Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

最后更新30.10.2026 03:25:08, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会性别组别协会俱乐部/城市
1Biện, Hữu PhúcHNHB10Tiểu Học Hoà Ninh
2Bùi, Đức BảoNBDB10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
3Bùi, Gia BảoLBLB10Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
4Bùi, Lý Hải NamTVLB10Th Trưng Vương - Đà Lạt
5Bùi, Minh QuânLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
6Cao, Hoàng PhátTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
7Cao, Thanh NamTTNB10Tiểu Học Thuận Nam
8Châu, Ngọc Hoàng PhúcXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
9Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
10Dương, Minh HóaTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
11Đào, Trọng PhúcDTLB10Th Đa Thành - Đà Lạt
12Đặng, Huỳnh Gia KhangTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
13Đặng, Huỳnh Quang HuyYIRB10Trường Yersin Đà Lạt
14Đặng, Quốc KhánhCTQB10Clb Kỳ Trung Quán
15Đặng, Quốc Thiên BảoLDVB10Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
16Địch, Nguyễn Hoàng AnDR1B10Th Chu Văn An -Đam Rông 1
17Đinh, Hoàng Gia HuyNGDB10Th Nghị Đức
18Đinh, Quang MinhBVDB10Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
19Đinh, Thành NhânDVLB10Đinh Văn - Lâm Hà
20Đinh, Trọng Nhật MinhMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
21Đinh, Xuân PhúcXHOB10Th, Thcs, Thpt Đà Lạt
22Đoàn, Hồng PhúcCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
23Đoàn, Phan Minh QuangXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
24Đỗ, Tấn ĐạtCTQB10Clb Kỳ Trung Quán
25Đồng, Nguyễn Thiện ĐứcLDGB10Trường Tiểu Học Lạc Dương
26Hà, Gia LâmHPTB10Th & Thcs Hiệp Thạnh
27Hà, Minh TúTVLB10Th Trưng Vương - Đà Lạt
28Hà, Quốc BảoTTHB10Tiểu Học Tân Hội
29Hà, Trọng Đặng KiênCLYB10Tiểu Học Cam Ly
30Hoàng, Gia HuyLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
31Hoàng, Gia LâmNGTB10Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
32Hoàng, Lê Minh HảiTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
33Hoàng, Phạm Nhất AnhNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
34Hoàng, Phúc HuyLNAB10Th &thcs Lộc Nga
35Hồ, Anh DũngNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
36Hồ, Phi HùngBUGB10Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
37Hồ, Phúc AnXHOB10Th&thcs Xuân Hương
38Hồ, Thiên PhúCLYB10Tiểu Học Cam Ly
39Huỳnh, Quang BìnhTCJB10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
40Lăng, Trần Đông QuânPOIB10Trường Tiểu Học Phú Hội
41Lâm, Thái KhangLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
42Lê, Đăng KhôiLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
43Lê, Đình LộcLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
44Lê, Gia HuyDLBB10Đình Lạc - Bảo Thuận
45Lê, Gia PhátMDCB10Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi
46Lê, Gia PhúcMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
47Lê, HiếuMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
48Lê, Hoàng Minh SangLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
49Lê, Hoàng NguyênDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
50Lê, Hoàng Phúc HiểnCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
51Lê, Hữu ChâuMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
52Lê, Minh KhangCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
53Lê, Nam QuangHPUB10Trung Tâm Hoàng Phúc
54Lê, Ngọc ĐăngXANB10Trường Tiểu Học Xuân An
55Lê, Quốc HuyATEB10Th&thcs Athena Đà Lạt
56Lê, Tuấn AnhTA2B10Tiểu Học Tân An 2
57Lê, Trần Cao TríN2BB10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
58Lê, Trần Thiên ÂnLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
59Lê, Vĩnh SinhXHOB10Th&thcs Xuân Hương
60Lôi, Bảo KhanhTCJB10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
61Lương, Minh HuyNQCB10Như Quỳnh Chess
62Lương, Nhật NamCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
63Lý, Gia BảoTBLB10Th Thăng Long -B’lao
64Mai, Trọng HiếuVGNB10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
65Nông, Gia KhiêmPCNB10Phan Chu Trinh - Nam Đà
66Nghiêm, Xuân KhoaDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
67Ngô, Hoàng NamHPUB10Trung Tâm Hoàng Phúc
68Ngô, Văn Thái HiếuNBLB10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
69Nguyễn, Anh KhoaLGKB10Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
70Nguyễn, Anh KhoaLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
71Nguyễn, Bảo KhangMLAB10Th & Thcs Ma Lâm
72Nguyễn, Bảo PhúcCFCB10Clb Chessfancy Đà Lạt
73Nguyễn, Bảo PhúcTA2B10Tiểu Học Tân An 2
74Nguyễn, Cảnh ThôngTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
75Nguyễn, Cao HùngYIRB10Trường Yersin Đà Lạt
76Nguyễn, Công TríTBLB10Th Thăng Long -B’lao
77Nguyễn, Chánh TôngLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
