Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Last update 01.11.2026 03:36:44, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Search

Rank after Round 5

Rk.SNoNameTypsexGrFEDClub/CityPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
183Trần, Võ Bảo NhiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5014533
260Nguyễn, Thị Trà MyG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15014522
361Nguyễn, Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5014522
427Lê, Ngọc Thiên PhúG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4015433
533Nguyễn, An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội4014432
637Nguyễn, Đình Yến QuỳnhG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4014432
74Bùi, Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4014422
858Nguyễn, Thị Hoài AnG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4014422
915Đỗ, Lê Phương NhungG10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 34013432
1011Đặng, Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm4012,5433
1174Trang, Ngọc AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4012421
1281Trần, Thị Phương LinhG10LAMTiểu Học Lộc Nam4012421
1385Triệu, An NhiênG10TBLTh Thăng Long -B’lao4011432
1490Vương, Thị Thanh MaiG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4010422
1557Nguyễn, Thị Bảo NgọcG10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4010421
1684Trần, Võ Kỳ ThưG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4010421
175Cao, Vũ Hà MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3,5010320
1824Hồ, Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3,509320
1912Đinh, Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3016321
203Bùi, Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3015331
211Bùi, Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3014332
2247Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3014332
2339Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcG10TBLTh Thăng Long -B’lao3014331
2434Nguyễn, An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3014321
259Đặng, Hàn BăngG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3013333
2659Nguyễn Thị Kim Ngân,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13013322
2768Phạm, Linh NgânG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13013322
2872Sầm, Ngọc Khánh DIG10TTHTiểu Học Tân Hội3013322
2975Trần, Anh ThưG10THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm13013321
3029Lê, Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3012332
3122Hồ, Lê Gia HiếuG10KDOTh Kim Đồng3012321
3238Nguyễn, Hà AnhG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3012321
3370Phạm, Vũ Lan NghiG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3012232
3473Sin, Trần Kim TrúcG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3011333
3526Lê, Kim AnG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3011332
3651Nguyễn, Như Hoài AnG10LNATh &thcs Lộc Nga3011332
3763Phạm, Bình Bảo NgọcG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3011332
3886Trịnh, Nhã TrânG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3011331
3916Đỗ, Ngọc Phương MaiG10TBLTh Thăng Long -B’lao3011321
4066Phạm, Khải MyG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3011321
4176Trần, Ngọc Bảo AnG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3011321
4282Trần, Vân AnhG10CTQClb Kỳ Trung Quán3010333
436Doãn, Ngọc Khả HânG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt309321
4480Trần, Thanh TrúcG10LAMTiểu Học Lộc Nam309321
4565Phạm, Hoàng Ngọc QuyênG10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc2,5013231
4649Nguyễn, Nhã Minh PhươngG10KDOTh Kim Đồng2,5011,5230
4725La, Bảo Khánh AnG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2,5010,5230
4891Vy, Vy AnG10TTHTiểu Học Tân Hội2,5010220
4935Nguyễn, Bảo NgânG10AHITh&thcs An Hiệp2015231
5077Trần, Ngọc Phương ÁnhG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2014,5221
518Đặng, Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2014,5220
5250Nguyễn, Nhật Uyên ThưG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2013,5230
5345Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênG10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2013231
5456Nguyễn, Quỳnh ChiG10TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai2013222
5544Nguyễn, Mai Hiền AnG10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2012,5230
5669Phạm, Như ÝG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2011,5231
5748Nguyễn, Ngọc Thảo TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2011,5221
5819Hậu, Trần Bảo AnG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2011231
5979Trần, Nguyễn Thanh TrúcG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm2011231
6071Phan, Hoàng Vi NhãG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2011230
6128Lê, Nguyễn An KhánhG10TA2Tiểu Học Tân An 22011221
6236Nguyễn, Bảo TrânG10PNGPhường Nam Gia Nghĩa2011221
6310Đặng, Lê Ngọc AnhG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2011220
6423Hồ, Ngọc Thiên NgaG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2010231
6564Phạm, Đặng Thùy NhiênG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2010231
6640Nguyễn, Hoàng ChâuG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2010221
6714Đỗ, Bảo NgânG10HNHTiểu Học Hoà Ninh209,5221
6818Giang, Thanh ThảoG10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa209,5221
6931Ngô, Lê Hương GiangG10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc209221
7052Nguyễn, Phạm Bảo NgọcG10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc209221
7117Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt208,5232
7289Vòng, Bảo AnhG10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng208220
7343Nguyễn, Huỳnh Anh SaG10NQCNhư Quỳnh Chess1013131
7446Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênG10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1011,5131
7578Trần, Ngọc Quỳnh AnhG10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1011120
767Dư, Nguyễn Minh ThưG10LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc1010,5131
7767Phạm, Lê Thanh UyênG10HTBTh Hàm Thuận Bắc1010,5130
7813Đinh, Dương Hương GiangG10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1010131
7987Văn, Thị Bảo ChâuG10TTNTiểu Học Thuận Nam109131
8055Nguyễn, Phương DuyênG10PMATtgdnk Và Nt Phương Mai109130
8153Nguyễn, Phương AnhG10HNHTiểu Học Hoà Ninh109120
8262Nhiêu, Tuệ LâmG10TTHTiểu Học Tân Hội108120
8388Võ, Hiển ChungG10LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức108110
8454Nguyễn, Phương ChiG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0,50,58,5010
8530Liêng, Jrang K’ AbelG10LDGTrường Tiểu Học Lạc Dương0,50,58010
862Bùi, Lê Khánh ThuậnG10TTNTiểu Học Thuận Nam009,5020
8741Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút009,5020
8821Hoàng, Nguyễn Kim PhụngG10DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3008,5020
8932Ngô Thư Kỳ,NGTNgô Gia Tự, xã Đắk Song,007,5010
9020Hoàng, Ngọc Thiên DIG10XHOTh&thcs Xuân Hương006010
9142Nguyễn, Hồng PhúcG10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút005,5010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)