Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Навсозии охирин 31.10.2026 05:20:33, Созанда/Боргузории охирин: Lamdong chess

Интихоби мусобиқаCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Параметрҳо Намоиши тафсилоти мусобиқа, намоиши байрақҳо , Пайваст бо тақвими мусобиқаҳо
Намуди умумӣ барои дастаAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
РӯйхатҳоРӯйхати оғозӣ, Рӯйхати алифбоӣ, Омор, Рӯйхати алифбоии ҳамаи гурӯҳҳо, Ҷадвали бозиҳо
Ҷадвали мутақобил аз рӯи ҷойҳо пас аз даври 4, Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ
Қуръакашӣ аз рӯи тахтаҳоДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4, Давр 5/9 , ҷуфт нашудааст
Раддабандӣ пас азДавр 1, Давр 2, Давр 3, Давр 4
Панҷ бозингари беҳтарин, Омори умумӣ, омори медалҳо
Excel ва чопЭкспорт ба Excel (.xlsx), Экспорт ба файли PDF, QR-Codes
Ҷустуҷӯи бозингар Ҷустуҷӯ

Ҷадвали мутақобил аз рӯи рақамҳои оғозӣ

№НомFED1.Давр2.Давр3.Давр4.Давр5.ДаврХолҶой ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
1Bùi Như ÝLBL 37b0 45w0 41b0 47w0 65w06807020
2Cao Quỳnh AnhTTD 38w0 46b1 40w0 49b1 28w24006222
3Châu Ngọc Bảo AnKDO 39b0 47w1 43b1 36w0 32b23108221
4Chu Quỳnh MaiLDT 40w1 33b1 25w1 19b½ 11w3,560,58,5321
5Đào Lê Minh AnhTPE 41b1 34w0 45b0 50w1 43b23806,5221
6Đặng Gia HânTVL 42w1 35b1 38w1 21b0 19w31407321
7Đặng Ngọc Kim NgânLCY 43b0 55w0 42b1 52w1 34b24405221
8Đặng Nguyễn Thiên LýLB3 44w0 48b1 49w1 60b0 33w22509221
9Đinh Gia HânNGD 45b1 37w1 34b1 22w1 44b4308422
10Đinh Hoàng An NhiênNTL 46w1 38b0 50w1 39b0 55w24306220
11Đinh Thùy Gia LinhN2B 47b1 39w1 51b1 44w0 4b37010322
12Đỗ Hoàng Thanh ThảoBVD 48w1 44b0 52w1 38b1 40w31507321
13Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI 49b0 57w0 47b1 54w1 41b24505221
14Hoàng GiangN2B 50w1 60b0 56w1 40b0 38w22809220
15Hoàng Lê Trâm AnhDTD 51b0 59w1 53b½ 37w0 63b1,54908120
16Hồ Ngọc ThưMLI 52w1 62b1 44w0 45b½ 53w2,52207,5221
17Huỳnh Thái Thiên AnXHO 53b0 61w0 59b1 56w0 52b16106121
18Lã Vân NgọcDTD 54w1 64b0 58w1 51b0 70w23607220
19Lê Gia HânLDT 55b1 43w1 67b1 4w½ 6b3,550,58,5322
20Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT 56w1 66b1 60w0 55b1 51w31008322
21Lê Nguyễn Minh TrangLCY 57b1 49w1 72b1 6w1 60b4109422
22Lê Thị Ngọc ThảoNBL 58w1 68b1 64w1 9b0 72w3908,5321
23Ngô Minh KhuêDTD 59b1 51w0 55b0 61w½ 47b1,55006,5121
24Nguyễn An Bảo NgọcTVL 60w0 50b0 46w½ 70b0 66w0,56507020
25Nguyễn Bảo ChâuDTD 61b1 53w1 4b0 57w0 56b22609221
26Nguyễn Bích NgọcDT3 62w0 52b0 48w- -0 -007203,5010
27Nguyễn Cao Anh ThưMLI 63b1 67w0 57b0 71w1 69b23208221
28Nguyễn Đỗ Trúc LinhNQC 64w0 54b1 62w1 72b0 2b23507221
29Nguyễn Hà MâyLCY 65b1 72w0 61b1 63w1 57b31806,5322
30Nguyễn Hoàng Ngọc AnTVL 66w0 56b0 54w0 46b1 58w16304121
