Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi Sidst opdateret 28.10.2026 03:34:14, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
| Turneringsvalg | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, vis flag
, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Top fem spillere
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Placering efter runde 3 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 |
| 4 | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Trần Minh Quân | B06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Slut placering efter 3 runder |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 2 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 |
| 3 | Hồ Quang Hải | B07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 |
| 4 | Lê Anh Minh | B07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Placering efter runde 3 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Hoàng Minh | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 |
| 2 | Đinh Phúc Thịnh | B08 | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Văn Kiệt | B08 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 |
| 4 | Trần Thịnh Phát | B08 | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 |
| 5 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 |
| 3 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Phúc | B09 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Placering efter runde 3 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Đặng Quốc Khánh | B10 | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | 0 |
| 2 | Lê Đăng Khôi | B10 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| 3 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 |
| 4 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Hoàng Gia Huy | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 |
| 2 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 4 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| 4 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Placering efter runde 6 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 |
| 4 | Trần Quang Vinh | B14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 5 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Placering efter runde 5 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 4,5 | 0,5 |
| 3 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 4,5 | 0,5 |
| 4 | Đặng Ngô Gia Hòa | B15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Placering efter runde 5 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 2 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Huỳnh Đăng Huy | B17 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 2 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 4 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Lê Thị Ngọc Nhi | G06 | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Placering efter runde 3 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Hà | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Khánh Ngân | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Thủy Anh | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 5 | Trịnh Hoàng Linh Đan | G08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Thái Hoàng Gia Linh | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 5 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Thế Hà Thảo Nguyên | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thanh Hương Giang | G12 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 0 |
| 4 | Trần Ngọc Như Quỳnh | G12 | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 3,5 | 0 |
| 5 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 4 | 0 |
| 3 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 4 | 0 |
| 4 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3,5 | 0,5 |
| 5 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 3,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Placering efter runde 4 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 3 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Minh Hằng | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 3 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Placering efter runde 5 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0,5 |
| 2 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0,5 |
| 3 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 4 | 1 |
| 4 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4 | 0 |
| 5 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Placering efter runde 0 |
| Rk. | Navn | Typ | Gr | FED | Klub/By | Pts. | TB1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|