Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi Last update 01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Rank after Round 5
| Rk. | SNo | Name | Typ | sex | Gr | FED | Club/City | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 83 | Trần, Võ Bảo Nhi | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 14 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | 60 | Nguyễn, Thị Trà My | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 14 | 5 | 2 | 2 |
| 3 | 61 | Nguyễn, Võ Quỳnh Nhi | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 | 14 | 5 | 2 | 2 |
| 4 | 27 | Lê, Ngọc Thiên Phú | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 | 3 |
| 5 | 33 | Nguyễn, An Bình | G10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 37 | Nguyễn, Đình Yến Quỳnh | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 2 |
| 7 | 4 | Bùi, Phương Dung | G10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 8 | 58 | Nguyễn, Thị Hoài An | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 9 | 15 | Đỗ, Lê Phương Nhung | G10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 2 |
| 10 | 11 | Đặng, Thu Hiền | G10 | | | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 3 | 3 |
| 11 | 74 | Trang, Ngọc Anh | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 1 |
| 12 | 81 | Trần, Thị Phương Linh | G10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 | 12 | 4 | 2 | 1 |
| 13 | 85 | Triệu, An Nhiên | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 | 11 | 4 | 3 | 2 |
| 14 | 90 | Vương, Thị Thanh Mai | G10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 15 | 57 | Nguyễn, Thị Bảo Ngọc | G10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 1 |
| 16 | 84 | Trần, Võ Kỳ Thư | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 1 |
| 17 | 5 | Cao, Vũ Hà My | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 10 | 3 | 2 | 0 |
| 18 | 24 | Hồ, Võ Bảo Ngân | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3,5 | 0 | 9 | 3 | 2 | 0 |
| 19 | 12 | Đinh, Bảo Quyên | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 16 | 3 | 2 | 1 |
| 20 | 3 | Bùi, Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 | 15 | 3 | 3 | 1 |
| 21 | 1 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 22 | 47 | Nguyễn, Ngọc Khánh Quỳnh | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 2 |
| 23 | 39 | Nguyễn, Hoàng Bảo Ngọc | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 14 | 3 | 3 | 1 |
| 24 | 34 | Nguyễn, An Nhiên | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 25 | 9 | Đặng, Hàn Băng | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 13 | 3 | 3 | 3 |
| 26 | 59 | Nguyễn Thị Kim Ngân, | | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 27 | 68 | Phạm, Linh Ngân | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 28 | 72 | Sầm, Ngọc Khánh DI | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 2 |
| 29 | 75 | Trần, Anh Thư | G10 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 30 | 29 | Lê, Nguyễn Anh Thư | G10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 | 12 | 3 | 3 | 2 |
| 31 | 22 | Hồ, Lê Gia Hiếu | G10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 32 | 38 | Nguyễn, Hà Anh | G10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 | 12 | 3 | 2 | 1 |
| 33 | 70 | Phạm, Vũ Lan Nghi | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 12 | 2 | 3 | 2 |
| 34 | 73 | Sin, Trần Kim Trúc | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 | 3 |
| 35 | 26 | Lê, Kim An | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 | 2 |
| 36 | 51 | Nguyễn, Như Hoài An | G10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 | 2 |
| 37 | 63 | Phạm, Bình Bảo Ngọc | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 | 2 |
| 38 | 86 | Trịnh, Nhã Trân | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 | 11 | 3 | 3 | 1 |
| 39 | 16 | Đỗ, Ngọc Phương Mai | G10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 40 | 66 | Phạm, Khải My | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 41 | 76 | Trần, Ngọc Bảo An | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 1 |
| 42 | 82 | Trần, Vân Anh | G10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 | 10 | 3 | 3 | 3 |
| 43 | 6 | Doãn, Ngọc Khả Hân | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 44 | 80 | Trần, Thanh Trúc | G10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 45 | 65 | Phạm, Hoàng Ngọc Quyên | G10 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 46 | 49 | Nguyễn, Nhã Minh Phương | G10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2,5 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 0 |
