560Cờ nhanh Nam 12
126Võ Hoàng GiápCPT101110100541Cờ nhanh Nam 12
14Hoàng Đình PhúcCPT11111½½0174Cờ nhanh Nam 14
31Lê Hoàng NamCPT010010½0½385Cờ nhanh Nam 14
51Nguyễn Hoàng PhátCPT111½100116,58Cờ nhanh Nam 14
78Phạm Hồng PhướcCPT011011½½1619Cờ nhanh Nam 14
85Trần Quân BảoCPT11111½11½81Cờ nhanh Nam 14
9Đinh Huy KhangCPT11110100½5,512Cờ nhanh Nam 15
46Trần Hải AnCPT011001½104,524Cờ nhanh Nam 15
48Trần Huy KhôiCPT00111001½4,526Cờ nhanh Nam 15
11Lê HoàngCPT01½½0111168Cờ nhanh Nam 17
25Nguyễn Lê Sinh PhúCPT½011011½169Cờ nhanh Nam 17
52Trần Minh KhôiCPT01½1½0½115,517Cờ nhanh Nam 17
19Lê Huyền TrânCPT1110½10015,517Cờ nhanh Nữ 12
36Nguyễn Hồng Minh ThưCPT100110101531Cờ nhanh Nữ 12
49Nguyễn Tú AnhCPT11111100173Cờ nhanh Nữ 12
16Lưu Ngọc Phương VyCPT110001110521Cờ nhanh Nữ 14
38Phạm Thị Bích ThanhCPT0101½10104,529Cờ nhanh Nữ 14
51Trương Thanh Nhật MyCPT10010½0114,531Cờ nhanh Nữ 14

Results of the last round for CPT

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
8352Nguyễn Huỳnh Minh Khang B06CPT5½ 1 - 05½ Phan Quốc Minh B06TRN71
8846Nguyễn Hoàng Anh B06CPT5 1 - 05 Nguyễn Nhật Đăng B06TVL59
9249Nguyễn Đặng Minh Khôi B07CPT7 0 - 17 Trần Xuân Minh Đức B07KDO126
9346Nguyễn Chí Thanh B07LCO6½ 1 - 06 Đoàn Lương Thế Bảo B07CPT19
9132Bùi Bảo Khang B07CPT5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Bảo B07DTD60
93540Lương Xuân Bách B07CPT4 1 - 03 Phạm Thiên Minh B07XHO104
947113Phan Quang Khải B07CPT3 0 - 13 Huỳnh Trần Minh Khôi B07LV429
9747Ngô Lê Nguyên Khôi B08CPT6 0 - 16 Nguyễn Hoàng Quân B08DTD64
920111Trần Thịnh Phát B08DPU5 1 - 05 Lê Thiện Danh B08CPT38
94191Phạm Bá Kỳ Thiên B08CPT3½ ½ - ½3½ Nguyễn Đăng Quang B08DVL52
9243Lê Hữu Thiện Long B09CPT6½ 1 - 07 Trần Phương Bình B09LB3113
9581Nguyễn Phước Lộc B09CPT6 1 - 06 Lê Hoàng Lộc B09LQL41
9787Nguyễn Thanh Phong B09CPT6 1 - 06 Nguyễn Minh Phúc B09HLI70
9944Lê Minh Khôi B09XHO5½ 0 - 15½ Trần Bá Dương B09CPT110
939127Võ Viên Đạt B09CPT4 0 - 14 Nguyễn Quang Khải B09N2B83
9415Đoàn Phan Minh Quang B10XAN6 1 - 06 Lương Nhật Nam B10CPT48
9761Nguyễn Đặng Bảo Khang B10LDT6 0 - 16 Lê Hoàng Phúc Hiển B10CPT37
91939Lê Minh Khang B10CPT5 1 - 05 Tăng Chí Vỵ B10DLB126
94165Nguyễn Đinh Bảo Minh B10NTD4 1 - 04 Nguyễn Trần Phúc Vinh B10CPT102
949147Võ Viên Thành B10CPT3½ 0 - 13½ Ngô Hoàng Nam B10HPU53
9376Nguyễn Việt Anh B12CYR6½ 0 - 16½ Phạm Nhật Tâm B12CPT81
9737Mai Quang Thuận B12NVB5½ 0 - 15½ Trương Quang Hoàng Quân B12CPT93
91377Nguyễn Việt Hà B12CPT5 0 - 15 Nguyễn Doãn Việt Anh B12TIT46
91660Nguyễn Mạnh Hùng B12HDR4½ ½ - ½4½ Đào Duy Dũng B12CPT6
91715Hà Tấn Huy B12CAH4½ 1 - 04½ Võ Hoàng Giáp B12CPT94
9364Phan Ngọc Long Châu B14QDL6½ 0 - 16 Hoàng Đình Phúc B14CPT9
9470Trần Quân Bảo B14CPT6 1 - 06 Huỳnh Phúc Nhân B14LSO14
91341Nguyễn Hoàng Phát B14CPT5 1 - 05 Thái Quốc Tuấn B14LSO65
92362Phạm Hồng Phước B14CPT4 ½ - ½4 Ngô Chí Hoàng B14HTG30
93023Lê Hoàng Nam B14CPT3 0 - 13 Nguyễn Quốc Thái B14XHO50
9520Nguyễn Bảo Châu B15DTR5 1 - 05 Trần Hải An B15CPT45
9931Nguyễn Quốc Huy GTX4½ 1 - 04½ Trần Huy Khôi B15CPT47
91251Vũ Duy Hưng B15LOH4 0 - 14 Đinh Huy Khang B15CPT9
9421Nguyễn Lê Sinh Phú B17CPT5 1 - 05½ Huỳnh Đăng Huy B17PCP6
9515Nguyễn Doãn Ý B17CHD5 1 - 05 Trần Minh Khôi B17CPT43
9139Lê Hoàng B17CPT4 1 - 04 Vũ Quốc An B17CAH49
9340Nguyễn Tú Anh G12CPT6 0 - 16 Đinh Vũ Trâm Anh G12HLI7
91416Lê Huyền Trân G12CPT4 1 - 04 Trần Nguyễn Ngọc Minh DMI57
91752Phan Tú Anh G12AHI4 1 - 04 Nguyễn Hồng Minh Thư G12CPT31
91014Lưu Ngọc Phương Vy G14CPT4½ 0 - 14½ Bùi Nguyễn Nhã Linh G14TDC2
91134Phạm Thị Bích Thanh G14CPT4 1 - 04 Đặng Lê Thảo Nguyên G14NDL3
91737Phan Thị Bảo Trâm HV13½ 0 - 13½ Trương Thanh Nhật My G14CPT47
9852Nguyễn Hoàng Anh B06CPT5½ 0 - 15½ Phan Quang Bách B06TBL79
92612Đinh Nguyễn Trung Kiên B06DVL4 ½ - ½4 Nguyễn Huỳnh Minh Khang B06CPT58
93121Phạm Quang Hải B07DTD7 1 - 06½ Nguyễn Đặng Minh Khôi B07CPT65
9162Bùi Bảo Khang B07CPT5 1 - 05 Nguyễn Hoàng Bảo B07DTD77
92524Đoàn Lương Thế Bảo B07CPT4½ 1 - 05 Trần Ngọc Đăng Khoa B07CTQ141
94652Lương Xuân Bách B07CPT4 0 - 14 Vũ Phong B07NBL158
962132Phan Quang Khải B07CPT3 1 - 03 Nguyễn Phú Trọng B07TV193
91936Huỳnh Quốc Thịnh B08TA25 0 - 15 Phạm Bá Kỳ Thiên B08CPT110
920137Trần Thế Bảo B08PNG5 ½ - ½5 Lê Thiện Danh B08CPT49
92160Ngô Lê Nguyên Khôi B08CPT5 1 - 05 Phạm Tuấn Đan B08TA2114
9251Lê Hữu Thiện Long B09CPT7 0 - 17 Nguyễn Đình Phước B09DTD77
9179Bùi Phúc Đăng B09XAN5 0 - 15 Nguyễn Phước Lộc B09CPT108
919117Nguyễn Thanh Phong B09CPT5 1 - 05 Đặng Đình Gia Phú B09TRN17
92123Đặng Trí Nhân B09NB25 1 - 05 Võ Viên Đạt B09CPT168
935147Trần Bá Dương B09CPT4½ 0 - 14 Bùi Đặng Xuân Trọng B09DR14
