Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Poslední aktualizace01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Přehled hráče pro BL5
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 17 | Hà Chí Thiện | BL5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 5,5 | 33 | Cờ chớp Nam 8 |
| 21 | Hà Chí Thiện | BL5 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | 1 | 7 | 5 | Cờ nhanh Nam 8 |
Výsledky posledního kola pro BL5
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Typ | Skup. | FED | Body | Výsledek | Body | Jméno | Typ | Skup. | FED | Čís. |
| 9 | 22 | 17 | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | DVL | 103 |
| 9 | 5 | 62 | Nguyễn Bảo Minh | B08 | | MLI | 6 | 0 - 1 | 6 | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | 21 |
Detail hráče pro BL5
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Hà Chí Thiện 0 BL5 Rp:1480 Body 5,5 |
| 1 | 78 | Nguyễn Quang Huy | CLY | 2 | w 1 | | 2 | 83 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 8 | s 0 | | 3 | 66 | Nguyễn Hữu Minh Quân | NTL | 6 | w 0 | | 4 | 72 | Nguyễn Nhật Minh | XHO | 4 | s 1 | | 5 | 70 | Nguyễn Minh Quân | LNA | 5 | w 1 | | 6 | 73 | Nguyễn Phúc An | LCY | 6 | s 0 | | 7 | 74 | Nguyễn Phúc Hưng | XHO | 4 | w 1 | | 8 | 99 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 5,5 | s ½ | | 9 | 103 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | DVL | 4,5 | w 1 | | Hà Chí Thiện 0 BL5 Rp:1620 Body 7 |
| 1 | 97 | Nguyễn Quang Vũ | N2B | 5,5 | s 1 | | 2 | 91 | Nguyễn Phúc An | LCY | 6 | w 1 | | 3 | 101 | Nguyễn Trần Đức An | LD3 | 7 | s 1 | | 4 | 128 | Trần Hải Đăng | N2B | 5,5 | w 1 | | 5 | 104 | Nguyễn Văn Hải Phong | LB3 | 6 | s ½ | | 6 | 102 | Nguyễn Trần Trí Nhân | TBL | 8 | w 0 | | 7 | 133 | Trần Minh Hoàng | NB2 | 5,5 | s 1 | | 8 | 20 | Giáp Hải Đăng | LTK | 7,5 | w ½ | | 9 | 62 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | s 1 |
|
|
|
|