Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Darrera actualització01.11.2026 03:33:37, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Search for player Cerca

Classificació després de la 3 ronda

OrdreNúm. Ini.NomTipusSexeGrFEDClub/CiutatPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
19Đinh, Gia HânG08NGDTh Nghị Đức304322
211Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc304322
319Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng304322
421Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl304322
544Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl304322
660Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội304322
74Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng304311
822Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập303,5311
96Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt303311
1072Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng205222
1138Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng205221
1264Trần, Bảo NgọcG08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh205221
1339Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao205210
1425Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt204,5221
1551Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt204,5211
1633Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc204222
1740Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt204221
188Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3204211
1916Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt204211
2020Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng204211
2134Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt204211
2245Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng204211
2355Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng204211
2457Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp204211
2567Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc204211
2612Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc204210
2714Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc204210
2829Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl203222
293Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng203221
3028Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess203211
3136Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt203211
3210Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt203210
3318Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt203210
3463Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng202211
3568Trần, Nguyễn Yên ChiG08TA1Trường Tiểu Học Tân An 11,504,5121
3637Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội1,504,5110
3715Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1,503,5120
3853Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt1,503,5110
3935Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội105121
4049Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương105120
4158Phạm, Thị Trà GiangG08HNHTiểu Học Hoà Ninh105120
4243Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt105110
435Đào Lê Minh Anh,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt104121
4423Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt104121
4527Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt104121
4654Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao104121
4762Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương104121
4866Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa104121
4950Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội104120
5052Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt104120
5156Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1104120
5270Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân104120
532Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng104111
5461Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt104111
5569Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao104110
567Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl103121
5713Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt103121
5871Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương103111
5917Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương102,5121
6032Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102,5110
6141Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102110
6224Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0,50,54010
6346Nguyễn, Thanh TrúcG08CLYTiểu Học Cam Ly0,50,53020
6447Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt005010
6531Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt004020
6642Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt004010
6748Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt004010
6865Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương004010
691Bùi, Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc003,5020
7059Phạm Uyên Nhi,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường002,5010
7126Nguyễn, Bích NgọcG08DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3002010
7230Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt002010

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)