9861Lương Nhật Nam B10CPT6 0 - 16 Phạm Đình Bảo B10NTL139
92851Lê Minh Khang B10CPT4½ 1 - 04½ Bùi Đức Bảo B10NBD2
93649Lê Hoàng Phúc Hiển B10CPT4½ 1 - 04½ Phan Quang Duy B10NQC150
94537Hồ Thiên Phú B10CLY4 1 - 04 Võ Viên Thành B10CPT181
95739Lăng Trần Đông Quân B10POI3½ 0 - 13½ Nguyễn Trần Phúc Vinh B10CPT123
97108Phạm Nhật Tâm B12CPT6 1 - 05½ Châu Chí Cường B12NDL6
921126Võ Hoàng Giáp B12CPT5 0 - 14½ Dương Khả Vỹ B12TTP7
924125Trương Quang Hoàng Quân B12CPT4½ 0 - 14½ Nguyễn Minh Đăng B12Q2B80
93863Nguyễn Điềm B12XLS3½ ½ - ½3½ Đào Duy Dũng B12CPT10
952102Nguyễn Việt Hà B12CPT3 1 - 03 Ngô Xuân Huy Hoàng B12NVB52
9174Nguyễn Vũ Lam B14PCD6½ ½ - ½7½ Trần Quân Bảo B14CPT85
9314Hoàng Đình Phúc B14CPT6 1 - 06 Nguyễn Trí Anh Minh B14PCD70
989Đỗ Hồng Hải B14NVB5 0 - 15½ Nguyễn Hoàng Phát B14CPT51
91478Phạm Hồng Phước B14CPT5 1 - 05 Lê Nguyễn Ngọc Tân B14LDP35
94218Hoàng Tăng Gia Hưng B14LB32½ ½ - ½2½ Lê Hoàng Nam B14CPT31
9435Nguyễn Hoàng Nhật Vy G12HLI6 0 - 16 Nguyễn Tú Anh G12CPT49
9132Bùi Thanh Hiền G12Q2B4½ 0 - 14½ Lê Huyền Trân G12CPT19
92280Đào Nguyễn Ngọc Oanh QDL4 0 - 14 Nguyễn Hồng Minh Thư G12CPT36
9816Lưu Ngọc Phương Vy G14CPT5 0 - 15 Nguyễn Phúc Hồng Vân G14TSD33
91229Nguyễn Ngọc San San G14NLH4½ 1 - 04½ Phạm Thị Bích Thanh G14CPT38
91851Trương Thanh Nhật My G14CPT3½ 1 - 03½ Bùi Ngọc Nhã Quyên G14NVB1
959Đinh Huy Khang B15CPT5 ½ - ½5½ Lê Minh Quang B15NCT15
9937Nguyễn Xuân Bách B15CHD4½ 1 - 04½ Trần Hải An B15CPT46
91129Nguyễn Hữu Phước B15LOH4 ½ - ½4 Trần Huy Khôi B15CPT48
951Dương Nam B17PBC5½ 0 - 15 Lê Hoàng B17CPT11
9717Nguyễn Bảo Khang B17PCP5 0 - 15 Nguyễn Lê Sinh Phú B17CPT25
91452Trần Minh Khôi B17CPT4½ 1 - 04½ Vũ Trọng Uy Khoa B17DML59

Dane zawodnika CPT

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Nguyễn Hoàng Anh 0 CPT Rp:1525 Pkt 6
12Bùi Gia Minh KhuêLGK0s 1
279Trần Minh QuânDTD5w 0
377Trần Mạnh HùngDTD4s 1
412Đinh Nguyễn Trung KiênDVL5w 1
583Võ Nguyễn Nguyên AnhCYR4,5s 1
673Phan Thiện NhânMLI6w 0
775Trần Đức ViệtDLC4s 1
859Nguyễn Nhật ĐăngTVL6w 1
936Mã Thiệu PhongLCY7s 0
Nguyễn Huỳnh Minh Khang 0 CPT Rp:1566 Pkt 6,5
18Đặng Lê Viết MẫnKDO5s 0
217Hoàng Đăng KhoaDVL4,5s 1
37Đặng Đình Gia BảoTV14w 1
420Huỳnh Thanh PhongAHI5,5w ½
526Lê Minh ĐứcNBD5,5s 1
64Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL6w 1
730Lê Phước Kiến TườngDBR6s 1
871Phan Quốc MinhTRN6,5w 1
934Lương Trần Thế HuyLDT9s 0
Bùi Bảo Khang 0 CPT Rp:1525 Pkt 6
170Nguyễn Minh HiếuLNA5w 1
267Nguyễn Khải AnATE4,5s 1
352Nguyễn Đình PhongLT15w 1
474Nguyễn Minh KhôiDTD9s 0
550Nguyễn Đăng PhúcLMC5w 1
665Nguyễn Hữu Gia PhúcKDO5,5s 1
759Nguyễn Hoàng AnTHD7w 0
885Nguyễn Thái LâmLTK7s 0
960Nguyễn Hoàng BảoDTD5w 1
Đoàn Lương Thế Bảo 0 CPT Rp:1525 Pkt 6
187Nguyễn Thành TrungTBL4,5s 1
291Nguyễn Văn HưngLGK6w 1
368Nguyễn Lê Bảo VươngHPU6,5s 1
479Nguyễn Phúc KhangTTH6w 0
562Nguyễn Hoàng PhátTHD6s 1
660Nguyễn Hoàng BảoDTD5w 0
767Nguyễn Khải AnATE4,5s 1
854Nguyễn Đức DuyHLI6w 1
946Nguyễn Chí ThanhLCO7,5s 0
Lương Xuân Bách 0 CPT Rp:1443 Pkt 5
1108Phan Bình MinhCFC3,5w 1
299Phạm Minh KhangHLI5,5s 1
3101Phạm Ngọc BáchLDT6w 0
4132Võ Trần Tuấn AnhTBL3s 0
5118Trần Công TrọngN2B6,5w 0
696Nguyễn Xuân PhúcLCY5s 0
7110Phan Hữu NguyênNTL2w 1
8128Trịnh Phúc LâmCAX3s 1
9104Phạm Thiên MinhXHO3w 1
Nguyễn Đặng Minh Khôi 0 CPT Rp:1620 Pkt 7
1117Thế Như Hoàng VũTHD6s 1
2115Phùng Duy KiênNBL2w 1
3103Phạm Quang HảiDTD6s 0
4121Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG2w 1
597Phạm Anh KhôiLGK6s 1
6105Phạm Trần Phúc AnDBR4w 1
779Nguyễn Phúc KhangTTH6s 1
866Nguyễn Kiến VănDLC7w 1
9126Trần Xuân Minh ĐứcKDO8w 0
Phan Quang Khải 0 CPT Rp:1275 Pkt 3
145Nguyễn Bảo KhaATE4w 0
235Lê Minh KhôiLQL6s 1
339Lương Thanh TùngHLI4w 0
437Lê Nguyễn Công HoàngAHI1s 1
531Lâm Nhật QuangMLI6w 0
641Mã Hùng AnhCAX3s 1
725Hoàng Phạm Hải PhongDVL5w 0
861Nguyễn Hoàng Minh AnTVL4s 0
929Huỳnh Trần Minh KhôiLV44w 0
Lê Thiện Danh 0 CPT Rp:1443 Pkt 5
199Phan Vĩnh KhangDTL5,5s 0
287Nguyễn Văn Minh KhangLQL5,5w 1
381Nguyễn Thái AnXHO3s 1
497Phan Phúc NhânDTL4w 1
589Nguyễn Võ Gia BảoLDT6s 1
65Đào Ngọc Hiếu TrungTV18w 0
785Nguyễn Văn Hải PhongLB37s 0
8107Trần Khang TuấnKDO5w 1
9111Trần Thịnh PhátDPU6s 0
Ngô Lê Nguyên Khôi 0 CPT Rp:1525 Pkt 6
1108Trần Phú ThịnhCLY4w 1
2122Vũ ThiênDTD6,5s 1
3114Trịnh Minh Nhật HoàngNBL5w 1
4111Trần Thịnh PhátDPU6s 1
586Nguyễn Văn KiệtNBD7w 0
616Giáp Hải ĐăngLTK8s 0
799Phan Vĩnh KhangDTL5,5w 1
873Nguyễn Phúc AnLCY6s 1
964Nguyễn Hoàng QuânDTD7w 0
Phạm Bá Kỳ Thiên 0 CPT Rp:1357 Pkt 4
130Huỳnh Vũ UyTPE7,5w 0
242Lương Tấn DũngLQL6s 0
324Hoàng Thế VinhDVL4w 1
436Lê Tiến AnATE2s 1
