Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi اخر تحديث01.11.2026 03:33:37, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الترتيب النهائي بعد 9 جولات
| ترتيب | رقم البداية | اسم اللاعب | نوع | جنس | مجموعة | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | حسم تعادل1 | حسم تعادل2 | حسم تعادل3 | حسم تعادل4 | حسم تعادل5 |
| 1 | 21 | Lê, Nguyễn Minh Trang | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 | 51,5 | 8 | 5 | 5 |
| 2 | 72 | Vũ, Trần Châu Âu | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 | 50 | 8 | 5 | 5 |
| 3 | 19 | Lê, Gia Hân | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7,5 | 0 | 47,5 | 7 | 4 | 4 |
| 4 | 39 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 1 | 47 | 7 | 4 | 3 |
| 5 | 60 | Phan, Khánh Linh | G08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 | 49,5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 | 55 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Nga | G08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6,5 | 0,5 | 43,5 | 6 | 4 | 4 |
| 7 | 36 | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6,5 | 0,5 | 42,5 | 6 | 4 | 3 |
| 8 | 44 | Nguyễn, Thái Quỳnh Chi | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 | 51 | 6 | 5 | 3 |
| 9 | 20 | Lê, Ngọc Khánh Quỳnh | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 0 | 51 | 6 | 4 | 3 |
| 10 | 9 | Đinh, Gia Hân | G08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 6 | 0 | 46,5 | 6 | 5 | 3 |
| 11 | 57 | Phạm, Hà Phương | G08 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 6 | 0 | 45 | 6 | 4 | 3 |
| 12 | 8 | Đặng, Nguyễn Thiên Lý | G08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 | 45 | 6 | 4 | 2 |
| 13 | 40 | Nguyễn, Phạm Gia Như | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 44,5 | 6 | 5 | 3 |
| 14 | 51 | Nguyễn, Trần Thủy Anh | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 | 40 | 6 | 4 | 3 |
| 15 | 4 | Chu, Quỳnh Mai | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0 | 46,5 | 5 | 4 | 1 |
| 16 | 29 | Nguyễn, Hà Mây | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5,5 | 0 | 45 | 5 | 5 | 4 |
| 17 | 45 | Nguyễn, Thanh Trúc | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 5,5 | 0 | 41 | 5 | 4 | 3 |
| 18 | 34 | Nguyễn, Ngọc An Hy | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 | 39 | 5 | 4 | 1 |
| 19 | 16 | Hồ, Ngọc Thư | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5,5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 1 |
| 20 | 63 | Tẳng, Nhã Uyên | G08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5,5 | 0 | 35,5 | 5 | 4 | 2 |
| 21 | 11 | Đinh, Thùy Gia Linh | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 47,5 | 5 | 5 | 3 |
| 22 | 64 | Trần, Bảo Ngọc | G08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 5 | 0 | 45 | 5 | 5 | 3 |
| 23 | 22 | Lê, Thị Ngọc Thảo | G08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 5 | 0 | 44 | 4 | 4 | 2 |
| 24 | 27 | Nguyễn, Cao Anh Thư | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 | 41 | 5 | 5 | 4 |
| 25 | 14 | Hoàng, Giang | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 | 40 | 5 | 4 | 1 |
| 26 | 70 | Trịnh, Hoàng Linh Đan | G08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 5 | 0 | 39 | 5 | 5 | 2 |
| 27 | 43 | Nguyễn, Quỳnh Phương | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 | 38,5 | 5 | 4 | 2 |
| 28 | 12 | Đỗ, Hoàng Thanh Thảo | G08 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 5 | 0 | 37,5 | 5 | 5 | 3 |
| 29 | 69 | Trần, Phương Quỳnh Tiên | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 3 |
| 30 | 56 | Phạm, Bảo Quỳnh Nhi | G08 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 36,5 | 4 | 5 | 2 |
| 31 | 53 | Nguyễn, Trương An Thư | G08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 0 | 36,5 | 4 | 4 | 2 |
| 32 | 47 | Nguyễn, Thị Nhã Uyên | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 5 | 4 |
| 33 | 67 | Trần, Ngọc Khánh An | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 44 | 4 | 4 | 3 |
| 34 | 3 | Châu, Ngọc Bảo An | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 4,5 | 0 | 43,5 | 4 | 5 | 2 |
| 35 | 66 | Trần, Ngọc An Nhiên | G08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4,5 | 0 | 41 | 4 | 5 | 3 |
