Poznámka: Kvůli redukci zatížení serveru denním skenováním všech odkazů (denně 100 000 přístupu a více) a vyhledávačů typu Google, Yahoo a Co, všechny odkazy turnajů starší než dva týdny (od data ukončení turnaje) jsou zobrazeny po kliknutí na následující tlačítko:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Poslední aktualizace01.11.2026 03:33:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Hledej

Pořadí po 4 kole

Poř.St.č.JménoTyppohlavíSkup.FEDKlub/MístoBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
121Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl409422
244Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl408,5433
39Đinh, Gia HânG08NGDTh Nghị Đức408422
460Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội407422
519Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,50,58,5322
64Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,50,58,5321
711Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3010322
872Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng3010322
922Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập308,5321
1020Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng308322
1157Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp308322
1267Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc307,5322
1340Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt307,5321
146Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt307321
1512Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc307321
1664Trần, Bảo NgọcG08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh307321
1739Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao307310
1829Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl306,5322
1951Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt306,5311
2036Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt306322
2145Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng2,508,5211
2216Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2,507,5221
2337Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội2,507221
2453Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt2,505221
258Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3209221
2625Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt209221
2734Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt209221
2814Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc209220
2933Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc208,5222
3055Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng208,5211
313Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng208221
3227Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt208221
3338Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng208221
3443Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt207,5221
3528Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess207221
3618Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt207220
3770Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân207220
385Đào Lê Minh Anh,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt206,5221
3956Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1206231
402Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng206222
4163Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng206221
4269Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao206221
4310Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt206220
447Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl205221
4513Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt205221
4641Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt205221
4732Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt203,5221
4868Trần, Nguyễn Yên ChiG08TA1Trường Tiểu Học Tân An 11,508121
4915Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1,508120
5023Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1,506,5121
5161Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1,506,5121
5266Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa108121
5349Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương108120
5452Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt107,5130
5535Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội107121
5647Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt107121
5758Phạm, Thị Trà GiangG08HNHTiểu Học Hoà Ninh107120
5862Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương106,5121
5954Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao106131
6050Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội106130
6117Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương106121
6271Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương105121
6330Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt104121
6465Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương0,508010
6524Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0,507020
6642Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt0,506020
6746Nguyễn, Thanh TrúcG08CLYTiểu Học Cam Ly0,505020
681Bùi, Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc007020
6931Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt007020
7048Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt006,5010
7159Phạm Uyên Nhi,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường004010
7226Nguyễn, Bích NgọcG08DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3003,5010

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)