528Hồ Minh KhangTBL7w 0
640Lê Triều VỹTVL3s 1
722Hoàng Minh KhangNTL6w 0
846Ngô Hoàng Minh QuânATE3,5s ½
952Nguyễn Đăng QuangDVL4w ½
Lê Hữu Thiện Long 0 CPT Rp:1673 Pkt 7,5
1108Tô Phúc KhangKDO5s 1
2122Trương Lê ThànhTV14w 1
396Phạm Minh KhảiNBD7s 1
487Nguyễn Thanh PhongCPT7w 1
570Nguyễn Minh PhúcHLI6s 1
6129Vũ Đức QuangDTD6,5w 0
771Nguyễn Minh QuânNDL6s ½
810Chu Nhật ĐăngNBD6w 1
9113Trần Phương BìnhLB37w 1
Nguyễn Phước Lộc 0 CPT Rp:1620 Pkt 7
116Đặng Minh NhậtLTK6s 0
210Chu Nhật ĐăngNBD6w 1
320Đinh Bảo PhúcHPU6s 1
414Đặng Đình Gia PhúTRN5w 1
518Đặng Quang VinhDTD6s 1
654Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO7,5w ½
776Nguyễn Phú Minh NhậtNDL6s ½
817Đặng Phước Minh KhangNTL6w 1
941Lê Hoàng LộcLQL6w 1
Nguyễn Thanh Phong 0 CPT Rp:1620 Pkt 7
122Đinh Vũ Gia KhangLDT5s 1
224Đoàn Phan Minh KhaXAN5,5w 1
338Lê Duy KhangNTL4s 1
443Lê Hữu Thiện LongCPT7,5s 0
539Lê Duy MinhN2B5w 1
656Nguyễn Duy Khánh HưngPNG4w 1
7131Vy Đăng KhôiLDT4,5s 1
863Nguyễn Hữu Bảo KhánhLQL7w 0
970Nguyễn Minh PhúcHLI6w 1
Trần Bá Dương 0 CPT Rp:1566 Pkt 6,5
145Lê Ngọc ĐiềnXAN4w ½
23Bùi Hoàng NguyênLNA3,5s 1
335Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK4w 1
421Đinh Thành HưngDVL5s 0
569Nguyễn Minh ĐứcDVL5w ½
629Hoàng LâmMLI5,5s ½
72Bùi Anh KiệtCAX3,5w 1
824Đoàn Phan Minh KhaXAN5,5w 1
944Lê Minh KhôiXHO5,5s 1
Võ Viên Đạt 0 CPT Rp:1357 Pkt 4
162Nguyễn Huy HoàngLGK4,5s 1
254Nguyễn Danh Thiên PhúcXHO7,5w 0
344Lê Minh KhôiXHO5,5s 1
456Nguyễn Duy Khánh HưngPNG4w 0
540Lê Đức Quốc TháiDVL5s 0
655Nguyễn Duy Gia BảoNBL5s 0
768Nguyễn Lê Bảo NamLDT3,5w 1
83Bùi Hoàng NguyênLNA3,5s 1
983Nguyễn Quang KhảiN2B5w 0
Lê Hoàng Phúc Hiển 0 CPT Rp:1620 Pkt 7
1113Phạm Đăng KhôiNBL4s 1
2121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY7,5w 0
399Nguyễn Thành TrungTTH4,5s 1
4101Nguyễn Thiện NhânLD32w 1
5109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT4s 1
690Nguyễn Minh HiếuLQL6w 1
763Nguyễn Đăng KhoaXHO7s 0
883Nguyễn Lâm PhúNKB5w 1
961Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT6s 1
Lê Minh Khang 0 CPT Rp:1525 Pkt 6
1115Phạm Hoàng KhôiAHI4,5s 0
2107Nguyễn Việt BáchKDO0w 1
3100Nguyễn Thế HoàngLNA4s 1
4104Nguyễn UyLCY4,5w 1
5121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY7,5s 0
6137Trần Nhật HàoLB35w 1

Show complete list