Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 31.10.2026 04:19:55, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Đinh Ngọc Tú LinhMLI 47s1 18w1 15s1 5w304322
2Nguyễn Hoài ThanhLT1 25s1 24w1 17s1 4w304322
3Đinh Bảo NgọcNTL 53w1 20s1 23w1 6s304311
4Hoàng Ngô Bảo NgânTTD 65w1 21s1 12w1 2s304311
5Nguyễn Hoàng Khánh NgânHLI 36w1 19s1 13w1 1s304311
6Lê Nguyễn Bảo QuyênLTK 41s1 39w1 16s1 3w303,5322
7Võ Khả HyATE 50s1 38w1 14s1 10w303,5322
8Lầm Ngọc Bình AnNBD 44s1 48w1 22s1 9w303322
9Phan Mai Quỳnh AnhKDO 45s1 46w1 11w1 8s303311
10Cao Hoàng Diệp ThảoTTD 37s½ 51w1 49s1 7s2,502,5221
11Mai Quỳnh AnDTD 54s1 30w1 9s0 16w205221
12Phạm Bích TrâmLDT 31s1 33w1 4s0 34w205221
13Vũ Song Như NgọcATE 76s1 35w1 5s0 42w205221
14Nguyễn Cát Tường VyTBL 60w1 27s1 7w0 30s205211
15Nguyễn Trần Anh ThưLCY 66w1 26s1 1w0 19s205211
16Phạm Nhật Thiên AnHLI 43s1 34w1 6w0 11s205211
17Trần Phương Bảo AnTBL 29w1 57s1 2w0 20s205211
18Phạm Hoàng Đan ThanhDTD 28w1 1s0 52w1 26s205210
19Bùi Hương LêHLI 55s1 5w0 37s1 15w204,5222
20Nguyễn Ngọc HàTTD 32s1 3w0 56s1 17w204,5222
21Nguyễn Phạm Quỳnh ChiN2B 42s1 4w0 63s1 31w204,5222
22Phạm Ngọc Minh KhuêXHO 40w1 52s1 8w0 28s204,5211
23Nguyễn Ngọc Phúc AnN2B 49s1 56w1 3s0 24w204221
24Vũ Trần Châu MỹKDO -1 2s0 57w1 23s204210
25Trương Đinh Bảo NgọcPOI 2w0 69s1 67w1 29s203,5211
26Dương Gia LinhLCY 74s1 15w0 55s1 18w203222
27Thái TrânLTK 72s1 14w0 45s1 33w203222
28Hoàng Lan ChâuLQL 18s0 47w1 48s1 22w203221
29Nguyễn Đặng Phương ThảoLTK 17s0 77w1 51s1 25w203221
30Trần Lê Phương VyLTK 75w1 11s0 46s1 14w203221
31Hậu Trần Bảo ChâuLCY 12w0 65s1 44w1 21s203211
32Võ Nguyễn Khánh MyCAX 20w0 -1 50s1 35w203211
33Lê Ngọc Khánh NgânCAX 68w1 12s0 54w1 27s203210
34Lê Phương Bảo HânDTD 59w1 16s0 61w1 12s203210
35Nguyễn Hạ LâmDTD 62w1 13s0 58w1 32s203210
36Trương Thị Thanh TrúcTQU 5s0 74w1 38s½ 43w1,504,5120
37Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO 10w½ 71s1 19w0 40s1,504,5111
38Nguyễn Đinh Tuệ MẫnDVL 58w1 7s0 36w½ 41s1,504,5110
39Thái Thuỳ Bảo NhưLQL 67w1 6s0 40w½ 56s1,504,5110
40Hồ Ngọc Cát TườngDTD 22s0 73w1 39s½ 37w1,503,5120
41Thái Diệp AnhLDT 6w0 67s½ 66w1 38w1,503,5110
42Chu Ngọc Cát TườngTTH 21w0 70s½ 71w1 13s1,502,5110
43Lăng Cát Vy AnhDVL 16w0 68s½ 70w1 36s1,502,5110
44Phạm Võ Hạ MyNB2 8w0 64s1 31s0 49w105121
45Lê Minh HuyềnPOI 9w0 59s1 27w0 54s105111
46Nguyễn An NhiênLDV 61w1 9s0 30w0 60s105110
47Nguyễn Quỳnh ChiTTH 1w0 28s0 75w1 52s105110
48Phan Ngọc Phương LinhLT1 64w1 8s0 28w0 57s105110
49Bùi Nguyễn Khánh HânTTD 23w0 53s1 10w0 44s104,5111
50Nguyễn Ngọc Anh ThưHNH 7w0 60s1 32w0 62s104,5111
51Vân Hoàng YếnKDO 69w1 10s0 29w0 53s104,5110
52Đoàn Lê Ngọc TràNTL 73s1 22w0 18s0 47w104121
53Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI 3s0 49w0 77s1 51w104121
54Trần Bảo Tuệ AnLQL 11w0 75s1 33s0 45w104121
55Nguyễn Ngọc KhuêTVL 19w0 62s1 26w0 58s104111
56Đoàn Dương Tuệ AnhMLI 70w1 23s0 20w0 39w104110
57Nguyễn Đoàn Bảo AnTVL 77s1 17w0 24s0 48w103,5121
58Trần Thị Hoài AnCLY 38s0 76w1 35s0 55w103,5120
59Thái Phan Nhã QuỳnhXHO 34s0 45w0 76s1 63w103121
60Trần Nhã Lan ChiNBD 14s0 50w0 74s1 46w103121
61Trần Hoa Tuệ KỳVDL 46s0 72w1 34s0 64w103120
62Trương Bảo Tuệ AnNTL 35s0 55w0 -1 50w103110
63Đoàn Nhã AnCLY 71w½ 66s½ 21w0 59s102,5010
64Lê Ngọc An NhiênMLI 48s0 44w0 68w1 61s102110
65Phạm Minh Hà AnLQL 4s0 31w0 72s½ 74w0,505020
66Hà Minh AnhNTL 15s0 63w½ 41s0 70w0,503,5020
67Lê Trúc Gia NhiLCY 39s0 41w½ 25s0 73w0,503,5020
68Phan Nguyễn Tường VyLQL 33s0 43w½ 64s0 69s0,503,5020
69Nguyễn Lê Nam PhươngTVL 51s0 25w0 73s½ 68w0,503020
70Nguyễn Quỳnh ChiLLD 56s0 42w½ 43s0 66s0,503020
71Nguyễn Thùy LâmPNG 63s½ 37w0 42s0 72w0,503020
72Lê Ý LinhDTL 27w0 61s0 65w½ 71s0,503010
73Nguyễn Thị Mỹ HạnhLBL 52w0 40s0 69w½ 67s0,502,5010
74Nguyễn Phương AnhPMA 26w0 36s0 60w0 65s003,5010
75Nguyễn Bảo Nhã ĐanNTL 30s0 54w0 47s0 -0003020
76Nguyễn Ngọc Khánh HânDT3 13w0 58s0 59w0 -0003010
77Trịnh Nguyễn Kỳ AnhN2B 57w0 29s0 53w0 -0003010

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)