Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Darrera actualització01.11.2026 03:33:37, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació final després de 9 rondes, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Aparellaments/Resultats

2. Ronda

T.Núm.WhiteGrTipusFEDClub/CiutatPts. ResultatPts. BlackGrTipusFEDClub/CiutatNúm.
133Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1 0 - 11 Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4
25Đào Lê Minh Anh, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt34
335Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội1 0 - 11 Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt6
49Đinh, Gia HânG08NGDTh Nghị Đức1 1 - 01 Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội37
538Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 1 - 01 Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt10
611Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao39
744Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc12
860Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội1 1 - 01 Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc14
962Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương1 0 - 11 Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt16
1064Trần, Bảo NgọcG08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh1 1 - 01 Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt18
1119Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng1 1 - 01 Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt43
1266Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1 0 - 11 Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
1321Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương49
1468Trần, Nguyễn Yên ChiG08TA1Trường Tiểu Học Tân An 11 0 - 11 Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập22
1523Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt51
1625Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt53
1727Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc67
1829Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 0 - 11 Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng72
191Bùi, Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc0 0 - 10 Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng45
2046Nguyễn, Thanh TrúcG08CLYTiểu Học Cam Ly0 0 - 10 Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2
213Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng0 1 - 00 Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt47
227Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0 0 - 10 Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng55
2348Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0 0 - 10 Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 38
2413Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 - 10 Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp57
2515Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Phạm Uyên Nhi, CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường59
2617Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 - 10 Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt61
2750Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội0 1 - 00 Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt24
2852Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Bích NgọcG08DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 326
2954Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao0 0 - 10 Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess28
3056Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm10 1 - 00 Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt30
3131Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 0 - 10 Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng63
3258Phạm, Thị Trà GiangG08HNHTiểu Học Hoà Ninh0 1 - 00 Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt32
3365Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương0 0 - 10 Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt36
3440Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 1 - 00 Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao69
3570Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân0 1 - 00 Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt41
3642Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt0 0 - 10 Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương71