Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 01.11.2026 03:36:44, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Spielerübersicht für ATE
| Snr | Name | Land | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt. | Rg. | Gruppe |
| 28 | Lê Nguyên Trác | ATE | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | ½ | 0 | 3,5 | 66 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 53 | Nguyễn Khải Lân | ATE | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 80 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 34 | Lê Gia Bảo Khang | ATE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 91 | Cờ chớp Nam 7 |
| 43 | Nguyễn An Bình | ATE | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 33 | Cờ chớp Nam 7 |
| 45 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 84 | Cờ chớp Nam 7 |
| 56 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 24 | Cờ chớp Nam 7 |
| 67 | Nguyễn Khải An | ATE | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 4,5 | 65 | Cờ chớp Nam 7 |
| 81 | Nguyễn Phúc Thịnh | ATE | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 124 | Cờ chớp Nam 7 |
| 125 | Trần Tuệ Tâm | ATE | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 105 | Cờ chớp Nam 7 |
| 9 | Đặng Thái Sơn | ATE | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 116 | Cờ chớp Nam 8 |
| 36 | Lê Tiến An | ATE | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 119 | Cờ chớp Nam 8 |
| 46 | Ngô Hoàng Minh Quân | ATE | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 93 | Cờ chớp Nam 8 |
| 80 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 120 | Cờ chớp Nam 8 |
| 42 | Lê Quốc Huy | ATE | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 128 | Cờ chớp Nam 10 |
| 149 | Vũ Minh Quân | ATE | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 19 | Cờ chớp Nam 10 |
| 12 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 3 | 85 | Cờ chớp Nam 12 |
| 67 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 3,5 | 74 | Cờ chớp Nam 12 |
| 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 3,5 | 62 | Cờ chớp Nam 14 |
| 44 | Phan Ngọc Mẫn Nghi | ATE | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 18 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 64 | Võ Khả Hy | ATE | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 66 | Vũ Song Như Ngọc | ATE | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 26 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 38 | Nguyễn Phúc Ngân Thi | ATE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 54 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 48 | Nguyễn Trương An Thư | ATE | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 12 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 33 | Lê Nguyên Trác | ATE | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 67 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 59 | Nguyễn Khải Lân | ATE | 1 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 5 | 43 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 44 | Lê Gia Bảo Khang | ATE | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 85 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 56 | Nguyễn An Bình | ATE | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 44 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 60 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 71 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 72 | Nguyễn Đức Khải Phong | ATE | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 21 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 