| 36 | 13 | Đôn, Ngọc Thiên Thanh | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4,5 | 0 | 38,5 | 4 | 5 | 2 |
| 37 | 68 | Trần, Nguyễn Yên Chi | G08 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 4,5 | 0 | 36,5 | 3 | 5 | 2 |
| 38 | 41 | Nguyễn, Phúc An Nhiên | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 32 | 4 | 4 | 1 |
| 39 | 25 | Nguyễn, Bảo Châu | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 40 | 3 | 5 | 1 |
| 40 | 10 | Đinh, Hoàng An Nhiên | G08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 5 | 1 |
| 41 | 2 | Cao, Quỳnh Anh | G08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 | 39 | 4 | 4 | 2 |
| 42 | 49 | Nguyễn, Thùy Chi | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 | 37 | 4 | 5 | 2 |
| 43 | 33 | Nguyễn, Minh Thùy | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 | 37 | 3 | 4 | 2 |
| 44 | 37 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | G08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 | 0 | 36 | 3 | 4 | 1 |
| 45 | 18 | Lã, Vân Ngọc | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 | 35,5 | 4 | 4 | 1 |
| 46 | 38 | Nguyễn, Ngọc Thanh Mai | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 | 33,5 | 4 | 5 | 3 |
| 47 | 61 | Phan, Nữ Thuý An | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 33,5 | 2 | 5 | 2 |
| 48 | 32 | Nguyễn, Minh Hà | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 1 |
| 49 | 30 | Nguyễn, Hoàng Ngọc An | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 4 | 2 |
| 50 | 23 | Ngô, Minh Khuê | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 38 | 3 | 5 | 1 |
| 51 | 15 | Hoàng, Lê Trâm Anh | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 36 | 2 | 4 | 1 |
| 52 | 5 | Đào Lê Minh Anh, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 3,5 | 0 | 35 | 3 | 5 | 2 |
| 53 | 35 | Nguyễn, Ngọc Anh | G08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3,5 | 0 | 34 | 3 | 5 | 3 |
| 54 | 17 | Huỳnh, Thái Thiên An | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3,5 | 0 | 33 | 3 | 5 | 2 |
| 55 | 7 | Đặng, Ngọc Kim Ngân | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3,5 | 0 | 32 | 3 | 5 | 2 |
| 56 | 71 | Võ, Cát Chiêu Anh | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3,5 | 0 | 28 | 3 | 4 | 2 |
| 57 | 46 | Nguyễn, Thanh Trúc | G08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3,5 | 0 | 27,5 | 3 | 5 | 1 |
| 58 | 6 | Đặng, Gia Hân | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 | 42,5 | 3 | 4 | 1 |
| 59 | 50 | Nguyễn, Trà My | G08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | 0 | 29 | 3 | 5 | 1 |
| 60 | 28 | Nguyễn, Đỗ Trúc Linh | G08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 2,5 | 0 | 36 | 2 | 4 | 1 |
| 61 | 58 | Phạm, Thị Trà Giang | G08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2,5 | 0 | 32 | 2 | 5 | 0 |
| 62 | 65 | Trần, Gia Tuệ | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2,5 | 0 | 30 | 2 | 4 | 2 |
| 63 | 62 | Phan, Thanh Nhàn | G08 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2,5 | 0 | 29,5 | 2 | 5 | 2 |
| 64 | 54 | Nguyễn, Trương Bích Hằng | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1,5 | 0 | 27,5 | 1 | 5 | 1 |
| 65 | 52 | Nguyễn, Trần Thuỳ Vy | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 30 | 1 | 3 | 0 |
| 66 | 24 | Nguyễn, An Bảo Ngọc | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 30,5 | 0 | 2 | 0 |
| 67 | 42 | Nguyễn, Phúc Ngân Thi | G08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0,5 | 0 | 23 | 0 | 3 | 0 |
| 68 | 1 | Bùi, Như Ý | G08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 27,5 | 0 | 2 | 0 |
| 69 | 31 | Nguyễn, Khánh An | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 27,5 | 0 | 2 | 0 |
| 70 | 48 | Nguyễn, Thị Trung | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 27,5 | 0 | 1 | 0 |
| 71 | 59 | Phạm Uyên Nhi, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 23 | 0 | 1 | 0 |
| 72 | 26 | Nguyễn, Bích Ngọc | G08 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 21,5 | 0 | 1 | 0 |
ملاحظة: حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) حسم تعادل4: Most black حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|