Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

最后更新31.10.2026 03:31:33, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
2 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

最佳五位棋手

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi
9 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Lương Trần Thế HuyB06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng90
2Phạm Quang DũngB06N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc80
3Nguyễn Minh ĐăngB06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt70
4Chu Nhật BảoB06NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng70
5Mã Thiệu PhongB06LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Minh KhôiB07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt90
2Trần Xuân Minh ĐứcB07KDOTh Kim Đồng80
3Nguyễn Chí ThanhB07LCOTiểu Học Lộc Sơn7,50
4Đặng Châu Trung KiênB07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng70
5Nguyễn Kiến VănB07DLCDalat Children's Chess70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Trần Trí NhânB08TBLTh Thăng Long -B’lao80
2Đào Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc80
3Giáp Hải ĐăngB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt80
4Huỳnh Vũ UyTPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt7,50
5Trần Hải ĐăngB08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt80
2Lê Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết7,50
3Nguyễn Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương7,50
4Nguyễn Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt70
5Trần Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 370
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl80
2Trần Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường80
3Phạm Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl7,50
4Trần Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7,50
5Nguyễn Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Hoàng Khánh LamB12LMCLima Chess7,50
2Trần Trường ThịnhB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess7,50
3Trần Gia PhátB12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc7,50
4Phạm Nhật TâmB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết7,50
5Nguyễn Trần Đại PhongB12TDCTrần Phú- Đức Trọng70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Vũ LamB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt7,50
2Trần Quân BảoB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết70
3Hoàng Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh70
4Hoàng Đình PhúcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết70
5Vương Tất Trung HiếuB14TDCTrần Phú- Đức Trọng70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Ngô Bảo QuânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo80
2Trần Chí DũngB15DTRThpt Đức Trọng7,50
3Nguyễn Trần Anh KhoaB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết71
4Lê Minh QuangB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh70
5Bùi Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín6,50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Hoàng Phước TríB17CTLThpt Chuyên Thăng Long8,50
2Phạm Gia TườngB17LPTThcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết80
3Trần Lê Quang KhảiB17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt70
4Nguyễn Ngọc Nam TháiB17CTLThpt Chuyên Thăng Long60
5Trần Văn TháiB17DTBDtntthpt Bình Thuận60
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Hồ Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An90
2Nguyễn Bảo NhiênG06LDPLê Quý Đôn Phan Thiết7,50
3Vũ Trần Khánh AnG06DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt70
4Nguyễn Ngô Sẻ ChiaG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng70
5Nguyễn Ngọc Minh TâmG06DTLTh Đa Thành - Đà Lạt60
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Hoàng Khánh NgânG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm181
2Võ Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt80
3Đinh Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt70
4Lê Minh HuyềnG07POITrường Tiểu Học Phú Hội70
5Vũ Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Lê Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng81
2Lê Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl80
3Vũ Trần Châu ÂuG08KDOTh Kim Đồng70
4Phạm Hà PhươngG08AHITh&thcs An Hiệp70
5Nguyễn Phạm Gia NhưG08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Ngọc Khả DIG09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt80
2Trần Nguyễn Phương HàG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt70
3Nguyễn Thị Thùy NhiG09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc70
4Nguyễn Nhã UyênG09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng70
5Trần Thiên DiGHITiểu học Gia Hiệp6,50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Võ Quỳnh NhiG10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl81
2Nguyễn An BìnhG10POITrường Tiểu Học Phú Hội80
3Lê Nguyễn Anh ThưG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt70
4Nguyễn An NhiênG10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt70
5Hồ Võ Bảo NgânG10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Lê Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng80,5
2Tô Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 480,5
3Trương Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt70
4Đinh Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm170
5Lê Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt6,50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Thái HàG14XLSXã Lương Sơn80
2Trần Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt70
3Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt70
4Ngô Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt70
5Vũ Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt70
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Trần Thị Thu HàG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt81
2Võ Nguyễn Hồng UyênG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt80
3Hoàng Ngọc GiàuG15BLMThpt Bảo Lâm70
4Nguyễn Trang DungG15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết5,50,5
5La Hoàng Nguyệt HânG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,50,5
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi
9 轮后最终排名
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Thanh Ngọc HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long8,50
2Nguyễn Thanh Khánh HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long80
3Nguyễn Hoàng Minh ChâuG17CTLThpt Chuyên Thăng Long6,50
4Lê Hoàng Phương ThyG17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết60