84 | Nguyễn Khải An | ATE | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | ½ | 4,5 | 79 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 98 | Nguyễn Phúc Thịnh | ATE | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 2,5 | 136 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 146 | Trần Tuệ Tâm | ATE | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 133 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 11 | Đặng Thái Sơn | ATE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | ½ | 1 | 3 | 126 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 47 | Lê Tiến An | ATE | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 110 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 59 | Ngô Hoàng Minh Quân | ATE | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | ½ | 0 | 3 | 118 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 98 | Nguyễn Tấn Minh | ATE | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 137 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 54 | Lê Quốc Huy | ATE | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 68 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 185 | Vũ Minh Quân | ATE | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 4 | 109 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 106 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 91 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2,5 | 116 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 92 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | 4 | 56 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 48 | Phan Ngọc Mẫn Nghi | ATE | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 4 | 38 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 74 | Võ Khả Hy | ATE | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 76 | Vũ Song Như Ngọc | ATE | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 36 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 42 | Nguyễn Phúc Ngân Thi | ATE | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 67 | Cờ nhanh Nữ 8 |
| 53 | Nguyễn Trương An Thư | ATE | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 5 | 31 | Cờ nhanh Nữ 8 |
Ergebnisse der letzten Runde für ATE
Spielerdetails für ATE
| Rd. | Snr | Name | Land | Pkt. | Erg. |
| Lê Nguyên Trác 0 ATE Rp:1320 Pkt. 3,5 |
| 1 | 72 | Phan Tấn Phúc | DLC | 6 | w 0 | | 2 | 80 | Trần Thái Bình | LQL | 4 | s 1 | | 3 | 61 | Nguyễn Phúc Minh | NTL | 4 | w 1 | | 4 | 62 | Nguyễn Thành Gia Bảo | KDO | 3 | s 0 | | 5 | 58 | Nguyễn Ngọc Quang Huy | BUG | 6 | w 0 | | 6 | 82 | Võ Đình Minh Trí | LQL | 4 | s ½ | | 7 | 54 | Nguyễn Lãm | DTL | 3 | w ½ | | 8 | 68 | Phan Hoàng Gia | LQL | 4,5 | s ½ | | 9 | 66 | Phan Bá Đạt | DPU | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Khải Lân 0 ATE Rp:1234 Pkt. 2,5 |
| 1 | 9 | Đặng Nguyễn Phúc Minh | MLI | 5,5 | w 1 | | 2 | 86 | Vy Minh Trí | LMC | 4,5 | s ½ | | 3 | 26 | Lê Minh Đức | NBD | 5,5 | s 0 | | 4 | 54 | Nguyễn Lãm | DTL | 3 | w 0 | | 5 | 18 | Hoàng Ngân Vượng | DLC | 4,5 | s 0 | | 6 | 60 | Nguyễn Phạm Xuân Phúc | LGK | 4,5 | w 0 | | 7 | 80 | Trần Thái Bình | LQL | 4 | s 0 | | 8 | 81 | Trương Quốc Thiện | CAX | 3 | s 0 | | 9 | 69 | Phan Minh Khánh | DTL | 1 | w 1 | | Lê Gia Bảo Khang 0 ATE Rp:1357 Pkt. 4 |
| 1 | 102 | Phạm Nguyễn Gia Khang | N2B | 6 | w 0 | | 2 | 114 | Phan Trọng Nhân | LB3 | 0 | s 1 | | 3 | 110 | Phan Hữu Nguyên | NTL | 2 | w 0 | | 4 | 100 | Phạm Minh Phúc | NTL | 4 | s 0 | | 5 | 112 | Phan Quang Hải | NQC | 4 | w 1 | | 6 | 90 | Nguyễn Trí Dũng | LQL | 5 | s 0 | | 7 | 106 | Phạm Vũ Xuân Khoa | LDT | 2 | w 1 | | 8 | 120 | Trần Danh Khôi | TTD | 4 | s 0 | | 9 | 128 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | 3 | w 1 | | Nguyễn An Bình 0 ATE Rp:1525 Pkt. 6 |