| 47 | 25 | La, Bảo Khánh An | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 10,5 | 2 | 3 | 0 |
| 48 | 91 | Vy, Vy An | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2,5 | 0 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 49 | 35 | Nguyễn, Bảo Ngân | G10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 | 1 |
| 50 | 77 | Trần, Ngọc Phương Ánh | G10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 | 14,5 | 2 | 2 | 1 |
| 51 | 8 | Đặng, Bảo Ngọc | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 14,5 | 2 | 2 | 0 |
| 52 | 50 | Nguyễn, Nhật Uyên Thư | G10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 0 |
| 53 | 45 | Nguyễn, Ngọc Bảo Quyên | G10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 |
| 54 | 56 | Nguyễn, Quỳnh Chi | G10 | | | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 2 |
| 55 | 44 | Nguyễn, Mai Hiền An | G10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 3 | 0 |
| 56 | 69 | Phạm, Như Ý | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 3 | 1 |
| 57 | 48 | Nguyễn, Ngọc Thảo Tiên | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 1 |
| 58 | 19 | Hậu, Trần Bảo An | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 59 | 79 | Trần, Nguyễn Thanh Trúc | G10 | | | NBK | Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 1 |
| 60 | 71 | Phan, Hoàng Vi Nhã | G10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 11 | 2 | 3 | 0 |
| 61 | 28 | Lê, Nguyễn An Khánh | G10 | | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 62 | 36 | Nguyễn, Bảo Trân | G10 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 |
| 63 | 10 | Đặng, Lê Ngọc Anh | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 0 |
| 64 | 23 | Hồ, Ngọc Thiên Nga | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 65 | 64 | Phạm, Đặng Thùy Nhiên | G10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 1 |
| 66 | 40 | Nguyễn, Hoàng Châu | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 67 | 14 | Đỗ, Bảo Ngân | G10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 68 | 18 | Giang, Thanh Thảo | G10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 69 | 31 | Ngô, Lê Hương Giang | G10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 70 | 52 | Nguyễn, Phạm Bảo Ngọc | G10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 71 | 17 | Đỗ Ngọc Thảo Vân, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 | 8,5 | 2 | 3 | 2 |
| 72 | 89 | Vòng, Bảo Anh | G10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 73 | 43 | Nguyễn, Huỳnh Anh Sa | G10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 13 | 1 | 3 | 1 |
| 74 | 46 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tiên | G10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 3 | 1 |
| 75 | 78 | Trần, Ngọc Quỳnh Anh | G10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 |
| 76 | 7 | Dư, Nguyễn Minh Thư | G10 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 3 | 1 |
| 77 | 67 | Phạm, Lê Thanh Uyên | G10 | | | HTB | Th Hàm Thuận Bắc | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 3 | 0 |
| 78 | 13 | Đinh, Dương Hương Giang | G10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 10 | 1 | 3 | 1 |
| 79 | 87 | Văn, Thị Bảo Châu | G10 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 0 | 9 | 1 | 3 | 1 |
| 80 | 55 | Nguyễn, Phương Duyên | G10 | | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 1 | 0 | 9 | 1 | 3 | 0 |
| 81 | 53 | Nguyễn, Phương Anh | G10 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 82 | 62 | Nhiêu, Tuệ Lâm | G10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 83 | 88 | Võ, Hiển Chung | G10 | | | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 1 | 0 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 54 | Nguyễn, Phương Chi | G10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0,5 | 0,5 | 8,5 | 0 | 1 | 0 |
| 85 | 30 | Liêng, Jrang K’ Abel | G10 | | | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0,5 | 0,5 | 8 | 0 | 1 | 0 |
| 86 | 2 | Bùi, Lê Khánh Thuận | G10 | | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 | 9,5 | 0 | 2 | 0 |
| 87 | 41 | Nguyễn, Hồ Quỳnh Như | G10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 9,5 | 0 | 2 | 0 |
| 88 | 21 | Hoàng, Nguyễn Kim Phụng | G10 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 8,5 | 0 | 2 | 0 |
| 89 | 32 | Ngô Thư Kỳ, | | | | NGT | Ngô Gia Tự, xã Đắk Song, | 0 | 0 | 7,5 | 0 | 1 | 0 |
| 90 | 20 | Hoàng, Ngọc Thiên DI | G10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 91 | 42 | Nguyễn, Hồng Phúc | G10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 5,5 | 0 | 1 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Tie Break4: Most black Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|