78Nguyễn, Chung Nhật MinhLMCB10Lima Chess
79Nguyễn, Duy HoàngXLSB10Xã Lương Sơn
80Nguyễn, Đặng Bảo KhangLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
81Nguyễn, Đăng KhoaBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
82Nguyễn, Đăng KhoaXHOB10Th, Thcs, Thpt Đà Lạt
83Nguyễn, Đăng KhoaMDCB10Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi
84Nguyễn, Đinh Bảo MinhNTDB10Nguyễn Du-Tuy Đức
85Nguyễn, Đức ĐạtTV1B10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
86Nguyễn, Đức MinhCLYB10Tiểu Học Cam Ly
87Nguyễn, Đức NghĩaBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
88Nguyễn, Đức TâmTV1B10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
89Nguyễn, Đức TâmDTHB10Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
90Nguyễn, Gia UyLT1B10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
91Nguyễn, Hải AnhCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
92Nguyễn, Hoàng An KhangLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
93Nguyễn, Hoàng BáchLTKB10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
94Nguyễn, Hoàng KiệtLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
95Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngDVLB10Đinh Văn - Lâm Hà
96Nguyễn, Hoàng LâmBPTB10Tiểu Học Bắc Phan Thiết
97Nguyễn, Hoàng ThiênLBGB10Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa
98Nguyễn, Huỳnh Bảo LongDPUB10Trường Tiểu Học Đức Phú
99Nguyễn, Huỳnh Minh TriếtTA1B10Trường Tiểu Học Tân An 1
100Nguyễn, Hữu Bảo ChânNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
101Nguyễn, Kiến NamXHOB10Th&thcs Xuân Hương
102Nguyễn, Lâm PhúNKBB10Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn
103Nguyễn, Lê NguyễnN2BB10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
104Nguyễn, Lê Tuấn KiệtVGNB10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
105Nguyễn, Mạnh An NguyênTVOB10Th Trần Văn Ơn - Đức Lập
106Nguyễn, Mạnh Quang MinhLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
107Nguyễn, Mậu QuangLB3B10Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
108Nguyễn, Minh BảoLNAB10Th &thcs Lộc Nga
109Nguyễn, Minh HiếuLQLB10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
110Nguyễn, Minh KhangLDPB10Lê Quý Đôn Phan Thiết
111Nguyễn, Minh NhậtPNGB10Phường Nam Gia Nghĩa
112Nguyễn, Minh TríLAMB10Tiểu Học Lộc Nam
113Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênCLYB10Tiểu Học Cam Ly
114Nguyễn, Ngọc NinhLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
115Nguyễn, Phan Khải UyLB3B10Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
116Nguyễn, Quang KhangNBDB10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
117Nguyễn, Tấn KhôiDTDB10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
118Nguyễn, Tuấn CườngPOIB10Trường Tiểu Học Phú Hội
119Nguyễn, Thanh DuyTA2B10Tiểu Học Tân An 2
120Nguyễn, Thành TrungTTHB10Tiểu Học Tân Hội
121Nguyễn, Thế HoàngLNAB10Th &thcs Lộc Nga
122Nguyễn, Thiện NhânLD3B10Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
123Nguyễn, Trần Đình ChiểuNGTB10Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
124Nguyễn, Trần Phúc VinhCPTB10Clb Cv Phường Phan Thiết
125Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
126Nguyễn, Trường ThịnhDRAB10Trần Quốc Toản, Xã D’ran
127Nguyễn, UyLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
128Nguyễn, Văn ChíCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
129Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
130Nguyễn, Việt BáchKDOB10Th Kim Đồng
131Nguyễn, Võ An KhangTTDB10Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
132Nguyễn, Võ Gia KhánhLDTB10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
133Nguyễn, Vũ Anh KhoaDTLB10Th Đa Thành - Đà Lạt
134Nguyễn, Vũ KhangHT2B10Trường Tth Hàm Thắng 2
135Nguyễn, Xuân ThịnhTXAB10Th Trần Phú - Xã Thuận An
136Phạm, Anh VũLAMB10Tiểu Học Lộc Nam
137Phạm, Duy AnhCAXB10Th Chu Văn An - Xuân Trường
138Phạm, Đại QuangLLDB10Long Lanh - Lạc Dương
139Phạm, Đăng KhôiNBLB10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
140Phạm, Đình BảoNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
141Phạm, Hoàng KhôiAHIB10Th&thcs An Hiệp
142Phạm, Huy HoàngHLIB10Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
143Phạm, Minh KhôiDTLB10Th Đa Thành - Đà Lạt
144Phạm, Minh TiếnNQCB10Như Quỳnh Chess
145Phạm, Nam KhôiMLIB10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
146Phạm, Nguyễn Chí ThọLDVB10Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
147Phạm, Nguyễn Nhật VượngNTLB10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
148Phạm, Thừa Khôi NguyênLCYB10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
149Phan, Huỳnh Khải MinhCFCB10Clb Chessfancy Đà Lạt
150Phan, Nguyễn Hải LâmPNGB10Phường Nam Gia Nghĩa

显示完整列表