Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi Dernière mise à jour 01.11.2026 03:30:35, Créateur/Dernière mise à jour: Lamdong chess
Appariements/Résultats2. Ronde
| Éch. | N° | Blancs | Gr | Type | FED | Club/Ville | Pts | Résultat | Pts | Noirs | Gr | Type | FED | Club/Ville | N° |
| 1 | 1 | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 34 |
| 2 | 5 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 49 |
| 3 | 37 | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 |
| 4 | 7 | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 51 |
| 5 | 40 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 8 |
| 6 | 9 | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Ngọc Minh Khuê | | G07 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 53 |
| 7 | 42 | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 14 |
| 8 | 17 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 57 |
| 9 | 50 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 20 |
| 10 | 21 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 61 |
| 11 | 54 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 22 |
| 12 | 25 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 65 |
| 13 | 56 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, An Nhiên | | G07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 26 |
| 14 | 62 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 28 |
| 15 | 74 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 30 |
| 16 | 31 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 67 |
| 17 | 76 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 32 |
| 18 | 33 | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 77 |
| 19 | 3 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | ½ | 1 - 0 | 1 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 73 |
| 20 | 48 | Nguyễn, Thùy Lâm | | G07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 41 |
| 21 | 11 | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | ½ | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 10 |
| 22 | 44 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 |
| 23 | 46 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | ½ - ½ | 0 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4 |
| 24 | 52 | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 12 |
| 25 | 13 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 45 |
| 26 | 15 | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Thị Mỹ Hạnh | | G07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 47 |
| 27 | 58 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 16 |
| 28 | 60 | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 18 |
| 29 | 19 | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Võ Hạ My | | G07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 55 |
| 30 | 23 | Lê, Trúc Gia Nhi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | ½ - ½ | 0 | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 59 |
| 31 | 64 | Trần, Hoa Tuệ Kỳ | | G07 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 24 |
| 32 | 27 | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 63 |
| 33 | 29 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 69 |
| 34 | 35 | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 71 |
| 35 | 66 | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | | G07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 36 |
| 36 | 68 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hân | | G07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 38 |
| 37 | 70 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 39 |
| 38 | 72 | Trương, Thị Thanh Trúc | | G07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phương Anh | | G07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 43 |
| 39 | 75 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 1 | | dispensé | | | | |
|
|
|
|