Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Senast uppdaterad31.10.2026 04:13:36, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Val av parametrar visa turneringsinfomation, visa flaggor , Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 3 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1, Rd.2, Rd.3
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Korstabell efter 3 ronder

Plac.NamnNation1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPoäng TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đinh Gia HânNGD 22b1 36w1 21b1 8w304322
2Đinh Thùy Gia LinhN2B 64b1 13w1 15b1 5w304322
3Lê Gia HânLDT 23b1 42w1 25b1 7w304322
4Lê Nguyễn Minh TrangLCY 24b1 40w1 10b1 9w304322
5Nguyễn Thái Quỳnh ChiLCY 18b1 26w1 19b1 2b304322
6Phan Khánh LinhPOI 62b1 27w1 20b1 18w304322
7Chu Quỳnh MaiLDT 17w1 16b1 14w1 3b304311
8Lê Thị Ngọc ThảoNBL 41w1 35b1 12w1 1b303,5311
9Đặng Gia HânTVL 66w1 39b1 11w1 4b303311
10Vũ Trần Châu ÂuKDO 31b1 28b1 4w0 30w205222
11Nguyễn Ngọc Thanh MaiLDT 53b1 32w1 9b0 26w205221
12Trần Bảo NgọcQTE 30b1 33w1 8b0 21w205221
13Nguyễn Ngọc Thảo NhiTBL 29w1 2b0 52w1 32w205210
14Nguyễn Bảo ChâuDTD 54b1 38w1 7b0 24w204,5221
15Nguyễn Trần Thủy AnhLTK 37w1 44b1 2w0 33w204,5211
16Nguyễn Minh ThùyN2B 55b1 7w0 58b1 25w204222
17Nguyễn Phạm Gia NhưLTK 7b0 55w1 53b1 27w204221
18Đặng Nguyễn Thiên LýLB3 5w0 67b1 40w1 6b204211
19Hồ Ngọc ThưMLI 50w1 47b1 5w0 22b204211
20Lê Ngọc Khánh QuỳnhLDT 51w1 48b1 6w0 23b204211
21Nguyễn Ngọc An HyLTK 52w1 43b1 1w0 12b204211
22Nguyễn Thanh TrúcKDO 1w0 69b1 43w1 19w204211
23Nguyễn Vũ Quỳnh NgaNBD 3w0 56b1 44w1 20w204211
24Phạm Hà PhươngAHI 4w0 57b1 45w1 14b204211
25Trần Ngọc Khánh AnN2B 65w1 45b1 3w0 16b204211
26Đỗ Hoàng Thanh ThảoBVD 67w1 5b0 50w1 11b204210
27Hoàng GiangN2B 49w1 6b0 51w1 17b204210
28Nguyễn Hà MâyLCY 68b1 10w0 54b1 34w203222
29Châu Ngọc Bảo AnKDO 13b0 64w1 42b1 31w203221
30Nguyễn Đỗ Trúc LinhNQC 12w0 46b1 47w1 10b203211
31Nguyễn Ngọc Kim NgânLQL 10w0 68b1 48w1 29b203211
32Đinh Hoàng An NhiênNTL 63w1 11b0 49w1 13b203210
33Lã Vân NgọcDTD 46w1 12b0 41w1 15b203210
34Tẳng Nhã UyênNBD 45w0 65b1 39w1 28b202211
35Trần Nguyễn Yên ChiTA1 60b1 8w0 36b½ 38w1,504,5121
36Nguyễn Ngọc Như ÝTTH 69w1 1b0 35w½ 37b1,504,5110
37Hoàng Lê Trâm AnhDTD 15b0 70w1 38b½ 36w1,503,5120
38Nguyễn Trương An ThưATE 59w1 14b0 37w½ 35b1,503,5110
39Nguyễn Ngọc AnhPOI 58b1 9w0 34b0 55w105121
40Nguyễn Thùy ChiXHO 57w1 4b0 18b0 53w105120
41Phạm Thị Trà GiangHNH 8b0 60w1 33b0 61w105120
42Nguyễn Quỳnh PhươngLQL 56w1 3b0 29w0 48b105110
43Đào Lê Minh AnhTPE 61b1 21w0 22b0 49w104121
44Ngô Minh KhuêDTD 70b1 15w0 23b0 54w104121
45Nguyễn Cao Anh ThưMLI 34b1 25w0 24b0 58w104121
46Nguyễn Trương Bích HằngTBL 33b0 30w0 72b1 57b104121
47Phan Thanh NhànLLD 71b1 19w0 30b0 60w104121
48Trần Ngọc An NhiênVGN 72b1 20w0 31b0 42w104121
49Nguyễn Trà MyTTH 27b0 62w1 32b0 43b104120
50Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI 19b0 71w1 26b0 56b104120
51Phạm Bảo Quỳnh NhiTHD 20b0 72w1 27b0 59b104120
52Trịnh Hoàng Linh ĐanTRN 21b0 61w1 13b0 62w104120
53Cao Quỳnh AnhTTD 11w0 63b1 17w0 40b104111
54Phan Nữ Thuý AnLQL 14w0 59b1 28w0 44b104111
55Trần Phương Quỳnh TiênTBL 16w0 17b0 65w1 39b104110
56Đặng Ngọc Kim NgânLCY 42b0 23w0 66b1 50w103121
57Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI 40b0 24w0 64b1 46w103121
58Võ Cát Chiêu AnhXHO 39w0 66b1 16w0 45b103111
59Huỳnh Thái Thiên AnXHO 38b0 54w0 70b1 51w102,5121
60Nguyễn Minh HàLQL 35w0 41b0 68w1 47b102,5110
61Nguyễn Phúc An NhiênLQL 43w0 52b0 69w1 41b102110
62Nguyễn An Bảo NgọcTVL 6w0 49b0 63w½ 52b0,50,54010
63Nguyễn Thanh TrúcCLY 32b0 53w0 62b½ 72w0,50,53020
64Nguyễn Thị Nhã UyênLTK 2w0 29b0 57w0 69b005010
65Nguyễn Khánh AnLTK 25b0 34w0 55b0 -0004020
66Nguyễn Phúc Ngân ThiATE 9b0 58w0 56w0 68b004010
67Nguyễn Thị TrungTVL 26b0 18w0 71b- -0004010
68Trần Gia TuệXHO 28w0 31w0 60b0 66w004010
69Bùi Như ÝLBL 36b0 22w0 61b0 64w003,5020
70Phạm Uyên NhiCAX 44w0 37b0 59w0 -0002,5010
71Nguyễn Bích NgọcDT3 47w0 50b0 67w- -0002010
72Nguyễn Hoàng Ngọc AnTVL 48w0 51b0 46w0 63b002010

Anmärkning:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)