5Trương Nguyễn Thủy TiênG17HTDHoàng Hoa Thám-Đứctrọng50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Minh KhôiB06DLCDalat Children's Chess20
2Đỗ Phan Minh KhangB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
3Đỗ Thuận Minh ĐạtB06LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 320
4Hoàng Ngân VượngB06DLCDalat Children's Chess20
5Hồ Mạnh ĐứcB06LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bạc Cầm Nhật KhangB07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng10
2Bùi Đăng AnB07CLYTiểu Học Cam Ly10
3Doãn Hoàng BáchB07NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập10
4Đàm Trương Minh KhôiB07LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô10
5Đặng Lê KhangB07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi MinhB08MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt10
2Dương Hoàng Bảo PhongB08CLYTiểu Học Cam Ly10
3Đào Ngọc Hiếu TrungB08TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc10
4Đỗ Phúc LâmB08LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt10
5Hà Chí ThiệnB08BL5Th Bảo Lâm 510
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đặng Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
2Đặng Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt20
3Đặng Trí NhânB09NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 220
4Đinh Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
5Đỗ Minh AnhB09LAMTiểu Học Lộc Nam20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt10
2Đinh Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà10
3Đinh Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt10
4Đoàn Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An10
5Hà Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Cao Bảo KhôiB12TSDTây Sơn-Đà Lạt10
2Đào Duy DũngB12CPTClb Cv Phường Phan Thiết10
3Đỗ Trung HiếuB12CYRClb Đà Lạt Yersin Chess10
4Hồ Hoàng DươngB12XHOTh&thcs Xuân Hương10
5Huỳnh Lê Trung HiếuB12TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đặng Quang HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao10
2Hoàng Đình PhúcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết10
3Hoàng Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh10
4Lê Đình DuyB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess10
5Ngô Hoàng QuânB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Châu Ngọc ThiệnB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh10
2Đinh Huy KhangB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết10
3Hoàng Minh QuânB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín10
4Nguyễn Duy TânB15CTLThpt Chuyên Thăng Long10
5Nguyễn Hải ĐăngB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi
1 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đào Đức QuangB17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt10
2Hoàng Lâm Nhật NamB17DTRThpt Đức Trọng10
3Huỳnh Đăng HuyB17PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết10
4Nguyễn Doãn ÝB17CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo10
5Nguyễn Hoàng ThịnhB17LOHTrường Thpt Lộc Thành10
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Gia Minh KhuêLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô20
2Hồ Ngọc Bảo TrânG06TDATh&thcs Định An20
3Lê Khánh MyG06LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
4Lê Phạm Khánh LinhG06NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt20
5Lương Hồng LinhG06LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đinh Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt20
2Đinh Ngọc Tú LinhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt20
3Hoàng Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng20
4Lầm Ngọc Bình AnG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng20
5Lê Nguyễn Bảo QuyênG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi
3 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đinh Gia HânG08NGDTh Nghị Đức30
2Đinh Thùy Gia LinhG08N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc30
3Lê Gia HânG08LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng30
4Lê Nguyễn Minh TrangG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl30
5Nguyễn Thái Quỳnh ChiG08LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl30
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Cao Ngọc HânNBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng20
2Dương Nguyễn Nhã ĐanG09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl20
3Lê Trần Bảo NgọcG09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
4Ngô Hoàng Tuệ NghiG09LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc20
5Nguyễn Ngọc Bảo AnG09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Gia Thiện NhânLGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô20
2Bùi Ngọc Thủy NguyênG10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt20
3Bùi Phương DungG10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt20
4Đặng Thu HiềnG10NBKTh&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm20
5Đinh Bảo QuyênG10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Đinh Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà20
2Đinh Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm120
3Huỳnh Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt20
4Lê Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết20
5Lương Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Bùi Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng20
2Đặng Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt20
3Đoàn Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm120
4Lưu Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết20
5Nguyễn Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao20
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Hồ Nguyễn Phương AnhG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết20
2La Hoàng Nguyệt HânG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết20
3Trần Thị Thu HàG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt20
4Võ Nguyễn Hồng UyênG15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt20
5Huỳnh Băng BăngG15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết1,50
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi
2 轮后名次
名次姓名组别协会协会俱乐部/城市分 TB1 
1Nguyễn Ngọc Khánh GiangG17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết20
2Hoàng Kỳ Phương AnhG17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt20
3Nguyễn Quỳnh AnhG17LOHTrường Thpt Lộc Thành20
4Nguyễn Thanh Khánh HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long20
5Nguyễn Thanh Ngọc HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long20