Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

Terakhir Diperbarui31.10.2026 03:31:33, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Pilihan TurnamenCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, tampilkan bendera , Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat setelah Babak 2, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3/9 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2
Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Tabel silang Peringkat setelah Babak 2

Rk.NamaFED1.Rd2.Rd3.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đinh Bảo NgọcNTL 65w1 29b1 10w201211
2Đinh Ngọc Tú LinhMLI 66b1 43w1 11b201211
3Hoàng Ngô Bảo NgânTTD 67w1 30b1 12w201211
4Lầm Ngọc Bình AnNBD 31b1 44w1 13b201211
5Lê Nguyễn Bảo QuyênLTK 58b1 45w1 14b201211
6Mai Quỳnh AnDTD 33b1 46w1 15b201211
7Nguyễn Cát Tường VyTBL 68w1 32b1 17w201211
8Nguyễn Hoài ThanhLT1 34b1 48w1 16b201211
9Nguyễn Hoàng Khánh NgânHLI 47w1 21b1 18w201211
10Nguyễn Ngọc Phúc AnN2B 22b1 35w1 1b201211
11Nguyễn Trần Anh ThưLCY 56w1 23b1 2w201211
12Phạm Bích TrâmLDT 25b1 37w1 3b201211
13Phạm Ngọc Minh KhuêXHO 36w1 24b1 4w201211
14Phạm Nhật Thiên AnHLI 57b1 38w1 5w201211
15Phan Mai Quỳnh AnhKDO 26b1 39w1 6w201211
16Trần Phương Bảo AnTBL 40w1 27b1 8w201211
17Võ Khả HyATE 28b1 41w1 7b201211
18Vũ Song Như NgọcATE 64b1 42w1 9b201211
19Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO 20w½ 59b1 21w1,50,51,5111
20Cao Hoàng Diệp ThảoTTD 19b½ 49w1 22b1,50,51,5110
21Bùi Hương LêHLI 50b1 9w0 19b102111
22Bùi Nguyễn Khánh HânTTD 10w0 65b1 20w102111
23Dương Gia LinhLCY 73b1 11w0 50b102111
24Đoàn Lê Ngọc TràNTL 74b1 13w0 43b102111
25Hậu Trần Bảo ChâuLCY 12w0 67b1 31w102111
26Lê Minh HuyềnPOI 15w0 75b1 32w102111
27Nguyễn Đoàn Bảo AnTVL 76b1 16w0 48b102111
28Nguyễn Ngọc Anh ThưHNH 17w0 68b1 54w102111
29Nguyễn Ngọc HàTTD 54b1 1w0 35b102111
30Nguyễn Phạm Quỳnh ChiN2B 60b1 3w0 55b102111
31Phạm Võ Hạ MyNB2 4w0 69b1 25b102111
32Thái TrânLTK 70b1 7w0 26b102111
33Trần Bảo Tuệ AnLQL 6w0 71b1 37b102111
34Trương Đinh Bảo NgọcPOI 8w0 72b1 61w102111
35Đoàn Dương Tuệ AnhMLI 62w1 10b0 29w102110
36Hồ Ngọc Cát TườngDTD 13b0 74w1 45b102110
37Lê Ngọc Khánh NgânCAX 63w1 12b0 33w102110
38Lê Phương Bảo HânDTD 75w1 14b0 52w102110
39Nguyễn An NhiênLDV 52w1 15b0 46w102110
40Nguyễn Đặng Phương ThảoLTK 16b0 76w1 49b102110
41Nguyễn Đinh Tuệ MẫnDVL 53w1 17b0 47w102110
42Nguyễn Hạ LâmDTD 77w1 18b0 53w102110
43Phạm Hoàng Đan ThanhDTD 51w1 2b0 24w102110
44Phan Ngọc Phương LinhLT1 69w1 4b0 51w102110
45Thái Thuỳ Bảo NhưLQL 61w1 5b0 36w102110
46Trần Lê Phương VyLTK 71w1 6b0 39b102110
47Trương Thị Thanh TrúcTQU 9b0 73w1 41b102110
48Vũ Trần Châu MỹKDO -1 8b0 27w102110
49Vân Hoàng YếnKDO 72w1 20b0 40w101,5110
50Nguyễn Ngọc KhuêTVL 21w0 77b1 23w101111
51Hoàng Lan ChâuLQL 43b0 66w1 44b101110
52Trần Hoa Tuệ KỳVDL 39b0 70w1 38b101110
53Trần Thị Hoài AnCLY 41b0 64w1 42b101110
54Võ Nguyễn Khánh MyCAX 29w0 -1 28b101100
55Đoàn Nhã AnCLY 59w½ 56b½ 30w100,5010
56Hà Minh AnhNTL 11b0 55w½ 58b0,502010
57Lăng Cát Vy AnhDVL 14w0 63b½ 62w0,502010
58Thái Diệp AnhLDT 5w0 61b½ 56w0,502010
59Nguyễn Thùy LâmPNG 55b½ 19w0 60b0,501,5010
60Chu Ngọc Cát TườngTTH 30w0 62b½ 59w0,501010
61Lê Trúc Gia NghiLCY 45b0 58w½ 34b0,501010
62Nguyễn Quỳnh ChiLLD 35b0 60w½ 57b0,501010
63Phan Nguyễn Tường VyLQL 37b0 57w½ 69b0,501010
64Nguyễn Ngọc Khánh HânDT3 18w0 53b0 75w002010
65Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI 1b0 22w0 76b002010
66Nguyễn Quỳnh ChiTTH 2w0 51b0 71w002010
67Phạm Minh Hà AnLQL 3b0 25w0 70b002010
68Trần Nhã Lan ChiNBD 7b0 28w0 73b002010
69Lê Ngọc An NhiênMLI 44b0 31w0 63w001010
70Lê Ý LinhDTL 32w0 52b0 67w001010
71Nguyễn Bảo Nhã ĐanNTL 46b0 33w0 66b001010
72Nguyễn Lê Nam PhươngTVL 49b0 34w0 74b001010
73Nguyễn Phương AnhPMA 23w0 47b0 68w001010
74Nguyễn Thị Mỹ HạnhLBL 24w0 36b0 72w001010
75Thái Phan Nhã QuỳnhXHO 38b0 26w0 64b001010
76Trịnh Nguyễn Kỳ AnhN2B 27w0 40b0 65w001010
77Trương Bảo Tuệ AnNTL 42b0 50w0 -0001010

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)