Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Последња измена01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Одабир турнира | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Избор параметара | покажи податке о турниру, покажи заставе
, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипy | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Листе | Листа по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница |
| Коначни поредак са партијама након 9 Кола, Листа по носитељству са партијама |
| Бодови по плочама | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , нису паровани |
| Поредак након | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9 |
| Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама |
| Претвори у Екцел и Принтај | Претвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes |
Преглед играча за CLY
| СНо | Име | ФЕД | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Бод. | Мј | Група |
| 76 | Trần Hữu Khôi Nguyên | CLY | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 79 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 3 | Bùi Đăng An | CLY | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 4,5 | 67 | Cờ chớp Nam 7 |
| 116 | Quảng Trương Hoàng Duy | CLY | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 125 | Cờ chớp Nam 7 |
| 25 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 61 | Cờ chớp Nam 8 |
| 45 | Ngô Hoàng Gia Bảo | CLY | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 4,5 | 63 | Cờ chớp Nam 8 |
| 78 | Nguyễn Quang Huy | CLY | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 113 | Cờ chớp Nam 8 |
| 108 | Trần Phú Thịnh | CLY | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 86 | Cờ chớp Nam 8 |
| 33 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 6 | 17 | Cờ chớp Nam 9 |
| 85 | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 116 | Cờ chớp Nam 9 |
| 105 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 109 | Cờ chớp Nam 9 |
| 118 | Trần Thiên Ân | CLY | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 85 | Cờ chớp Nam 9 |
| 19 | Hà Trọng Đặng Kiên | CLY | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 29 | Cờ chớp Nam 10 |
| 67 | Nguyễn Đức Minh | CLY | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 6,5 | 15 | Cờ chớp Nam 10 |
| 94 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 104 | Cờ chớp Nam 10 |
| 151 | Vũ Quang Vinh | CLY | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3,5 | 109 | Cờ chớp Nam 10 |
| 10 | Đoàn Nhã An | CLY | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 59 | Trần Thị Hoài An | CLY | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 39 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 86 | Trần Hữu Khôi Nguyên | CLY | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 3,5 | 79 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 3 | Bùi Đăng An | CLY | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 90 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 33 | Hoàng Quang Thanh | CLY | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 111 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 135 | Quảng Trương Hoàng Duy | CLY | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 104 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | CLY | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 99 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 30 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 83 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 58 | Ngô Hoàng Gia Bảo | CLY | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 4 | 85 