Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

اخر تحديث01.11.2026 03:30:35, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

3. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
16Đinh, Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Ngọc Phúc AnG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc40
249Nguyễn, Trần Anh ThưG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 0 - 12 Đinh, Ngọc Tú LinhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7
314Hoàng, Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2 1 - 02 Phạm, Bích TrâmG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng50
453Phạm, Ngọc Minh KhuêG07XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt2 0 - 12 Lầm, Ngọc Bình AnG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng17
554Phạm, Nhật Thiên AnG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12 0 - 12 Lê, Nguyễn Bảo QuyênG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt21
656Phan, Mai Quỳnh AnhG07KDOTh Kim Đồng2 1 - 02 Mai, Quỳnh AnG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt25
728Nguyễn, Cát Tường VyG07TBLTh Thăng Long -B’lao2 0 - 12 Võ, Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt74
867Trần, Phương Bảo AnG07TBLTh Thăng Long -B’lao2 0 - 12 Nguyễn, Hoài ThanhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc33
934Nguyễn, Hoàng Khánh NgânG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12 1 - 02 Vũ, Song Như NgọcG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt76
1041Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiG07XHOTh&thcs Xuân Hương1½ 0 - 11 Bùi, Hương LêG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11
112Bùi, Nguyễn Khánh HânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1 0 - 11½ Cao, Hoàng Diệp ThảoG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3
1239Nguyễn, Ngọc KhuêG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1 0 - 11 Dương, Gia LinhG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5
138Đoàn, Dương Tuệ AnhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Ngọc HàG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng37
1451Phạm, Hoàng Đan ThanhG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Đoàn, Lê Ngọc TràG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt9
1510Đoàn, Nhã AnG07CLYTiểu Học Cam Ly1 0 - 11 Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc42
1612Hậu, Trần Bảo ChâuG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1 1 - 01 Phạm, Võ Hạ MyG07NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 255
1757Phan, Ngọc Phương LinhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc1 0 - 11 Hoàng, Lan ChâuG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt13
1861Thái, Thuỳ Bảo NhưG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 ½ - ½1 Hồ, Ngọc Cát TườngG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt15
1918Lê, Minh HuyềnG07POITrường Tiểu Học Phú Hội1 0 - 11 Thái, TrânG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt62
2020Lê Ngọc Khánh Ngân, CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường1 1 - 01 Trần, Bảo Tuệ AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt63
2122Lê, Phương Bảo HânG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Hoa Tuệ KỳG07VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh64
2226Nguyễn, An NhiênG07LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh1 0 - 11 Trần, Lê Phương VyG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt65
2373Vân, Hoàng YếnG07KDOTh Kim Đồng1 0 - 11 Nguyễn, Đặng Phương ThảoG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt29
2430Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà1 ½ - ½1 Trương, Thị Thanh TrúcG07TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai72
2577Vũ, Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng1 1 - 01 Nguyễn, Đoàn Bảo AnG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt31
2632Nguyễn, Hạ LâmG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Thị Hoài AnG07CLYTiểu Học Cam Ly68
2736Nguyễn, Ngọc Anh ThưG07HNHTiểu Học Hoà Ninh1 0 - 11 Võ Nguyễn Khánh My, CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường75
2871Trương, Đinh Bảo NgọcG07POITrường Tiểu Học Phú Hội1 1 - 0½ Lê, Trúc Gia NhiG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl23
294Chu, Ngọc Cát TườngG07TTHTiểu Học Tân Hội½ 1 - 0½ Nguyễn, Thùy LâmG07PNGPhường Nam Gia Nghĩa48
3059Thái, Diệp AnhG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng½ 1 - 0½ Hà, Minh AnhG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt11
3116Lăng, Cát Vy AnhG07DVLĐinh Văn - Lâm Hའ1 - 0½ Nguyễn, Quỳnh ChiG07LLDLong Lanh - Lạc Dương46
3219Lê, Ngọc An NhiênG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 1 - 0½ Phan, Nguyễn Tường VyG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt58
3324Lê, Ý LinhG07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 ½ - ½0 Phạm, Minh Hà AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt52
3445Nguyễn, Quỳnh ChiG07TTHTiểu Học Tân Hội0 1 - 00 Nguyễn, Bảo Nhã ĐanG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt27
3547Nguyễn, Thị Mỹ HạnhG07LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc0 ½ - ½0 Nguyễn, Lê Nam PhươngG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt35
3638Nguyễn, Ngọc Khánh HânG07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 30 0 - 10 Thái, Phan Nhã QuỳnhG07XHOTh&thcs Xuân Hương60
3743Nguyễn, Phương AnhG07PMATtgdnk Và Nt Phương Mai0 0 - 10 Trần, Nhã Lan ChiG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng66
3869Trịnh, Nguyễn Kỳ AnhN2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc0 0 - 10 Nguyễn, Phương Bảo NgọcG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt44
3970Trương, Bảo Tuệ AnG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 1 راحة