Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

Son yeniləmə31.10.2026 08:26:07, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Turnir seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametrlər Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər , Turnir təqvimi ilə istinad (link)
Komanda üzrə icmal məlumatAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SiyahılarBaşlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli
5 turdan sonra turnir cədvəlində sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama
Lövhə cütlənmələriTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6/9 , Cütlənməyib
Sonrakı sıralama siyahısıTur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5
Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası
Excel və ÇapExcel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes
Oyunçu üçün axtarın Axtar

Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama

No.AdFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.Tur6.TurPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Hương LêHLI 39b1 34w0 41b1 49w1 51b1 33b412011433
2Bùi Nguyễn Khánh HânTTD 40w0 44b1 3w0 55b1 42w½ 71w2,540010,5222
3Cao Hoàng Diệp ThảoTTD 41b½ 73w1 2b1 74b0 59w1 34w3,517012331
4Chu Ngọc Cát TườngTTH 42w0 46b½ 48w1 76b½ 49w0 63b25609,5120
5Dương Gia LinhLCY 43b1 49w0 39b1 51w0 54b0 59w253010232
6Đinh Bảo NgọcNTL 44w1 37b1 40w1 21b0 7w1 53b46014,5421
7Đinh Ngọc Tú LinhMLI 45b1 51w1 49b1 34w½ 6b0 67w3,514013,5332
8Đoàn Dương Tuệ AnhMLI 46w1 40b0 37w0 61w½ 24b1 72b2,542010221
9Đoàn Lê Ngọc TràNTL 47b1 53w0 51b0 45w½ 30b0 68b1,560012131
10Đoàn Nhã AnCLY 48w½ 11b½ 42w0 60b½ 52w0 44b1,56709020
11Hà Minh AnhNTL 49b0 10w½ 59b0 46w1 41b1 45w2,54408,5231
12Hậu Trần Bảo ChâuLCY 50w0 52b1 55w1 42b1 53w0 37b319013322
13Hoàng Lan ChâuLQL 51b0 45w1 57b1 53w0 61b1 32w321012,5332
14Hoàng Ngô Bảo NgânTTD 52w1 42b1 50w1 33b½ 21w½ 62b44015,5321
15Hồ Ngọc Cát TườngDTD 53b0 47w1 61b½ 41w1 67b0 76w2,539011230
16Lăng Cát Vy AnhDVL 54w0 58b½ 46w1 72b0 60w1 42b2,54508,5220
17Lầm Ngọc Bình AnNBD 55b1 57w1 53b1 56w0 71b1 77w47014433
18Lê Minh HuyềnPOI 56w0 60b1 62w0 63b1 72w1 36b324012,5322
19Lê Ngọc An NhiênMLI 57b0 55w0 58w1 64b1 65w1 40b33307,5321
20Lê Ngọc Khánh NgânCAX 58w1 50b0 63w1 62b0 66w1 49b329012320
21Lê Nguyễn Bảo QuyênLTK 59b1 61w1 54b1 6w1 14b½ 74b4,53013,5432
22Lê Phương Bảo HânDTD 60w1 54b0 64w1 50b0 75w1 51b332010320
23Lê Trúc Gia NhiLCY 61b0 59w½ 71b0 47w1 45b0 41w1,564010130
24Lê Ý LinhDTL 62w0 64b0 52w½ 48b1 8w0 46b1,561010,5121
25Mai Quỳnh AnDTD 63b1 65w1 56b0 54w1 77b0 57w323012,5331
26Nguyễn An NhiênLDV 64w1 56b0 65w0 66b0 44w½ 48b1,56609,5120
27Nguyễn Bảo Nhã ĐanNTL 65b0 63w0 45b0 -1 55w½ 60b1,56808120
28Nguyễn Cát Tường VyTBL 66w1 62b1 74w0 65b1 50w0 54w318015322
29Nguyễn Đặng Phương ThảoLTK 67b0 69w1 73b1 71w0 57b0 75w248011,5231
30Nguyễn Đinh Tuệ MẫnDVL 68w1 74b0 72w½ 59b0 9w1 52b2,536012220
31Nguyễn Đoàn Bảo AnTVL 69b1 67w0 77b0 57w0 58b1 73w249011232
