Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony01.11.2026 03:30:35, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
16Đinh, Bảo NgọcG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt201211
27Đinh, Ngọc Tú LinhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt201211
314Hoàng, Ngô Bảo NgânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng201211
417Lầm, Ngọc Bình AnG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng201211
521Lê, Nguyễn Bảo QuyênG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
625Mai, Quỳnh AnG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
728Nguyễn, Cát Tường VyG07TBLTh Thăng Long -B’lao201211
833Nguyễn, Hoài ThanhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc201211
934Nguyễn, Hoàng Khánh NgânG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1040Nguyễn, Ngọc Phúc AnG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
1149Nguyễn, Trần Anh ThưG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
1250Phạm, Bích TrâmG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
1353Phạm, Ngọc Minh KhuêG07XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt201211
1454Phạm, Nhật Thiên AnG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1201211
1556Phan, Mai Quỳnh AnhG07KDOTh Kim Đồng201211
1667Trần, Phương Bảo AnG07TBLTh Thăng Long -B’lao201211
1774Võ, Khả HyG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt201211
1876Vũ, Song Như NgọcG07ATETh&thcs Athena Đà Lạt201211
1941Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiG07XHOTh&thcs Xuân Hương1,50,51,5111
203Cao, Hoàng Diệp ThảoG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1,50,51,5110
211Bùi, Hương LêG07HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1102111
222Bùi, Nguyễn Khánh HânG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102111
235Dương, Gia LinhG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
249Đoàn, Lê Ngọc TràG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102111
2512Hậu, Trần Bảo ChâuG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102111
2618Lê, Minh HuyềnG07POITrường Tiểu Học Phú Hội102111
2731Nguyễn, Đoàn Bảo AnG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt102111
2836Nguyễn, Ngọc Anh ThưG07HNHTiểu Học Hoà Ninh102111
2937Nguyễn, Ngọc HàG07TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102111
3042Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiG07N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc102111
3155Phạm, Võ Hạ MyG07NB2Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2102111
3262Thái, TrânG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102111
3363Trần, Bảo Tuệ AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
3471Trương, Đinh Bảo NgọcG07POITrường Tiểu Học Phú Hội102111
358Đoàn, Dương Tuệ AnhG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
3615Hồ, Ngọc Cát TườngG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
3720Lê Ngọc Khánh Ngân,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường102110
3822Lê, Phương Bảo HânG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
3926Nguyễn, An NhiênG07LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh102110
4029Nguyễn, Đặng Phương ThảoG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
4130Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà102110
4232Nguyễn, Hạ LâmG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
4351Phạm, Hoàng Đan ThanhG07DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
4457Phan, Ngọc Phương LinhG07LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc102110
4561Thái, Thuỳ Bảo NhưG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102110
4665Trần, Lê Phương VyG07LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
4772Trương, Thị Thanh TrúcG07TQUTrần Quốc Toản - Đạ Huoai102110
4877Vũ, Trần Châu MỹG07KDOTh Kim Đồng102110
4973Vân, Hoàng YếnG07KDOTh Kim Đồng101,5110
5039Nguyễn, Ngọc KhuêG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt101111
5113Hoàng, Lan ChâuG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt101110
5264Trần, Hoa Tuệ KỳG07VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh101110
5368Trần, Thị Hoài AnG07CLYTiểu Học Cam Ly101110
5475Võ Nguyễn Khánh My,CAXTH Chu Văn An - Xuân Trường101100
5510Đoàn, Nhã AnG07CLYTiểu Học Cam Ly100,5010
5611Hà, Minh AnhG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,502010
5716Lăng, Cát Vy AnhG07DVLĐinh Văn - Lâm Hà0,502010
5859Thái, Diệp AnhG07LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng0,502010
5948Nguyễn, Thùy LâmG07PNGPhường Nam Gia Nghĩa0,501,5010
604Chu, Ngọc Cát TườngG07TTHTiểu Học Tân Hội0,501010
6123Lê, Trúc Gia NhiG07LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0,501010
6246Nguyễn, Quỳnh ChiG07LLDLong Lanh - Lạc Dương0,501010
6358Phan, Nguyễn Tường VyG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0,501010
6438Nguyễn, Ngọc Khánh HânG07DT3Tiểu Học Đạ Tẻh 3002010
6544Nguyễn, Phương Bảo NgọcG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt002010
6645Nguyễn, Quỳnh ChiG07TTHTiểu Học Tân Hội002010
6752Phạm, Minh Hà AnG07LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt002010
6866Trần, Nhã Lan ChiG07NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng002010
6919Lê, Ngọc An NhiênG07MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt001010
7024Lê, Ý LinhG07DTLTh Đa Thành - Đà Lạt001010
7127Nguyễn, Bảo Nhã ĐanG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010
7235Nguyễn, Lê Nam PhươngG07TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt001010
7343Nguyễn, Phương AnhG07PMATtgdnk Và Nt Phương Mai001010
7447Nguyễn, Thị Mỹ HạnhG07LBLLê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc001010
7560Thái, Phan Nhã QuỳnhG07XHOTh&thcs Xuân Hương001010
7669Trịnh, Nguyễn Kỳ AnhN2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc001010
7770Trương, Bảo Tuệ AnG07NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt001010

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)