Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Zadnja izmjena29.10.2026 14:07:17, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Odabir turnira | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, pokaži zastave
, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Statistika za saveze
| Br. | FED | Savez | Račun |
| 1 | AHI | AHI | 1 |
| 2 | BVD | BVD | 1 |
| 3 | CAX | CAX | 3 |
| 4 | CTQ | CTQ | 1 |
| 5 | DKN | DKN | 1 |
| 6 | DT3 | DT3 | 1 |
| 7 | DTD | DTD | 5 |
| 8 | DTL | DTL | 3 |
| 9 | HNH | HNH | 2 |
| 10 | HTB | HTB | 1 |
| 11 | KDO | KDO | 2 |
| 12 | LAM | LAM | 2 |
| 13 | LBL | LBL | 1 |
| 14 | LCY | LCY | 4 |
| 15 | LD3 | LD3 | 1 |
| 16 | LDG | LDG | 1 |
| 17 | LDT | LDT | 5 |
| 18 | LNA | LNA | 1 |
| 19 | LQL | LQL | 5 |
| 20 | LT1 | LT1 | 1 |
| 21 | LTD | LTD | 1 |
| 22 | LTK | LTK | 2 |
| 23 | MLI | Mali | 4 |
| 24 | N2B | N2B | 4 |
| 25 | NBD | NBD | 2 |
| 26 | NBK | NBK | 2 |
| 27 | NBL | NBL | 1 |
| 28 | NGT | NGT | 1 |
| 29 | NQC | NQC | 1 |
| 30 | NTL | NTL | 4 |
| 31 | PMA | PMA | 1 |
| 32 | PNG | Papua New Guinea | 1 |
| 33 | POI | POI | 1 |
| 34 | TA2 | TA2 | 1 |
| 35 | TBL | TBL | 3 |
| 36 | TCJ | TCJ | 2 |
| 37 | THD | THD | 3 |
| 38 | TPE | Chinese Taipei | 1 |
| 39 | TQU | TQU | 1 |
| 40 | TTH | TTH | 3 |
| 41 | TTN | TTN | 2 |
| 42 | TV1 | TV1 | 2 |
| 43 | TVL | TVL | 3 |
| 44 | VGN | VGN | 1 |
| 45 | XHO | XHO | 1 |
| Ukupno | | | 90 |
Statistika titulaStatistika partija
|
|
|
|