Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

FederationVietnam ( VIE )
Antal runder9
TurneringstypeSchweizer System
Rating beregning -
Dato2026/10/31 til 2026/11/01
Rating snit / Alder snit1000 / 7
Rundelægnings programSwiss-Manager af Heinz Herzog, Swiss-Manager turneringsfil

Sidst opdateret 01.11.2026 03:30:35, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg ingen turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Afsluttende placerings krydstabel 9

Rk.NavnFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.7 rd.8 rd.9 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đinh Bảo NgọcNTL 65w1 9b1 25w1 8b0 16w1 12b1 10w1 7w1 4b18048,5843
2Nguyễn Hoàng Khánh NgânHLI 55w1 24b1 36w1 16b½ 7w0 17b1 18w1 8b1 10w17,5045743
3Võ Khả HyATE 33b1 20w1 5b1 17w1 23b1 8w1 7b0 4w0 14b17048,5754
4Vũ Trần Châu MỹKDO -1 7b0 46w1 25b1 6w1 27b1 23w1 3b1 1w07047,5743
5Nguyễn Cát Tường VyTBL 37w1 10b1 3w0 44b1 26w0 13w1 11b1 23b1 19w17045744
6Mai Quỳnh AnDTD 49b1 44w1 23b0 13w1 4b0 48w1 24b1 31w1 7b17042753
7Nguyễn Hoài ThanhLT1 31b1 4w1 18b1 11w½ 2b1 24w1 3w1 1b0 6w06,5052,5643
8Lê Nguyễn Bảo QuyênLTK 22b1 63w1 13b1 1w1 11b½ 3b0 9w1 2w0 17b16,5052653
9Nguyễn Ngọc HàTTD 30b1 1w0 19b1 18w½ 36b1 29w1 8b0 16b1 24w16,5045,5654
10Thái TrânLTK 60b1 5w0 14b1 15w1 32b1 11w1 1b0 28w1 2b06050,5653
11Hoàng Ngô Bảo NgânTTD 41w1 34b1 26w1 7b½ 8w½ 10b0 5w0 25b1 32w16046542
12Phạm Ngọc Minh KhuêXHO 21w1 56b1 27w0 45b1 29b1 1w0 15b1 14w0 28b16044,5655
13Phạm Nhật Thiên AnHLI 62b1 28w1 8w0 6b0 52w1 5b0 46w1 45b1 27w16042,5642
14Lê Minh HuyềnPOI 23w0 59b1 10w0 49b1 55w1 33b1 25w1 12b1 3w06041,5644
15Lê Ngọc Khánh NgânCAX 35w1 26b0 49w1 10b0 37w1 50b1 12w0 30b1 23w16040642
16Đinh Ngọc Tú LinhMLI 51b1 47w1 50b1 2w½ 1b0 18w0 20b1 9w0 31b15,5046554
17Cao Hoàng Diệp ThảoTTD 40b½ 66w1 38b1 3b0 22w1 2w0 26b1 21b1 8w05,5046553
18Trần Phương Bảo AnTBL 64w1 46b1 7w0 9b½ 21w1 16b1 2b0 19w0 39b15,5045,5553
19Đoàn Dương Tuệ AnhMLI 70w1 25b0 9w0 63w½ 60b1 55b1 34w1 18b1 5b05,5039553
20Nguyễn Đinh Tuệ MẫnDVL 53w1 3b0 55w½ 22b0 56w1 41b1 16w0 44w1 36b15,5038,5542
21Hồ Ngọc Cát TườngDTD 12b0 67w1 63b½ 40w1 18b0 36w1 51b1 17w0 42b15,5037,5552