31Nguyễn Khánh AnLTK 67b0 63w0 69b0 -0 -006907020
32Nguyễn Minh HàLQL 68w0 58b0 65w1 62b1 3w24703,5221
33Nguyễn Minh ThùyN2B 69b1 4w0 71b1 67w0 8b22908,5222
34Nguyễn Ngọc An HyLTK 70w1 5b1 9w0 64b0 7w22709221
35Nguyễn Ngọc AnhPOI 71b1 6w0 63b0 69w0 54b15507121
36Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL 72w0 65b1 66w1 3b1 64w32006322
37Nguyễn Ngọc Như ÝTTH 1w1 9b0 68w½ 15b1 45w2,52307221
38Nguyễn Ngọc Thanh MaiLDT 2b1 10w1 6b0 12w0 14b23308221
39Nguyễn Ngọc Thảo NhiTBL 3w1 11b0 70w1 10w1 67b31707310
40Nguyễn Phạm Gia NhưLTK 4b0 69w1 2b1 14w1 12b31307,5321
41Nguyễn Phúc An NhiênLQL 5w0 70b0 1w1 58b1 13w24605221
42Nguyễn Phúc Ngân ThiATE 6b0 71w0 7w0 65b½ 46w0,56606020
43Nguyễn Quỳnh PhươngLQL 7w1 19b0 3w0 66b1 5w23407,5221
44Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY 8b1 12w1 16b1 11b1 9w4208,5433
45Nguyễn Thanh TrúcKDO 9w0 1b1 5w1 16w½ 37b2,52108,5211
46Nguyễn Thanh TrúcCLY 10b0 2w0 24b½ 30w0 42b0,56705020
47Nguyễn Thị Nhã UyênLTK 11w0 3b0 13w0 1b1 23w15607121
48Nguyễn Thị TrungTVL 12b0 8w0 26b- -0 -007006,5010
49Nguyễn Thùy ChiXHO 13w1 21b0 8b0 2w0 71b15308120
50Nguyễn Trà MyTTH 14b0 24w1 10b0 5b0 62w16006130
51Nguyễn Trần Thủy AnhLTK 15w1 23b1 11w0 18w1 20b31906,5311
52Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI 16b0 26w1 12b0 7b0 17w15407,5130
53Nguyễn Trương An ThưATE 17w1 25b0 15w½ 68b1 16b2,52405221
54Nguyễn Trương Bích HằngTBL 18b0 28w0 30b1 13b0 35w15906131
55Nguyễn Vũ Quỳnh NgaNBD 19w0 7b1 23w1 20w0 10b23008,5211
56Phạm Bảo Quỳnh NhiTHD 20b0 30w1 14b0 17b1 25w23906231
57Phạm Hà PhươngAHI 21w0 13b1 27w1 25b1 29w31108322
58Phạm Thị Trà GiangHNH 22b0 32w1 18b0 41w0 30b15707120
59Phạm Uyên NhiCAX 23w0 15b0 17w0 -0 -007104010
60Phan Khánh LinhPOI 24b1 14w1 20b1 8w1 21w4407422
61Phan Nữ Thuý AnLQL 25w0 17b1 29w0 23b½ 68w1,55106,5121
62Phan Thanh NhànLLD 26b1 16w0 28b0 32w0 50b15806,5121
63Tẳng Nhã UyênNBD 27w0 31b1 35w1 29b0 15w24106221
64Trần Bảo NgọcQTE 28b1 18w1 22b0 34w1 36b31607321
65Trần Gia TuệXHO 29w0 36w0 32b0 42w½ 1b0,56408010
66Trần Ngọc An NhiênVGN 30b1 20w0 36b0 43w0 24b15208121
67Trần Ngọc Khánh AnN2B 31w1 27b1 19w0 33b1 39w31207,5322
68Trần Nguyễn Yên ChiTA1 32b1 22w0 37b½ 53w0 61b1,54808121
69Trần Phương Quỳnh TiênTBL 33w0 40b0 31w1 35b1 27w24206221
70Trịnh Hoàng Linh ĐanTRN 34b0 41w1 39b0 24w1 18b23707220
71Võ Cát Chiêu AnhXHO 35w0 42b1 33w0 27b0 49w16205121
72Vũ Trần Châu ÂuKDO 36b1 29b1 21w0 28w1 22b38010322

Эзоҳ:
Тай-брейк1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брейк2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Тай-брейк3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брейк4: Most black
Тай-брейк5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)