Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

Senast uppdaterad31.10.2026 02:37:30, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Val av parametrar visa turneringsinfomation, visa flaggor , Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
Korstabell efter 1 ronder, Korstabell, efter startnummer
BordsresultatRd.1, Rd.2/9 , ej inlottad
Ställning efterRd.1
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes

medalj-statistik

Ställning efter rond 1

Plac.NationNationguldsilverbronsTotal
1LCYLCY3216
2DTDDTD3014
3CTLCTL2114
4NBDNBD2103
5HLIHLI2013
6LDTLDT2002
7TULTUL1225
8MLIMali1113
9TDATDA1102
DBSDBS1102
11BLMBLM1023
12PBCPBC1012
PCDPCD1012
Q2BQ2B1012
15NVBNVB1001
PVDPVD1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
TBLTBL1001
XLSXLS1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
TPEChinese Taipei1001
DKODKO1001
DMLDML1001
LGKLGK1001
LMCLMC1001
HNHHNH1001
29CPTCPT0303
30KDOKDO0213
31CAXCAX0202
32LTKLTK0134
N2BN2B0134
34LDPLDP0112
NTLNTL0112
NDLNDL0112
TV1TV10112
BTXBTX0112
CLYCLY0112
40ATEATE0101
CYRCYR0101
LV4LV40101
LPTLPT0101
LLDLLD0101
HDRHDR0101
DTRDTR0101
TDCTDC0101
NGDNGD0101
NQTNQT0101
PCPPCP0101
POIPOI0101
52LBLLBL0022
53LCOLCO0011
GTXGTX0011
LDILDI0011
LQLLQL0011
DR1DR10011
AHIAHI0011
BRUBrunei Darussalam0011
QDLQDL0011
XHOXHO0011