Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi Останнє оновлення01.11.2026 03:33:37, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Місце після 2 туру
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Тип | стать | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 72 | Vũ, Trần Châu Âu | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| 2 | 4 | Chu, Quỳnh Mai | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 6 | Đặng, Gia Hân | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 9 | Đinh, Gia Hân | G08 | | | NGD | Th Nghị Đức | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 11 | Đinh, Thùy Gia Linh | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 16 | Hồ, Ngọc Thư | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 19 | Lê, Gia Hân | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 20 | Lê, Ngọc Khánh Quỳnh | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 21 | Lê, Nguyễn Minh Trang | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 22 | Lê, Thị Ngọc Thảo | G08 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 25 | Nguyễn, Bảo Châu | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 34 | Nguyễn, Ngọc An Hy | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 38 | Nguyễn, Ngọc Thanh Mai | G08 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 44 | Nguyễn, Thái Quỳnh Chi | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 51 | Nguyễn, Trần Thủy Anh | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 60 | Phan, Khánh Linh | G08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 64 | Trần, Bảo Ngọc | G08 | | | QTE | Th Quang Trung -Đạ Tẻh | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 67 | Trần, Ngọc Khánh An | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 2 | Cao, Quỳnh Anh | G08 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 20 | 5 | Đào Lê Minh Anh, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 21 | 8 | Đặng, Nguyễn Thiên Lý | G08 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 22 | 23 | Ngô, Minh Khuê | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 23 | 27 | Nguyễn, Cao Anh Thư | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 24 | 28 | Nguyễn, Đỗ Trúc Linh | G08 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 25 | 29 | Nguyễn, Hà Mây | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 26 | 33 | Nguyễn, Minh Thùy | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 27 | 35 | Nguyễn, Ngọc Anh | G08 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 28 | 36 | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 29 | 45 | Nguyễn, Thanh Trúc | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 30 | 55 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Nga | G08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 31 | 57 | Phạm, Hà Phương | G08 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 32 | 61 | Phan, Nữ Thuý An | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 33 | 62 | Phan, Thanh Nhàn | G08 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 34 | 66 | Trần, Ngọc An Nhiên | G08 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 68 | Trần, Nguyễn Yên Chi | G08 | | | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 10 | Đinh, Hoàng An Nhiên | G08 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 12 | Đỗ, Hoàng Thanh Thảo | G08 | | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 14 | Hoàng, Giang | G08 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 15 | Hoàng, Lê Trâm Anh | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 40 | 18 | Lã, Vân Ngọc | G08 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 41 | 37 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | G08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 39 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 40 | Nguyễn, Phạm Gia Như | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 44 | 43 | Nguyễn, Quỳnh Phương | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 45 | 49 | Nguyễn, Thùy Chi | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 46 | 52 | Nguyễn, Trần Thuỳ Vy | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 47 | 53 | Nguyễn, Trương An Thư | G08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 48 | 56 | Phạm, Bảo Quỳnh Nhi | G08 | | | THD | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 49 | 58 | Phạm, Thị Trà Giang | G08 | | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 50 | 70 | Trịnh, Hoàng Linh Đan | G08 | | | TRN | Tt Thành Nhân | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 51 | 63 | Tẳng, Nhã Uyên | G08 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 71 | Võ, Cát Chiêu Anh | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 3 | Châu, Ngọc Bảo An | G08 | | | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 54 | 50 | Nguyễn, Trà My | G08 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 55 | 24 | Nguyễn, An Bảo Ngọc | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 56 | 31 | Nguyễn, Khánh An | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 57 | 42 | Nguyễn, Phúc Ngân Thi | G08 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 58 | 47 | Nguyễn, Thị Nhã Uyên | G08 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 59 | 1 | Bùi, Như Ý | G08 | | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 60 | 7 | Đặng, Ngọc Kim Ngân | G08 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 61 | 13 | Đôn, Ngọc Thiên Thanh | G08 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 62 | 17 | Huỳnh, Thái Thiên An | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 63 | 26 | Nguyễn, Bích Ngọc | G08 | | | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 64 | 30 | Nguyễn, Hoàng Ngọc An | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 65 | 32 | Nguyễn, Minh Hà | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 66 | 41 | Nguyễn, Phúc An Nhiên | G08 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 67 | 46 | Nguyễn, Thanh Trúc | G08 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 68 | 48 | Nguyễn, Thị Trung | G08 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 69 | 54 | Nguyễn, Trương Bích Hằng | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 70 | 59 | Phạm Uyên Nhi, | | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 71 | 69 | Trần, Phương Quỳnh Tiên | G08 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 72 | 65 | Trần, Gia Tuệ | G08 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|