32Nguyễn Hạ LâmDTD 70w1 76b0 68w1 75b1 62w0 13b331010321
33Nguyễn Hoài ThanhLT1 71b1 77w1 67b1 14w½ 34b1 1w4,52014,5433
34Nguyễn Hoàng Khánh NgânHLI 72w1 1b1 76w1 7b½ 33w0 3b3,513014,5321
35Nguyễn Lê Nam PhươngTVL 73b0 71w0 47b½ 58w½ 70w1 65b25706,5120
36Nguyễn Ngọc Anh ThưHNH 74w0 66b1 75w0 70b1 68w1 18w330010,5322
37Nguyễn Ngọc HàTTD 75b1 6w0 8b1 67w½ 76b1 12w3,515012,5333
38Nguyễn Ngọc Khánh HânDT3 76w0 68b0 60w0 -0 -0 -007607,5010
39Nguyễn Ngọc KhuêTVL 1w0 70b1 5w0 68b0 63w0 55b171010121
40Nguyễn Ngọc Phúc AnN2B 2b1 8w1 6b0 77w0 73b1 19w322012,5332
41Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO 3w½ 48b1 1w0 15b0 11w0 23b1,559012,5121
42Nguyễn Phạm Quỳnh ChiN2B 4b1 14w0 10b1 12w0 2b½ 16w2,537011,5232
43Nguyễn Phương AnhPMA 5w0 72b0 66w0 52b0 -1 64b17309120
44Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI 6b0 2w0 69b1 73w0 26b½ 10w1,562010131
45Nguyễn Quỳnh ChiTTH 7w0 13b0 27w1 9b½ 23w1 11b2,54309,5220
46Nguyễn Quỳnh ChiLLD 8b0 4w½ 16b0 11b0 64w1 24w1,56509,5130
47Nguyễn Thị Mỹ HạnhLBL 9w0 15b0 35w½ 23b0 48w0 -00,57507,5020
48Nguyễn Thùy LâmPNG 10b½ 41w0 4b0 24w0 47b1 26w1,56906,5131
49Nguyễn Trần Anh ThưLCY 11w1 5b1 7w0 1b0 4b1 20w327012332
50Phạm Bích TrâmLDT 12b1 20w1 14b0 22w1 28b1 56w48013432
51Phạm Hoàng Đan ThanhDTD 13w1 7b0 9w1 5b1 1w0 22w326012,5321
52Phạm Minh Hà AnLQL 14b0 12w0 24b½ 43w1 10b1 30w2,541010231
53Phạm Ngọc Minh KhuêXHO 15w1 9b1 17w0 13b1 12b1 6w49012,5433
54Phạm Nhật Thiên AnHLI 16b1 22w1 21w0 25b0 5w1 28b320013321
55Phạm Võ Hạ MyNB2 17w0 19b1 12b0 2w0 27b½ 39w1,558012,5131
56Phan Mai Quỳnh AnhKDO 18b1 26w1 25w1 17b1 74w0 50b45015422
57Phan Ngọc Phương LinhLT1 19w1 17b0 13w0 31b1 29w1 25b328012321
58Phan Nguyễn Tường VyLQL 20b0 16w½ 19b0 35b½ 31w0 70w170010,5030
59Thái Diệp AnhLDT 21w0 23b½ 11w1 30w1 3b0 5b2,534013220
60Thái Phan Nhã QuỳnhXHO 22b0 18w0 38b1 10w½ 16b0 27w1,563010131
61Thái Thuỳ Bảo NhưLQL 23w1 21b0 15w½ 8b½ 13w0 66b247012,5120
62Thái TrânLTK 24b1 28w0 18b1 20w1 32b1 14w411012433
63Trần Bảo Tuệ AnLQL 25w0 27b1 20b0 18w0 39b1 4w254010232
64Trần Hoa Tuệ KỳVDL 26b0 24w1 22b0 19w0 46b0 43w17209130
65Trần Lê Phương VyLTK 27w1 25b0 26b1 28w0 19b0 35w250010,5231
66Trần Nhã Lan ChiNBD 28b0 36w0 43b1 26w1 20b0 61w251010,5231
67Trần Phương Bảo AnTBL 29w1 31b1 33w0 37b½ 15w1 7b3,516012,5321
68Trần Thị Hoài AnCLY 30b0 38w1 32b0 39w1 36b0 9w25509,5230
69Trịnh Nguyễn Kỳ AnhN2B 31w0 29b0 44w0 -0 -0 -007707010
70Trương Bảo Tuệ AnNTL 32b0 39w0 -1 36w0 35b0 58b17409120
71Trương Đinh Bảo NgọcPOI 33w0 35b1 23w1 29b1 17w0 2b325012,5322
72Trương Thị Thanh TrúcTQU 34b0 43w1 30b½ 16w1 18b0 8w2,538011,5230
73Vân Hoàng YếnKDO 35w1 3b0 29w0 44b1 40w0 31b252010,5221
74Võ Khả HyATE 36b1 30w1 28b1 3w1 56b1 21w51013,5533
75Võ Nguyễn Khánh MyCAX 37w0 -1 36b1 32w0 22b0 29b246012,5221
76Vũ Song Như NgọcATE 38b1 32w1 34b0 4w½ 37w0 15b2,535012221
77Vũ Trần Châu MỹKDO -1 33b0 31w1 40b1 25w1 17b410012,5421

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)