Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Last update 01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Search

Final Ranking after 9 Rounds

Rk.SNoNameTypsexGrFEDClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
183Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt9051955
261Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl8051844
385Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao7049,5754
458Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt7049,5743
574Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt7047742
634Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7045,5743
780Trần, Thanh TrúcG10LAMTiểu Học Lộc Nam7040,5743
881Trần, Thị Phương LinhG10LAMTiểu Học Lộc Nam6,5046,5653
922Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng6,5041,5643
1027Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt6050654
114Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6050644
1260Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm16049,5642
1333Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội6047,5652
149Đặng, Hàn BăngG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6043,5655
1539Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao6043,5642
1647Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6042654
1790Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6041,5642
1857Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc6040,5642
1924Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường6038,5541
2015Đỗ, Lê Phương NhungG10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 35,5045553
2168Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15,5042,5544
2251Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga5,5042552
2329Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5040553
2475Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15,5040542
2540Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5034542
2637Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5048552
273Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5044,5552
2835Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp5042553
2973Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5041,5554
3063Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5041,5542
3112Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5041,5541
321Bùi, Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô5040,5553
3370Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5039,5453
3482Trần, Vân AnhG10CTQClb Kỳ Trung Quán5039544
3559Nguyễn Thị Kim Ngân,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 15038,5543
3686Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5037552
376Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5037542
3816Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao5036,5552
3928Lê, Nguyễn An KhánhG10TA2Tiểu Học Tân An 25035,5543
4049Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng5035,5451
4136Nguyễn, Bảo TrânG10PNGPhường Nam Gia Nghĩa5034542
4289Vòng, Bảo AnhG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5033,5542
4311Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm4,5045453
4484Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5043441
455Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5040440
4656Nguyễn, Quỳnh ChiG10TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai4,5034,5443
4776Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4043442
4838Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4041,5442
4926Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4040452
5072Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội4040442
5144Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập4039440
5223Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4038,5452
5348Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4038,5442
5450Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4037,5450
5565Phạm, Hoàng Ngọc QuyênG10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4037,5351
5677Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4037441
5769Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4036452
5831Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4035,5442
5964Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4033,5453
6066Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4033,5441
6152Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4032,5453
6291Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội4032,5340
6378Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4031,5441
6471Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3,5036,5350
6525La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5035340
6610Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3,5031,5351
6762Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội3,5028,5342
6879Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm3039,5341
6945Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3038,5351
7087Văn, Thị Bảo ChâuG10TTNTiểu Học Thuận Nam3035352
7143Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess3034,5352
7219Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3033,5251
7318Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3033341
7414Đỗ, Bảo NgânG10HNHTiểu Học Hoà Ninh3031,5342
7513Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3029,5353
7646Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3029,5352
7717Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3029352
787Dư, Nguyễn Minh ThưG10LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc2,50,533251
7967Phạm, Lê Thanh UyênG10HTBTh Hàm Thuận Bắc2,50,532240
808Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2036,5240
812Bùi, Lê Khánh ThuậnG10TTNTiểu Học Thuận Nam2028241
8253Nguyễn, Phương AnhG10HNHTiểu Học Hoà Ninh2025,5240
8355Nguyễn, Phương DuyênG10PMATtgdnk Và Nt Phương Mai2025240
8488Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức1028110
8554Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0,50,528010
8630Liêng, Jrang K’ AbelG10LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0,50,526010
8741Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0025,5020
8821Hoàng, Nguyễn Kim PhụngG10DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30025020
8932Ngô Thư Kỳ,NGTNgô Gia Tự, xã Đắk Song,0024,5010
9042Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0023,5010
9120Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương0021010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)