Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:33:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Informacje o zawodniku TIT

SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
20Huỳnh MInh ThiệnTIT101100001461Cờ chớp Nam 12
46Nguyễn Doãn Việt AnhTIT101011101617Cờ chớp Nam 12
27Huỳnh Minh ThiệnTIT111010100538Cờ nhanh Nam 12
62Nguyễn Doãn Việt AnhTIT111101½016,510Cờ nhanh Nam 12

Results of the last round for TIT

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
91377Nguyễn Việt HàB12CPT5 0 - 15 Nguyễn Doãn Việt AnhB12TIT46
93467Nguyễn Phúc Vĩnh AnB12ATE3½ 0 - 13 Huỳnh MInh ThiệnB12TIT20
9819Hà Tấn HuyB12CAH5½ 0 - 15½ Nguyễn Doãn Việt AnhB12TIT62
91227Huỳnh Minh ThiệnB12TIT5 0 - 15 Nguyễn Lê Nhật LâmB12LV478

Dane zawodnika TIT

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Huỳnh MInh Thiện 0 TIT Rp:1357 Pkt 4
169Nguyễn Quốc TháiNLH3s 1
261Nguyễn Minh ĐăngQ2B4,5w 0
365Nguyễn Nhật ĐăngCLA4,5s 1
471Nguyễn Tuấn KiệtHV13w 1
576Nguyễn Việt AnhCYR6,5s 0
651Nguyễn Đức DũngNDL5w 0
743Nguyễn Bảo KhánhLSO4s 0
849Nguyễn Đình Tuấn VũHBA4w 0
967Nguyễn Phúc Vĩnh AnATE3,5s 1
Nguyễn Doãn Việt Anh 0 TIT Rp:1525 Pkt 6
195Võ Tuấn AnhNVB3,5s 1
296Vũ Đình Quốc KhánhLB36w 0
383Trần Gia KhangXHO3s 1
43Cao Bảo KhôiTSD7s 0
580Phạm Minh NamQDL4w 1
67Đặng Quang ĐạtBRU6w 1
787Trần Nguyễn Thiên PhúcNDL6s 1
890Trần Tuấn KiệtAHI6w 0
977Nguyễn Việt HàCPT5s 1
Huỳnh Minh Thiện 0 TIT Rp:1443 Pkt 5
193Nguyễn Quốc TháiNLH3w 1
291Nguyễn Phúc Vĩnh AnATE2,5s 1
3109Phan Gia UyCYR4w 1
4121Trần Trường ThịnhCYR6,5s 0
586Nguyễn Minh TríLTX4w 1
6117Trần Nhật MinhLV47s 0
7101Nguyễn Việt AnhCYR6w 1
8108Phạm Nhật TâmCPT7s 0
978Nguyễn Lê Nhật LâmLV46w 0
Nguyễn Doãn Việt Anh 0 TIT Rp:1566 Pkt 6,5
1128Vũ Đình Quốc KhánhLB35s 1
2126Võ Hoàng GiápCPT5w 1
3124Trương Phước ThịnhXLS4s 1
4108Phạm Nhật TâmCPT7w 1
5112Trần Gia PhátQ2B8s 0
6120Trần Trung KiênPC36w 1
7130Vũ Hoàng Khôi NguyênHPU6,5s ½
815Đoàn Hải ĐăngHBA8w 0
919Hà Tấn HuyCAH5,5s 1