Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi Soňky täzelenme 23.10.2026 10:01:44, Dörediji/Soňky ýükleme: Lamdong chess
| Ýaryş saýlamak | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parametrler | Ýaryş barada jikme-jik maglumaty görkez, baýdaklary görkez
, Ýaryş senenamasy bilen baglanyşdyr |
| Komanda boýunça syn | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Sanawlar | Başlangyç sanaw, Elipbiý sanawy, Statistika, Ähli toparlaryň elipbiý sanawy, Oýunlaryň tertipnamasy |
| Iň gowy bäş oýunçy, Umumy statistika, medal statistikasy |
| Excel we çap etmek | Excel-e eksport et (.xlsx), PDF faýla eksport et, QR-Codes |
Başlangyç sanaw
| № | Ady | FED | jynsy | Tip | Gr | Klub/Şäher |
| 1 | Bùi, Như Ý | LBL | | G08 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 2 | Cao, Ngọc Hân | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 3 | Cao, Quỳnh Anh | TTD | | G08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | Châu, Ngọc Bảo An | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
| 5 | Chu, Quỳnh Mai | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 6 | Đào Lê Minh Anh, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 7 | Đặng, Gia Hân | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 8 | Đặng, Ngọc Kim Ngân | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 9 | Đặng, Nguyễn Thiên Lý | LB3 | | G08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 10 | Đinh, Gia Hân | NGD | | G08 | | Th Nghị Đức |
| 11 | Đinh, Hoàng An Nhiên | NTL | | G08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 12 | Định, Ngọc Linh | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 13 | Đinh, Thùy Gia Linh | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 14 | Đỗ, Hoàng Thanh Thảo | BVD | | G08 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 15 | Đôn, Ngọc Thiên Thanh | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 16 | Hoàng, Giang | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 17 | Hoàng, Lê Trâm Anh | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 18 | Hồ, Ngọc Thư | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 19 | Huỳnh, Thái Thiên An | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 20 | Lã, Vân Ngọc | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 21 | Lê, Gia Hân | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 22 | Lê, Ngọc Khánh Quỳnh | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 23 | Lê, Nguyễn Minh Trang | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 24 | Lê, Thị Ngọc Thảo | NBL | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 25 | Ngô, Minh Khuê | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 26 | Nguyễn, An Bảo Ngọc | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Bảo Châu | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Bích Ngọc | DT3 | | G08 | | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 |
| 29 | Nguyễn, Cao Anh Thư | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Đỗ Trúc Linh | NQC | | G08 | | Như Quỳnh Chess |
| 31 | Nguyễn, Hà Mây | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 32 | Nguyễn, Hoàng Ngọc An | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 33 | Nguyễn, Khánh An | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Khánh Nhi | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 35 | Nguyễn, Minh Hà | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 36 | Nguyễn, Minh Thùy | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 37 | Nguyễn, Ngọc An Hy | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Anh | POI | | G08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 39 | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 40 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | TTH | | G08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 41 | Nguyễn, Ngọc Thanh Mai | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 42 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 43 | Nguyễn, Phạm Gia Như | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 44 | Nguyễn, Phúc An Nhiên | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Phúc Ngân Thi | ATE | | G08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 46 | Nguyễn, Quỳnh Phương | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Thái Quỳnh Chi | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 48 | Nguyễn, Thanh Trúc | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
| 49 | Nguyễn, Thanh Trúc | CLY | | G08 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 50 | Nguyễn, Thị Nhã Uyên | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 51 | Nguyễn, Thị Trung | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 52 | Nguyễn, Thùy Chi | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 53 | Nguyễn, Trà My | TTH | | G08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 54 | Nguyễn, Trần Thủy Anh | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 55 | Nguyễn, Trần Thuỳ Vy | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 56 | Nguyễn, Trương An Thư | ATE | | G08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 57 | Nguyễn, Trương Bích Hằng | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 58 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Nga | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 59 | Phạm, Bảo Quỳnh Nhi | THD | | G08 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 60 | Phạm, Hà Phương | AHI | | G08 | | Th&thcs An Hiệp |
| 61 | Phạm, Thị Trà Giang | HNH | | G08 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 62 | Phan, Khánh Linh | POI | | G08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 63 | Phan, Nữ Thuý An | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 64 | Phan, Thanh Nhàn | LLD | | G08 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 65 | Tẳng, Nhã Uyên | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 66 | Trần, Bảo Ngọc | QTE | | G08 | | Th Quang Trung -Đạ Tẻh |
| 67 | Trần, Gia Tuệ | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 68 | Trần, Ngọc An Nhiên | VGN | | G08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 69 | Trần, Ngọc Khánh An | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 70 | Trần, Nguyễn Yên Chi | TA1 | | G08 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 71 | Trần, Phương Quỳnh Tiên | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 72 | Trịnh, Hoàng Linh Đan | TRN | | G08 | | Tt Thành Nhân |
| 73 | Võ, Cát Chiêu Anh | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 74 | Vũ, Trần Châu Âu | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
|
|
|
|