22Thái Diệp AnhLDT 8w0 68b½ 57w1 20w1 17b0 52b0 38w1 56b1 45w15,5037541
23Phan Mai Quỳnh AnhKDO 14b1 42w1 6w1 27b1 3w0 26b1 4b0 5w0 15b05049,5553
24Bùi Hương LêHLI 74b1 2w0 40b1 50w1 47b1 7b0 6w0 26w1 9b05045553
25Nguyễn Ngọc Phúc AnN2B 38b1 19w1 1b0 4w0 66b1 39w1 14b0 11w0 47b15045553
26Phạm Bích TrâmLDT 29b1 15w1 11b0 28w1 5b1 23w0 17w0 24b0 46w15044,5542
27Lầm Ngọc Bình AnNBD 43b1 48w1 12b1 23w0 31b1 4w0 28b0 47w1 13b05042553
28Lê Phương Bảo HânDTD 59w1 13b0 61w1 26b0 30w1 47b1 27w1 10b0 12w05040541
29Hậu Trần Bảo ChâuLCY 26w0 41b1 43w1 34b1 12w0 9b0 47w0 50b1 48w15039,5543
30Võ Nguyễn Khánh MyCAX 9w0 -1 33b1 32w0 28b0 64b1 50w1 15w0 51b15039543
31Trương Đinh Bảo NgọcPOI 7w0 72b1 68w1 64b1 27w0 38b1 45w1 6b0 16w05038543
32Nguyễn Hạ LâmDTD 75w1 36b0 53w1 30b1 10w0 45b0 37w1 48b1 11b05037,5552
33Nguyễn Ngọc Anh ThưHNH 3w0 37b1 30w0 75b1 53w1 14w0 44b0 61b1 49w15037,5543
34Nguyễn Phạm Quỳnh ChiN2B 69b1 11w0 58b1 29w0 38b½ 62w1 19b0 51w½ 44b15035,5453
35Phan Nguyễn Tường VyLQL 15b0 62w½ 39b0 72b½ 46w0 75w1 66b1 52b1 56w15030,5452
36Vũ Song Như NgọcATE 76b1 32w1 2b0 69w½ 9w0 21b0 57w1 64b1 20w04,5039,5442
37Trần Nhã Lan ChiNBD 5b0 33w0 73b1 42w1 15b0 63w1 32b0 58w1 40b½4,5038,5451
38Bùi Nguyễn Khánh HânTTD 25w0 65b1 17w0 43b1 34w½ 31w0 22b0 70b1 55w14,5037443
39Lê Ngọc An NhiênMLI 48b0 43w0 35w1 61b1 44w1 25b0 49w½ 41b1 18w04,5036,5442
40Nguyễn Ngọc Tuệ NhiXHO 17w½ 54b1 24w0 21b0 57w0 68b1 55w1 49b½ 37w½4,5035,5342
41Phạm Minh Hà AnLQL 11b0 29w0 60b½ 73w1 58b1 20w0 62b1 39w0 59b14,5034,5453
42Nguyễn An NhiênLDV 61w1 23b0 44w0 37b0 65w½ 54b1 59w1 43b1 21w04,5034,5442
43Phạm Võ Hạ MyNB2 27w0 39b1 29b0 38w0 71b½ 74w1 58b1 42w0 57w14,5032,5442
44Trần Lê Phương VyLTK 71w1 6b0 42b1 5w0 39b0 72w1 33w1 20b0 34w04041441
45Hoàng Lan ChâuLQL 47b0 51w1 48b1 12w0 63b1 32w1 31b0 13w0 22b04039,5452
46Nguyễn Đoàn Bảo AnTVL 77b1 18w0 4b0 48w0 35b1 66w1 13b0 53w1 26b04039452
47Phạm Hoàng Đan ThanhDTD 45w1 16b0 56w1 52b1 24w0 28w0 29b1 27b0 25w04038,5442
48Phan Ngọc Phương LinhLT1 39w1 27b0 45w0 46b1 64w1 6b0 52w1 32w0 29b04038,5441
49Trần Bảo Tuệ AnLQL 6w0 71b1 15b0 14w0 74b1 69w1 39b½ 40w½ 33b04037,5352
50Nguyễn Trần Anh ThưLCY 57w1 52b1 16w0 24b0 69b1 15w0 30b0 29w0 62b14036,5453