| 1 | 111 | Phan Minh Khôi | CFC | 1 | s 1 | | 2 | 101 | Phạm Ngọc Bách | LDT | 6 | w 0 | | 3 | 115 | Phùng Duy Kiên | NBL | 2 | s 1 | | 4 | 104 | Phạm Thiên Minh | XHO | 3 | w 1 | | 5 | 119 | Trần Chí Nhân | LCY | 4 | s 1 | | 6 | 117 | Thế Như Hoàng Vũ | THD | 6 | w 0 | | 7 | 100 | Phạm Minh Phúc | NTL | 4 | s 1 | | 8 | 129 | Trương Lê Quân | TV1 | 5 | w 1 | | 9 | 62 | Nguyễn Hoàng Phát | THD | 6 | s 0 | | Nguyễn Bảo Kha 0 ATE Rp:1357 Pkt. 4 |
| 1 | 113 | Phan Quang Khải | CPT | 3 | s 1 | | 2 | 103 | Phạm Quang Hải | DTD | 6 | w 0 | | 3 | 116 | Quảng Trương Hoàng Duy | CLY | 1 | s 1 | | 4 | 105 | Phạm Trần Phúc An | DBR | 4 | w 0 | | 5 | 121 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | BUG | 2 | s 1 | | 6 | 129 | Trương Lê Quân | TV1 | 5 | w 0 | | 7 | 135 | Vũ Phong | NBL | 5 | s 0 | | 8 | 123 | Trần Phúc Minh Hưng | TVL | 4 | w 0 | | 9 | 125 | Trần Tuệ Tâm | ATE | 3 | s 1 | | Nguyễn Đức Khải Phong 0 ATE Rp:1525 Pkt. 6 |
| 1 | 124 | Trần Quang Vũ | NTL | 3,5 | w 1 | | 2 | 126 | Trần Xuân Minh Đức | KDO | 8 | s 0 | | 3 | 119 | Trần Chí Nhân | LCY | 4 | w 1 | | 4 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4,5 | s 1 | | 5 | 13 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | w 0 | | 6 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 4,5 | s 1 | | 7 | 130 | Văn Minh Quân | LDT | 5 | w 1 | | 8 | 31 | Lâm Nhật Quang | MLI | 6 | s 0 | | 9 | 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | NBD | 5 | w 1 | | Nguyễn Khải An 0 ATE Rp:1400 Pkt. 4,5 |
| 1 | 135 | Vũ Phong | NBL | 5 | s 1 | | 2 | 2 | Bùi Bảo Khang | CPT | 6 | w 0 | | 3 | 125 | Trần Tuệ Tâm | ATE | 3 | s 1 | | 4 | 6 | Bùi Phan Anh Khôi | CYR | 5,5 | w 0 | | 5 | 3 | Bùi Đăng An | CLY | 4,5 | w 1 | | 6 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | s 1 | | 7 | 19 | Đoàn Lương Thế Bảo | CPT | 6 | w 0 | | 8 | 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | NBD | 5 | s 0 | | 9 | 9 | Cao Thanh Thiện | TBL | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Phúc Thịnh 0 ATE Rp:1160 Pkt. 1 |
| 1 | 13 | Đặng Châu Trung Kiên | LDT | 7 | w 0 | | 2 | 11 | Doãn Hoàng Bách | NBL | 3 | s 0 | | 3 | 21 | Đỗ Tiến Thành | LQL | 0 | w 1 | | 4 | 130 | Văn Minh Quân | LDT | 5 | s 0 | | 5 | 128 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | 3 | w 0 | | 6 | 116 | Quảng Trương Hoàng Duy | CLY | 1 | - 0K | | 7 | 27 | Hồ Đắc Nguyên Anh | MLI | 1 | - 0K | | 8 | 111 | Phan Minh Khôi | CFC | 1 | - 0K | | 9 | 116 | Quảng Trương Hoàng Duy | CLY | 1 | - 0K | | Trần Tuệ Tâm 0 ATE Rp:1275 Pkt. 3 |
| 1 | 57 | Nguyễn Đức Minh Khang | CFC | 3 | w 1 | | 2 | 55 | Nguyễn Đức Hiếu | TVL | 5 | s 0 | | 3 | 67 | Nguyễn Khải An | ATE | 4,5 | w 0 | | 4 | 77 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | w 0 | | 5 | 78 | Nguyễn Phúc Gia Thịnh | CAX | 3 | s 0 | | 6 | 82 | Nguyễn Quang Mạnh Hùng | KDO | 1 | s 1 | | 7 | 61 | Nguyễn Hoàng Minh An | TVL | 4 | w 0 | | 8 | 41 | Mã Hùng Anh | CAX | 3 | s 1 | | 9 | 45 | Nguyễn Bảo Kha | ATE | 4 | w 0 | | Đặng Thái Sơn 0 ATE Rp:1207 Pkt. 2 |
| 1 | 70 | Nguyễn Minh Quân | LNA | 5 | w 0 | | 2 | 76 | Nguyễn Quang Bảo | LNA | 5 | s 0 | | 3 | 92 | Phạm Khôi Vỹ | NTL | 5 | w 0 | | 4 | 50 | Nguyễn Duy Phúc | KDO | 0 | s 1 | | 5 | 82 | Nguyễn Trần Bảo Long | TV1 | 4 | w 1 | | 6 | 74 | Nguyễn Phúc Hưng | XHO | 4 | s 0 | | 7 | 75 | Nguyễn Phúc Nguyên | N2B | 3 | w 0 | | 8 | 108 | Trần Phú Thịnh | CLY | 4 | s 0 | | 9 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | - 0K | | Lê Tiến An 0 ATE Rp:1207 Pkt. 2 |
