Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi Viimeisin päivitys01.11.2026 03:30:35, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
Parit/Tulokset5. Kierros
| pö. | Nr | Valkea | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | Musta | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 56 | Phan, Mai Quỳnh Anh | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 - 1 | 4 | Võ, Khả Hy | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 74 |
| 2 | 14 | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3½ | ½ - ½ | 4 | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 21 |
| 3 | 34 | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Hoài Thanh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 33 |
| 4 | 6 | Đinh, Bảo Ngọc | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3½ | Đinh, Ngọc Tú Linh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 |
| 5 | 51 | Phạm, Hoàng Đan Thanh | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi, Hương Lê | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 |
| 6 | 12 | Hậu, Trần Bảo Châu | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Ngọc Minh Khuê | | G07 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 53 |
| 7 | 71 | Trương, Đinh Bảo Ngọc | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 0 - 1 | 3 | Lầm, Ngọc Bình An | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 17 |
| 8 | 77 | Vũ, Trần Châu Mỹ | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Mai, Quỳnh An | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 25 |
| 9 | 28 | Nguyễn, Cát Tường Vy | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Bích Trâm | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 50 |
| 10 | 32 | Nguyễn, Hạ Lâm | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Thái, Trân | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 62 |
| 11 | 3 | Cao, Hoàng Diệp Thảo | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Thái, Diệp Anh | | G07 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 59 |
| 12 | 67 | Trần, Phương Bảo An | | G07 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hồ, Ngọc Cát Tường | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 15 |
| 13 | 76 | Vũ, Song Như Ngọc | | G07 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Ngọc Hà | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 37 |
| 14 | 18 | Lê, Minh Huyền | | G07 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 1 - 0 | 2½ | Trương, Thị Thanh Trúc | | G07 | TQU | Trần Quốc Toản - Đạ Huoai | 72 |
| 15 | 2 | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | | G07 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 42 |
| 16 | 4 | Chu, Ngọc Cát Tường | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trần Anh Thư | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 49 |
| 17 | 54 | Phạm, Nhật Thiên An | | G07 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Dương, Gia Linh | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 |
| 18 | 61 | Thái, Thuỳ Bảo Như | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Lan Châu | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 19 | 19 | Lê, Ngọc An Nhiên | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Lê Phương Vy | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 65 |
| 20 | 20 | Lê Ngọc Khánh Ngân, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Nhã Lan Chi | | G07 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 66 |
| 21 | 22 | Lê, Phương Bảo Hân | | G07 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ Nguyễn Khánh My, | | | CAX | TH Chu Văn An - Xuân Trường | 75 |
| 22 | 57 | Phan, Ngọc Phương Linh | | G07 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | | G07 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 29 |
| 23 | 36 | Nguyễn, Ngọc Anh Thư | | G07 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Thị Hoài An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 68 |
| 24 | 73 | Vân, Hoàng Yến | | G07 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Ngọc Phúc An | | G07 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 40 |
| 25 | 24 | Lê, Ý Linh | | G07 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đoàn, Dương Tuệ Anh | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 8 |
| 26 | 30 | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đoàn, Lê Ngọc Trà | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 9 |
| 27 | 10 | Đoàn, Nhã An | | G07 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm, Minh Hà An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 52 |
| 28 | 41 | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hà, Minh Anh | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 11 |
| 29 | 16 | Lăng, Cát Vy Anh | | G07 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Thái, Phan Nhã Quỳnh | | G07 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 60 |
| 30 | 45 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lê, Trúc Gia Nhi | | G07 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 23 |
| 31 | 26 | Nguyễn, An Nhiên | | G07 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | | G07 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 44 |
| 32 | 27 | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm, Võ Hạ My | | G07 | NB2 | Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2 | 55 |
| 33 | 58 | Phan, Nguyễn Tường Vy | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đoàn Bảo An | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 31 |
| 34 | 35 | Nguyễn, Lê Nam Phương | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương, Bảo Tuệ An | | G07 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 70 |
| 35 | 39 | Nguyễn, Ngọc Khuê | | G07 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Bảo Tuệ An | | G07 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 63 |
| 36 | 46 | Nguyễn, Quỳnh Chi | | G07 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | ½ | 1 - 0 | 1 | Trần, Hoa Tuệ Kỳ | | G07 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 64 |
| 37 | 47 | Nguyễn, Thị Mỹ Hạnh | | G07 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Thùy Lâm | | G07 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 48 |
| 38 | 43 | Nguyễn, Phương Anh | | G07 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 1 | | vapaa | | | | |
| 39 | 38 | Nguyễn, Ngọc Khánh Hân | | G07 | DT3 | Tiểu Học Đạ Tẻh 3 | 0 | 0 | | ei paria | | | | |
| 40 | 69 | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | | ei paria | | | | |
|
|
|
|