Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony31.10.2026 08:29:18, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 5 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela według listy startowej

NrNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPktM-sce TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Bùi Như ÝLBL 37b0 45w0 41b0 47w0 65w0 24b068010,5020
2Cao Quỳnh AnhTTD 38w0 46b1 40w0 49b1 28w1 16w330010322
3Châu Ngọc Bảo AnKDO 39b0 47w1 43b1 36w0 32b½ 37w2,531012,5231
4Chu Quỳnh MaiLDT 40w1 33b1 25w1 19b½ 11w1 9b4,530,514421
5Đào Lê Minh AnhTPE 41b1 34w0 45b0 50w1 43b0 56w244012231
6Đặng Gia HânTVL 42w1 35b1 38w1 21b0 19w0 36b319013,5321
7Đặng Ngọc Kim NgânLCY 43b0 55w0 42b1 52w1 34b0 35w252010231
8Đặng Nguyễn Thiên LýLB3 44w0 48b1 49w1 60b0 33w1 43b320013321
9Đinh Gia HânNGD 45b1 37w1 34b1 22w1 44b0 4w47014,5432
10Đinh Hoàng An NhiênNTL 46w1 38b0 50w1 39b0 55w0 49b248010,5220
11Đinh Thùy Gia LinhN2B 47b1 39w1 51b1 44w0 4b0 55w315016,5332
12Đỗ Hoàng Thanh ThảoBVD 48w1 44b0 52w1 38b1 40w0 45b324012,5321
13Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI 49b0 57w0 47b1 54w1 41b½ 63w2,53709,5231
14Hoàng GiangN2B 50w1 60b0 56w1 40b0 38w1 57b325012,5320
15Hoàng Lê Trâm AnhDTD 51b0 59w1 53b½ 37w0 63b½ 38w250010,5130
16Hồ Ngọc ThưMLI 52w1 62b1 44w0 45b½ 53w1 2b3,5130,513321
17Huỳnh Thái Thiên AnXHO 53b0 61w0 59b1 56w0 52b1 47w25608232
18Lã Vân NgọcDTD 54w1 64b0 58w1 51b0 70w0 66b247011220
19Lê Gia HânLDT 55b1 43w1 67b1 4w½ 6b1 20w4,540,513,5433
20Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT 56w1 66b1 60w0 55b1 51w1 19b49012,5422
21Lê Nguyễn Minh TrangLCY 57b1 49w1 72b1 6w1 60b1 44w51014533
22Lê Thị Ngọc ThảoNBL 58w1 68b1 64w1 9b0 72w0 70b317014321
23Ngô Minh KhuêDTD 59b1 51w0 55b0 61w½ 47b0 68b1,558010131
24Nguyễn An Bảo NgọcTVL 60w0 50b0 46w½ 70b0 66w0 1w0,566010,5020
25Nguyễn Bảo ChâuDTD 61b1 53w1 4b0 57w0 56b½ 41w2,532012,5231
26Nguyễn Bích NgọcDT3 62w0 52b0 48w- -0 -0 -007206,5010
27Nguyễn Cao Anh ThưMLI 63b1 67w0 57b0 71w1 69b1 51w329010,5332
28Nguyễn Đỗ Trúc LinhNQC 64w0 54b1 62w1 72b0 2b0 69w241013231
29Nguyễn Hà MâyLCY 65b1 72w0 61b1 63w1 57b1 60w410011,5433
30Nguyễn Hoàng Ngọc AnTVL 66w0 56b0 54w0 46b1 58w1 62b25707221
31Nguyễn Khánh AnLTK 67b0 63w0 69b0 -0 -0 -007009020
32Nguyễn Minh HàLQL 68w0 58b0 65w1 62b1 3w½ 53b2,53908221
33Nguyễn Minh ThùyN2B 69b1 4w0 71b1 67w0 8b0 61w242012,5232
34Nguyễn Ngọc An HyLTK 70w1 5b1 9w0 64b0 7w1 67b321013321