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 96 | Nguyễn Quang Huy | CLY | 0 | ½ | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 121 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 134 | Trần Phú Thịnh | CLY | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 132 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 40 | Hoàng Trần Phước Đức | CLY | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 | 26 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 58 | Lơ Mu Ne Hê Mi | CLY | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 144 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 113 | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 104 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 141 | Phan Ngọc Gia Hy | CLY | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 148 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 157 | Trần Thiên Ân | CLY | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 61 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 28 | Hà Trọng Đặng Kiên | CLY | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 6,5 | 17 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 37 | Hồ Thiên Phú | CLY | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 67 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 85 | Nguyễn Đức Minh | CLY | ½ | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 63 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 112 | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên | CLY | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 148 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 187 | Vũ Quang Vinh | CLY | 0 | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | ½ | 4,5 | 89 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 10 | Đoàn Nhã An | CLY | ½ | ½ | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 58 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 68 | Trần Thị Hoài An | CLY | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 53 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 46 | Nguyễn Thanh Trúc | CLY | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 57 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | CLY | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 72 | Cờ nhanh Nữ 9 |
Резултати последњег кола за CLY
Подаци о играчима за CLY
| Коло | СНо | Име | ФЕД | Бод. | Рез. |
| Trần Hữu Khôi Nguyên 0 CLY Rp:1234 Бод. 2,5 |
| 1 | 32 | Lê Viết Anh Tuấn | TVL | 3 | s 1 | | 2 | 49 | Nguyễn Hoàng Nam | DTD | 6 | w 0 | | 3 | 44 | Nguyễn Hải Đăng | KDO | 6 | s 0 | | 4 | 57 | Nguyễn Ngọc Khánh Hy | LTK | 4 | w 0 | | 5 | 87 | Vy Ngọc Nam | LDT | 3 | s 1 | | 6 | 18 | Hoàng Ngân Vượng | DLC | 4,5 | w ½ | | 7 | 10 | Đặng Tấn Phát | LQL | 4,5 | s 0 | | 8 | 60 | Nguyễn Phạm Xuân Phúc | LGK | 4,5 | w 0 | | 9 | 48 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | HLI | 3,5 | w 0 | | Bùi Đăng An 0 CLY Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 71 | Nguyễn Minh Khang | LD3 | 2 | s 0 | | 2 | 77 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | w 1 | | 3 | 87 | Nguyễn Thành Trung | TBL | 4,5 | s 1 | | 4 | 56 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 6 | w 0 | | 5 | 67 | Nguyễn Khải An | ATE | 4,5 | s 0 | | 6 | 78 | Nguyễn Phúc Gia Thịnh | CAX | 3 | w 1 | | 7 | 58 | Nguyễn Gia Hưng | KDO | 5 | s 0 | | 8 | 136 | Vương Phúc Hưng | DTD | 5 | s ½ | | 9 | 124 | Trần Quang Vũ | NTL | 3,5 | w 1 | | Quảng Trương Hoàng Duy 0 CLY Rp:1160 Бод. 1 |