51Nguyễn Quỳnh ChiTTH 16w0 45b0 71w1 56b½ 68w1 57b1 21w0 34b½ 30w04034341
52Dương Gia LinhLCY 73b1 50w0 74b1 47w0 13b0 22w1 48b0 35w0 63w14033,5442
53Trần Thị Hoài AnCLY 20b0 76w1 32b0 74w1 33b0 56w0 72b1 46b0 64w14031,5451
54Nguyễn Thùy LâmPNG 58b½ 40w0 69b0 60w0 67b1 42w0 71b1 62w½ 66b14027353
55Trương Thị Thanh TrúcTQU 2b0 73w1 20b½ 62w1 14b0 19w0 40b0 69w1 38b03,5039350
56Đoàn Lê Ngọc TràNTL 67b1 12w0 47b0 51w½ 20b0 53b1 70w1 22w0 35b03,5036,5352
57Hà Minh AnhNTL 50b0 58w½ 22b0 70w1 40b1 51w0 36b0 60w1 43b03,5034351
58Đoàn Nhã AnCLY 54w½ 57b½ 34w0 59b½ 41w0 65b1 43w0 37b0 70w13,5032,5241
59Thái Phan Nhã QuỳnhXHO 28b0 14w0 76b1 58w½ 62b0 71w1 42b0 68b1 41w03,5032352
60Lê Ý LinhDTL 10w0 61b0 41w½ 54b1 19w0 70b0 67w1 57b0 68w13,5032341
61Trần Hoa Tuệ KỳVDL 42b0 60w1 28b0 39w0 70b0 73w1 69b1 33w0 65b½3,5030,5351
62Lăng Cát Vy AnhDVL 13w0 35b½ 70w1 55b0 59w1 34b0 41w0 54b½ 50w03035,5240
63Thái Thuỳ Bảo NhưLQL 68w1 8b0 21w½ 19b½ 45w0 37b0 64w0 72w1 52b03035,5240
64Nguyễn Đặng Phương ThảoLTK 18b0 77w1 66b1 31w0 48b0 30w0 63b1 36w0 53b03033,5352
65Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI 1b0 38w0 77b1 66w0 42b½ 58w0 68w0 74b1 61w½3032,5242
66Vân Hoàng YếnKDO 72w1 17b0 64w0 65b1 25w0 46b0 35w0 73b1 54w03032342
67Nguyễn Thị Mỹ HạnhLBL 56w0 21b0 72w½ 68b0 54w0 -1 60b0 71w1 69b½3026240
68Lê Trúc Gia NhiLCY 63b0 22w½ 31b0 67w1 51b0 40w0 65b1 59w0 60b02,5032251
69Chu Ngọc Cát TườngTTH 34w0 70b½ 54w1 36b½ 50w0 49b0 61w0 55b0 67w½2,5031140
70Nguyễn Quỳnh ChiLLD 19b0 69w½ 62b0 57b0 61w1 60w1 56b0 38w0 58b02,5030,5250
71Nguyễn Bảo Nhã ĐanNTL 44b0 49w0 51b0 -1 43w½ 59b0 54w0 67b0 74w12,5029240
72Nguyễn Lê Nam PhươngTVL 66b0 31w0 67b½ 35w½ 75w1 44b0 53w0 63b0 73w½2,5028,5140
73Nguyễn Phương AnhPMA 52w0 55b0 37w0 41b0 -1 61b0 74w1 66w0 72b½2,5027,5240
74Nguyễn Ngọc KhuêTVL 24w0 75b1 52w0 53b0 49w0 43b0 73b0 65w0 71b01128,5151
75Trương Bảo Tuệ AnNTL 32b0 74w0 -1 33w0 72b0 35b0 -0 -0 -01028130
76Nguyễn Ngọc Khánh HânDT3 36w0 53b0 59w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024,5010
77Trịnh Nguyễn Kỳ AnhN2B 46w0 64b0 65w0 -0 -0 -0 -0 -0 -00022,5010

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)