Avvertenza: Per ridurre il carico Server causato dalla ricerca giornaliera tramite link da parte di Google & Co., sono visualizzabili i link di tutti i tornei più vecchi di 15 giorni solo premendo seguente pulsante:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi

Il sito e stato aggiornato il01.11.2026 03:33:37, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess

Search for player Cerca

Classifica dopo 2 turni

PosNr.s.NomeTiposexGrpaeseCircolo/LuogoPts. Cls1  Cls2  Cls3  Cls4  Cls5 
172Vũ, Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng201222
24Chu, Quỳnh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
36Đặng, Gia HânG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt201211
49Đinh, Gia HânG08NGDTh Nghị Đức201211
511Đinh, Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
616Hồ, Ngọc ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt201211
719Lê, Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
820Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
921Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
1022Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập201211
1125Nguyễn, Bảo ChâuG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
1234Nguyễn, Ngọc An HyG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
1338Nguyễn, Ngọc Thanh MaiG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
1444Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
1551Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
1660Phan, Khánh LinhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội201211
1764Trần, Bảo NgọcG08QTETh Quang Trung -Đạ Tẻh201211
1867Trần, Ngọc Khánh AnG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
192Cao, Quỳnh AnhG08TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102111
205Đào Lê Minh Anh,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt102111
218Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3102111
2223Ngô, Minh KhuêG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102111
2327Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102111
2428Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQCNhư Quỳnh Chess102111
2529Nguyễn, Hà MâyG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
2633Nguyễn, Minh ThùyG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102111
2735Nguyễn, Ngọc AnhG08POITrường Tiểu Học Phú Hội102111
2836Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
2945Nguyễn, Thanh TrúcG08KDOTh Kim Đồng102111
3055Nguyễn, Vũ Quỳnh NgaG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng102111
3157Phạm, Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp102111
3261Phan, Nữ Thuý AnG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
3362Phan, Thanh NhànG08LLDLong Lanh - Lạc Dương102111
3466Trần, Ngọc An NhiênG08VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa102111
3568Trần, Nguyễn Yên ChiG08TA1Trường Tiểu Học Tân An 1102111
3610Đinh, Hoàng An NhiênG08NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
3712Đỗ, Hoàng Thanh ThảoG08BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc102110
3814Hoàng, GiangG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102110
3915Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
4018Lã, Vân NgọcG08DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
4137Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTHTiểu Học Tân Hội102110
4239Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBLTh Thăng Long -B’lao102110
4340Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
4443Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102110
4549Nguyễn, Thùy ChiG08XHOTh&thcs Xuân Hương102110
4652Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
4753Nguyễn, Trương An ThưG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt102110
4856Phạm, Bảo Quỳnh NhiG08THDTh Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1102110
4958Phạm, Thị Trà GiangG08HNHTiểu Học Hoà Ninh102110
5070Trịnh, Hoàng Linh ĐanG08TRNTt Thành Nhân102110
5163Tẳng, Nhã UyênG08NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng101111
5271Võ, Cát Chiêu AnhG08XHOTh&thcs Xuân Hương101111
533Châu, Ngọc Bảo AnG08KDOTh Kim Đồng101110
5450Nguyễn, Trà MyG08TTHTiểu Học Tân Hội101110
5524Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt002010
5631Nguyễn, Khánh AnG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt002010
5742Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATETh&thcs Athena Đà Lạt002010
5847Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt002010
591Bùi, Như ÝG08LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc001010
607Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl001010
6113Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt001010
6217Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHOTh&thcs Xuân Hương001010
6326Nguyễn, Bích NgọcG08DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3001010
6430Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt001010
6532Nguyễn, Minh HàG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001010
6641Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt001010
6746Nguyễn, Thanh TrúcG08CLYTiểu Học Cam Ly001010
6848Nguyễn, Thị TrungG08TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt001010
6954Nguyễn, Trương Bích HằngG08TBLTh Thăng Long -B’lao001010
7059Phạm Uyên Nhi,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường001010
7169Trần, Phương Quỳnh TiênG08TBLTh Thăng Long -B’lao001010
7265Trần, Gia TuệG08XHOTh&thcs Xuân Hương001000

Note:
Cls1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Cls2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Cls3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Cls4: Most black
Cls5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)