| 1 | 97 | Phan Phúc Nhân | DTL | 4 | s 0 | | 2 | 81 | Nguyễn Thái An | XHO | 3 | w 0 | | 3 | 98 | Phan Quốc Minh Tú | NBL | 3 | s 1 | | 4 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | w 0 | | 5 | 102 | Tống Nguyễn Minh Nhân | DTD | 4 | s 0 | | 6 | 93 | Phạm Phú Khang | TVL | 3 | w 1 | | 7 | 90 | Nguyễn Xuân Hùng | TS2 | 3 | s 0 | | 8 | 112 | Trần Văn Phúc Lộc | KDO | 4 | w 0 | | 9 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | - 0K | | Ngô Hoàng Minh Quân 0 ATE Rp:1320 Pkt. 3,5 |
| 1 | 107 | Trần Khang Tuấn | KDO | 5 | s 0 | | 2 | 95 | Phan Hoàng Hải Đăng | DVL | 4 | w 0 | | 3 | 121 | Vũ Tấn Phúc | DTD | 0 | s 1 | | 4 | 113 | Trịnh Hoàng Thiên | YIR | 2 | w 1 | | 5 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | s 1 | | 6 | 89 | Nguyễn Võ Gia Bảo | LDT | 6 | w 0 | | 7 | 111 | Trần Thịnh Phát | DPU | 6 | s 0 | | 8 | 91 | Phạm Bá Kỳ Thiên | CPT | 4 | w ½ | | 9 | 77 | Nguyễn Quang Huy | MLI | 4,5 | s 0 | | Nguyễn Tấn Minh 0 ATE Rp:1180 Pkt. 2 |
| 1 | 19 | Hà Xuân Thiện Nhân | LGK | 4 | s 0 | | 2 | 25 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 4,5 | w 0 | | 3 | 3 | Cao Khánh Thiên | XHO | 2 | s 0 | | 4 | 29 | Hồ Trọng Nguyên | LNA | 4 | w 0 | | 5 | 50 | Nguyễn Duy Phúc | KDO | 0 | w 1 | | 6 | 112 | Trần Văn Phúc Lộc | KDO | 4 | s 0 | | 7 | 108 | Trần Phú Thịnh | CLY | 4 | w 0 | | 8 | 2 | Bùi Thiện Nhân | TRN | 1 | s 1 | | 9 | 116 | Trương Tuấn Khang | TPE | 3 | w 0 | | Lê Quốc Huy 0 ATE Rp:1275 Pkt. 3 |
| 1 | 118 | Phạm Minh Tiến | NQC | 3 | w 1 | | 2 | 104 | Nguyễn Uy | LCY | 4,5 | s 0 | | 3 | 126 | Tăng Chí Vỵ | DLB | 5 | w 0 | | 4 | 124 | Phan Quang Duy | NQC | 3,5 | s 0 | | 5 | 138 | Trần Nhật Khang | XHO | 2 | w 1 | | 6 | 96 | Nguyễn Quang Khang | NBD | 4,5 | s 0 | | 7 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | 2 | w 1 | | 8 | 122 | Phan Huỳnh Khải Minh | CFC | 5 | s 0 | | 9 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | w 0 | | Vũ Minh Quân 0 ATE Rp:1525 Pkt. 6 |
| 1 | 73 | Nguyễn Hoàng An Khang | LDP | 4,5 | w 1 | | 2 | 72 | Nguyễn Hải Anh | CAX | 4 | w 1 | | 3 | 86 | Nguyễn Mạnh An Nguyên | TVO | 5 | s 1 | | 4 | 61 | Nguyễn Đặng Bảo Khang | LDT | 6 | s 1 | | 5 | 9 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 5,5 | w 0 | | 6 | 57 | Nguyễn Công Trí | TBL | 7 | s 0 | | 7 | 38 | Lê Hữu Châu | MLI | 6 | w 0 | | 8 | 33 | Lê Gia Phúc | MLI | 4 | s 1 | | 9 | 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | w 1 | | Đỗ Hoàng Gia Phúc 0 ATE Rp:1207 Pkt. 3 |
| 1 | 61 | Nguyễn Minh Đăng | Q2B | 4,5 | s 0 | | 2 | 67 | Nguyễn Phúc Vĩnh An | ATE | 3,5 | w 0 | | 3 | 63 | Nguyễn Minh Tiến | LDX | 5 | s 0 | | 4 | 47 | Nguyễn Điềm | XLS | 4 | w 0 | | 5 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | s 0 | | 6 | - | spielfrei | - | - | - 1 |
| 7 | 62 | Nguyễn Minh Khoa | LLD | 3,5 | w ½ | | 8 | 19 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 2,5 | w ½ | | 9 | 66 | Nguyễn Phạm Gia Hưng | NDA | 1 | s 1 | | Nguyễn Phúc Vĩnh An 0 ATE Rp:1320 Pkt. 3,5 |
| 1 | 18 | Hoàng Trần Thành Đạt | DVL | 6 | w 0 | | 2 | 12 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | s 1 | | 3 | 34 | Lương Minh Hải | HPU | 4 | w 0 | | 4 | 16 | Hoàng Cang | TBN | 3 | s 0 | | 5 | 4 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 2,5 | w ½ | | 6 | 28 | Lê Gia Nguyên | DLC | 4,5 | s 0 | Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|