Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:33:37, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 9 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
121Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl8151,5855
272Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng8050855
319Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng7,5047,5744
439Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao7147743
560Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội7049,5754
655Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng6,50,543,5644
736Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6,50,542,5643
844Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6051653
920Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6051643
109Đinh, Gia HânG08NGDTh Nghị Đức6046,5653
1157Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp6045643
128Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 36045642
1340Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6044,5653
1451Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6040643
154Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5046,5541
1629Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5045554
1745Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng5,5041543
1834Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5039541
1916Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5,5038,5541
2063Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng5,5035,5542
2111Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5047,5553
2264Trần, Bảo NgọcG08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh5045553
2322Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5044442
2427Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5041554
2514Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5040541
2670Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân5039552
2743Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5038,5542
2812Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc5037,5553
2969Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao5036,5543
3056Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm15036,5452
3153Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt5036,5442
3247Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5033,5554
3367Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4,5044443
343Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng4,5043,5452
3566Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa4,5041453
3613Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4,5038,5452
3768Trần, Nguyễn Yên ChiG08TA1Trường Tiểu Học Tân An 14,5036,5352
3841Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4,5032441
3925Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4040351
4010Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4039,5451
412Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4039442
4249Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương4037452
4333Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4037342
4437Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội4036341
4518Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4035,5441
4638Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4033,5453
4761Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4033,5252
4832Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4031341
4930Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4030,5442
5023Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5038351
5115Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3,5036241
525Đào Lê Minh Anh,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3,5035352
5335Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5034353
5417Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương3,5033352
557Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3,5032352
5671Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương3,5028342
5746Nguyễn, Thanh TrúcG08CLYTiểu Học Cam Ly3,5027,5351
586Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3042,5341
5950Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội3029351
6028Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess2,5036241
6158Phạm, Thị Trà GiangG08HNHTiểu Học Hoà Ninh2,5032250
6265Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương2,5030242
6362Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương2,5029,5252
6454Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao1,5027,5151
6552Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1030130
6624Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0,5030,5020
6742Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt0,5023030
681Bùi, Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc0027,5020
6931Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0027,5020
7048Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0027,5010
7159Phạm Uyên Nhi,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường0023010
7226Nguyễn, Bích NgọcG08DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30021,5010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)