| 1 | 48 | Nguyễn Danh Thành Đô | XHO | 6 | s 0 | | 2 | 37 | Lê Nguyễn Công Hoàng | AHI | 1 | s 1 | | 3 | 45 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 4 | w 0 | | 4 | 64 | Nguyễn Hồ Tuấn Kiệt | NQC | 3 | w 0 | | 5 | 47 | Nguyễn Chung Nhật Nam | LMC | 4 | s 0 | | 6 | 81 | Nguyễn Phúc Thịnh | ATE | 1 | - 0K | | 7 | 53 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 0,5 | - 0K | | 8 | 53 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 0,5 | - 0K | | 9 | 81 | Nguyễn Phúc Thịnh | ATE | 1 | - 0K | | Hồ Đan Nguyên 0 CLY Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 86 | Nguyễn Văn Kiệt | NBD | 7 | w 0 | | 2 | 80 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 2 | s 1 | | 3 | 72 | Nguyễn Nhật Minh | XHO | 4 | s 1 | | 4 | 71 | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong | DTL | 3,5 | w ½ | | 5 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | s 1 | | 6 | 69 | Nguyễn Minh Hữu Tuấn | DTH | 5,5 | w 0 | | 7 | 65 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 4,5 | s 0 | | 8 | 111 | Trần Thịnh Phát | DPU | 6 | w 0 | | 9 | 57 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3,5 | w 1 | | Ngô Hoàng Gia Bảo 0 CLY Rp:1400 Бод. 4,5 |
| 1 | 106 | Trần Huỳnh Vương An | KDO | 6 | w 0 | | 2 | 96 | Phan Kỳ Chấn Khang | LQL | 3 | s 1 | | 3 | 108 | Trần Phú Thịnh | CLY | 4 | w 1 | | 4 | 104 | Thái Doãn Trọng | LMC | 4 | s 0 | | 5 | 100 | Tạ Nguyễn Huy Hoàng | TTD | 4 | w 1 | | 6 | 94 | Nguyễn Thiện Trung | DVL | 3 | s 1 | | 7 | 89 | Nguyễn Võ Gia Bảo | LDT | 6 | w 0 | | 8 | 14 | Đỗ Đức Kiên | LTK | 5 | s 0 | | 9 | 84 | Nguyễn Trung Kiên | LGK | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Quang Huy 0 CLY Rp:1207 Бод. 2 |
| 1 | 17 | Hà Chí Thiện | BL5 | 5,5 | s 0 | | 2 | 22 | Hoàng Minh Khang | NTL | 6 | s 0 | | 3 | 6 | Đặng Hoàng Thịnh | TTD | 2,5 | w 1 | | 4 | 11 | Đinh Hoàng Quân | DTL | 1 | w 1 | | 5 | 33 | Lê Minh Tú | LCY | 5 | s 0 | | 6 | 14 | Đỗ Đức Kiên | LTK | 5 | s 0 | | 7 | 32 | Lại Minh Khôi | TPE | 3 | w 0 | | 8 | 123 | Vũ Trọng Hiếu Nghĩa | DTD | 4 | w 0 | | 9 | 81 | Nguyễn Thái An | XHO | 3 | - 0K | | Trần Phú Thịnh 0 CLY Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 47 | Ngô Lê Nguyên Khôi | CPT | 6 | s 0 | | 2 | 55 | Nguyễn Đình Vinh | QLA | 0 | w 1 | | 3 | 45 | Ngô Hoàng Gia Bảo | CLY | 4,5 | s 0 | | 4 | 53 | Nguyễn Đình An Phúc | LCY | 4 | w 0 | | 5 | 29 | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | s 0 | | 6 | 63 | Nguyễn Hoàng Minh Tuấn | HLI | 3 | w 0 | | 7 | 80 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 2 | s 1 | | 8 | 9 | Đặng Thái Sơn | ATE | 2 | w 1 | | 9 | 41 | Lộc Đoàn Vĩnh Hy | XHO | 3 | s 1 | | Hoàng Trần Phước Đức 0 CLY Rp:1525 Бод. 6 |
| 1 | 98 | Phạm Quốc Uy | TBL | 5 | s 1 | | 2 | 96 | Phạm Minh Khải | NBD | 7 | w 0 | | 3 | 120 | Trịnh Thiên Phúc | XHO | 5 | s 1 | | 4 | 114 | Trần Quang Minh | LTK | 5 | w 1 | | 5 | 84 | Nguyễn Quang Minh | N2B | 7 | s 0 | | 6 | 116 | Trần Tuấn Ngọc | DKN | 5,5 | w 1 | | 7 | 78 | Nguyễn Phúc Gia Khánh | TBL | 5 | s 1 | | 8 | 76 | Nguyễn Phú Minh Nhật | NDL | 6 | w 1 | | 9 | 73 | Nguyễn Ngọc Gia Lâm | TVL | 7 | w 0 | | Nguyễn Tiến Lâm 0 CLY Rp:1180 Бод. 2 |
| 1 | 20 | Đinh Bảo Phúc | HPU | 6 | s 0 | | 2 | 14 | Đặng Đình Gia Phú | TRN | 5 | w 0 | | 3 | 10 | Chu Nhật Đăng | NBD | 6 | s 0 | | 4 | 61 | Nguyễn Hoài Anh | BPT | 0 | w 1 | | 5 | 13 | Đào Hữu Phúc | LQL | 3 | w 1 | | 6 | 11 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 4 | s 0 | | 7 | 37 | Lê Cao Kỳ | NTL | 3,5 | w 0 | | 8 | 57 | Nguyễn Đăc Quân | LGK | 4 | s 0 | | 9 | 30 | Hoàng Phan Minh Gia | BUG | 3 | s 0 | | Phan Ngọc Gia Hy 0 CLY Rp:1275 Бод. 3 |
| 1 | 40 | Lê Đức Quốc Thái | DVL | 5 | s 0 | | 2 | 58 | Nguyễn Đình Cương | TPE | 0 | w 1 | | 3 | 30 | Hoàng Phan Minh Gia | BUG | 3 | s 1 | | 4 | 36 | Lê Bảo Đăng Khôi | TVL | 3 | w 0 | | 5 | 28 | Hoàng Chí Kiên | HLI | 5 | s 0 | | 6 | 38 | Lê Duy Khang | NTL | 4 | w 0 | | 7 | 60 | Nguyễn Hải Đăng | XHO | 3,5 | s 0 | | 8 | 42 | Lê Hồ Trung Nghĩa | TTD | 3 | w 1 | | 9 | 57 | Nguyễn Đăc Quân | LGK | 4 | w 0 | | Trần Thiên Ân 0 CLY Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 53 | Nguyễn Chính Đại Quang | LCO | 6 | w 0 | | 2 | 62 | Nguyễn Huy Hoàng | LGK | 4,5 | w 1 | | 3 | 36 | Lê Bảo Đăng Khôi | TVL | 3 | s 0 | | 4 | 49 | Mạc Nguyên Lộc | LCY | 3 | s 1 | | 5 | 34 | Hồ Phúc Bảo Luân | MLI | 5 | w 1 | | 6 | 35 | Huỳnh Nguyễn Minh Triết | LTK | 4 | s 0 | | 7 | 45 | Lê Ngọc Điền | XAN | 4 | w 1 | | 8 | 39 | Lê Duy Minh | N2B | 5 | s 0 | | 9 | 69 | Nguyễn Minh Đức | DVL | 5 | w 0 | | Hà Trọng Đặng Kiên 0 CLY Rp:1525 Бод. 6 |
| 1 | 95 | Nguyễn Phan Khải Uy | LB3 | 4,5 | s ½ | | 2 | 109 | Nguyễn Võ Gia Khánh | LDT | 4 | w ½ | | 3 | 74 | Nguyễn Hoàng Bách | LTK | 4 | s 1 | | 4 | 81 | Nguyễn Hữu Bảo Chân | NTL | 4 | w 1 | | 5 | 75 | Nguyễn Hoàng Kiệt | LQL | 6,5 | s 0 | | 6 | 97 | Nguyễn Tấn Khôi | DTD | 5 | w 1 | | 7 | 93 | Nguyễn Minh Trí | LAM | 6 | s 0 | | 8 | 108 | Nguyễn Võ An Khang | TTD | 4,5 | w 1 | | 9 | 114 | Phạm Đình Bảo | NTL | 5 | s 1 | | Nguyễn Đức Minh 0 CLY Rp:1566 Бод. 6,5 |
| 1 | 143 | Trần Xuân Vinh | QLA | 1 | s 1 | | 2 | 145 | Văn Đức Hoàng Anh | DTD | 5 | w 1 | | 3 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | s 1 | | 4 | 8 | Đặng Huỳnh Gia Khang | TTD | 5,5 | w 1 | | 5 | 131 | Trần Đại Dương | N2B | 6,5 | s 0 | | 6 | 52 | Nghiêm Xuân Khoa | DTD | 7 | w 0 | | 7 | 11 | Đinh Thành Nhân | DVL | 4,5 | w ½ | | 8 | 44 | Lê Trần Thiên Ân | LQL | 5,5 | s 1 | | 9 | 4 | Bùi Minh Quân | LTK | 5,5 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Hoàng Thiên 0 CLY Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 18 | Hà Quốc Bảo | TTH | 5 | s 0 | | 2 | 10 | Đinh Hoàng Gia Huy | NGD | 5,5 | w 0 | | 3 | 148 | Vũ Hoàng Anh Duy | TV1 | 4 | s 0 | | 4 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 3 | w 0 | | 5 | 143 | Trần Xuân Vinh | QLA | 1 | s 1 | | 6 | 118 | Phạm Minh Tiến | NQC | 3 | w 1 | | 7 | 34 | Lê Hiếu | MLI | 4 | s 1 | | 8 | 16 | Đỗ Tấn Đạt | CTQ | 4,5 | w 0 | | 9 | 32 | Lê Gia Phát | MDC | 3 | s 1 | | Vũ Quang Vinh 0 CLY Rp:1320 Бод. 3,5 |
| 1 | 75 | Nguyễn Hoàng Kiệt | LQL | 6,5 | w 0 | | 2 | 80 | Nguyễn Huỳnh Bảo Long | DPU | 6 | s ½ | | 3 | 49 | Lý Gia Bảo | TBL | 5 | w 0 | | 4 | 98 | Nguyễn Tuấn Cường | POI | 4 | s 1 | | 5 | 84 | Nguyễn Lê Nguyễn | N2B | 4,5 | w 0 | | 6 | 133 | Trần Hoàng Khôi | TTD | 4 | w 0 | | 7 | 117 | Phạm Minh Khôi | DTL | 1,5 | s 1 | | 8 | 89 | Nguyễn Minh Bảo | LNA | 2,5 | s 1 | | 9 | 55 | Nguyễn Anh Khoa | LGK | 4,5 | w 0 | | Đoàn Nhã An 0 CLY Rp:1275 Бод. 3 |
| 1 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thư | LCY | 4 | w 0 | | 2 | 42 | Nguyễn Quỳnh Chi | LLD | 4 | s 1 | | 3 | 45 | Phạm Hoàng Đan Thanh | DTD | 5 | w 0 | | 4 | 60 | Trịnh Nguyễn Kỳ Anh | N2B | 1 | s 1 | | 5 | 40 | Nguyễn Phương Bảo Ngọc | MLI | 4 | s 1 | | 6 | 48 | Phan Mai Quỳnh Anh | KDO | 6 | w 0 | | 7 | 51 | Thái Diệp Anh | LDT | 4 | s 0 | | 8 | 46 | Phạm Minh Hà An | LQL | 4,5 | w 0 | | 9 | 56 | Trần Lê Phương Vy | LTK | 4 | s 0 | | Trần Thị Hoài An 0 CLY Rp:1357 Бод. 4 |
| 1 | 26 | Nguyễn Bảo Nhã Đan | NTL | 3,5 | s 1 | | 2 | 8 | Đoàn Dương Tuệ Anh | MLI | 4,5 | w 1 | | 3 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân | CAX | 6 | s 0 | | 4 | 30 | Nguyễn Đoàn Bảo An | TVL | 2 | w 1 | | 5 | 57 | Trần Nhã Lan Chi | NBD | 6,5 | s 0 | | 6 | 31 | Nguyễn Hạ Lâm | DTD | 6 | s 0 | Покажи читаву листу
|
|
|
|