35Nguyễn Ngọc AnhPOI 71b1 6w0 63b0 69w0 54b1 7b25508,5232
36Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL 72w0 65b1 66w1 3b1 64w0 6w322012,5322
37Nguyễn Ngọc Như ÝTTH 1w1 9b0 68w½ 15b1 45w0 3b2,534011,5221
38Nguyễn Ngọc Thanh MaiLDT 2b1 10w1 6b0 12w0 14b0 15b245012231
39Nguyễn Ngọc Thảo NhiTBL 3w1 11b0 70w1 10w1 67b1 64b411011,5421
40Nguyễn Phạm Gia NhưLTK 4b0 69w1 2b1 14w1 12b1 72w48013,5432
41Nguyễn Phúc An NhiênLQL 5w0 70b0 1w1 58b1 13w½ 25b2,53808,5221
42Nguyễn Phúc Ngân ThiATE 6b0 71w0 7w0 65b½ 46w0 58b0,56708020
43Nguyễn Quỳnh PhươngLQL 7w1 19b0 3w0 66b1 5w1 8w327011321
44Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY 8b1 12w1 16b1 11b1 9w1 21b52013,5533
45Nguyễn Thanh TrúcKDO 9w0 1b1 5w1 16w½ 37b1 12w3,5140,512322
46Nguyễn Thanh TrúcCLY 10b0 2w0 24b½ 30w0 42b1 65w1,56007,5131
47Nguyễn Thị Nhã UyênLTK 11w0 3b0 13w0 1b1 23w1 17b25409,5221
48Nguyễn Thị TrungTVL 12b0 8w0 26b- -0 -0 -006909,5010
49Nguyễn Thùy ChiXHO 13w1 21b0 8b0 2w0 71b1 10w240013,5231
50Nguyễn Trà MyTTH 14b0 24w1 10b0 5b0 62w0 54w16309130
51Nguyễn Trần Thủy AnhLTK 15w1 23b1 11w0 18w1 20b0 27b328011321
52Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI 16b0 26w1 12b0 7b0 17w0 71w161010,5130
53Nguyễn Trương An ThưATE 17w1 25b0 15w½ 68b1 16b0 32w2,536010231
54Nguyễn Trương Bích HằngTBL 18b0 28w0 30b1 13b0 35w0 50b16508,5131
55Nguyễn Vũ Quỳnh NgaNBD 19w0 7b1 23w1 20w0 10b1 11b323012,5322
56Phạm Bảo Quỳnh NhiTHD 20b0 30w1 14b0 17b1 25w½ 5b2,533011,5231
57Phạm Hà PhươngAHI 21w0 13b1 27w1 25b1 29w0 14w316014,5322
58Phạm Thị Trà GiangHNH 22b0 32w1 18b0 41w0 30b0 42w162010130
59Phạm Uyên NhiCAX 23w0 15b0 17w0 -0 -0 -007107010
60Phan Khánh LinhPOI 24b1 14w1 20b1 8w1 21w0 29b46015422
61Phan Nữ Thuý AnLQL 25w0 17b1 29w0 23b½ 68w½ 33b251010,5121
62Phan Thanh NhànLLD 26b1 16w0 28b0 32w0 50b1 30w25309,5232
63Tẳng Nhã UyênNBD 27w0 31b1 35w1 29b0 15w½ 13b2,535011221
64Trần Bảo NgọcQTE 28b1 18w1 22b0 34w1 36b1 39w412011432
65Trần Gia TuệXHO 29w0 36w0 32b0 42w½ 1b1 46b1,559010121
66Trần Ngọc An NhiênVGN 30b1 20w0 36b0 43w0 24b1 18w243012232
67Trần Ngọc Khánh AnN2B 31w1 27b1 19w0 33b1 39w0 34w318013,5322
68Trần Nguyễn Yên ChiTA1 32b1 22w0 37b½ 53w0 61b½ 23w249010,5131
69Trần Phương Quỳnh TiênTBL 33w0 40b0 31w1 35b1 27w0 28b246011221
70Trịnh Hoàng Linh ĐanTRN 34b0 41w1 39b0 24w1 18b1 22w326011,5331
71Võ Cát Chiêu AnhXHO 35w0 42b1 33w0 27b0 49w0 52b16409121
72Vũ Trần Châu ÂuKDO 36b1 29b1 21w0 28w1 22b1 40b45015433

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)