Эскертүү: Google, Yahoo сыяктуу издөө системалары бардык шилтемелерди күн сайын сканерлегендиктен (күнүнө 100.000 жана андан көп баракча), сервердин жүгүн азайтуу үчүн 5 күндөн эски (аяктаган күнү боюнча) турнирлердин бардык шилтемелери төмөнкү баскычты баскандан кийин көрсөтүлөт:
Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Акыркы жаңыртуу 01.11.2026 02:51:13, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess
Баштапкы тизме
| № | Аты-жөнү | FED | жынысы | Тип | Топ | Клуб/Шаар |
| 1 | Biện, Hữu Phúc | HNH | | B10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 2 | Bùi, Đức Bảo | NBD | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 3 | Bùi, Gia Bảo | LBL | | B10 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 4 | Bùi, Lý Hải Nam | TVL | | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 5 | Bùi, Minh Quân | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 6 | Cao, Hoàng Phát | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 7 | Cao, Thanh Nam | TTN | | B10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 10 | Dương, Minh Hóa | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | YIR | | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 13 | Đặng, Quốc Khánh | CTQ | | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | LDV | | B10 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | DR1 | | B10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | NGD | | B10 | | Th Nghị Đức |
| 17 | Đinh, Quang Minh | BVD | | B10 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 18 | Đinh, Thành Nhân | DVL | | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 20 | Đinh, Xuân Phúc | XHO | | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 21 | Đoàn, Hồng Phúc | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 23 | Đỗ, Tấn Đạt | CTQ | | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | LDG | | B10 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 25 | Hà, Gia Lâm | HPT | | B10 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 26 | Hà, Minh Tú | TVL | | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 27 | Hà, Quốc Bảo | TTH | | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 29 | Hoàng, Gia Huy | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 30 | Hoàng, Gia Lâm | NGT | | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 31 | Hoàng, Lê Minh Hải | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 33 | Hoàng, Phúc Huy | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 34 | Hồ, Anh Dũng | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 35 | Hồ, Phi Hùng | BUG | | B10 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 36 | Hồ, Phúc An | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 37 | Hồ, Thiên Phú | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 38 | Huỳnh, Quang Bình | TCJ | | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 39 | Lăng, Trần Đông Quân | POI | | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 40 | Lâm, Thái Khang | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 41 | Lê, Đăng Khôi | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 42 | Lê, Đình Lộc | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 43 | Lê, Gia Huy | DLB | | B10 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 44 | Lê, Gia Phát | MDC | | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 45 | Lê, Gia Phúc | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 46 | Lê, Hiếu | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 48 | Lê, Hoàng Nguyên | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 50 | Lê, Hữu Châu | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 51 | Lê, Minh Khang | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 52 | Lê, Nam Quang | HPU | | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 53 | Lê, Ngọc Đăng | XAN | | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 54 | Lê, Quốc Huy | ATE | | B10 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 55 | Lê, Tuấn Anh | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 56 | Lê, Trần Cao Trí | N2B | | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 57 | Lê, Trần Thiên Ân | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 58 | Lê, Vĩnh Sinh | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 59 | Lôi, Bảo Khanh | TCJ | | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 60 | Lương, Minh Huy | NQC | | B10 | | Như Quỳnh Chess |
| 61 | Lương, Nhật Nam | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 62 | Lý, Gia Bảo | TBL | | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 63 | Mai, Trọng Hiếu | VGN | | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 64 | Nông, Gia Khiêm | PCN | | B10 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 66 | Ngô, Hoàng Nam | HPU | | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 67 | Ngô, Văn Thái Hiếu | NBL | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 68 | Nguyễn, Anh Khoa | LGK | | B10 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 69 | Nguyễn, Anh Khoa | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 70 | Nguyễn, Bảo Khang | MLA | | B10 | | Th & Thcs Ma Lâm |
| 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | CFC | | B10 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 73 | Nguyễn, Cảnh Thông | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 74 | Nguyễn, Cao Hùng | YIR | | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 75 | Nguyễn, Công Trí | TBL | | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 76 | Nguyễn, Chánh Tông | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 77 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | LMC | | B10 | | Lima Chess |
| 78 | Nguyễn, Duy Hoàng | XLS | | B10 | | Xã Lương Sơn |
| 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | XHO | | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | MDC | | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | NTD | | B10 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 84 | Nguyễn, Đức Đạt | TV1 | | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 85 | Nguyễn, Đức Minh | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 87 | Nguyễn, Đức Tâm | TV1 | | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 88 | Nguyễn, Đức Tâm | DTH | | B10 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 89 | Nguyễn, Gia Uy | LT1 | | B10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 90 | Nguyễn, Hải Anh | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | LTK | | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | DVL | | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | BPT | | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | LBG | | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa |
| 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | DPU | | B10 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 98 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | TA1 | | B10 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 100 | Nguyễn, Kiến Nam | XHO | | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 101 | Nguyễn, Lâm Phú | NKB | | B10 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn |
| 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | N2B | | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 103 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | VGN | | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | TVO | | B10 | | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập |
| 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 106 | Nguyễn, Mậu Quang | LB3 | | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 107 | Nguyễn, Minh Bảo | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | LQL | | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 109 | Nguyễn, Minh Khang | LDP | | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 110 | Nguyễn, Minh Nhật | PNG | | B10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 111 | Nguyễn, Minh Trí | LAM | | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | CLY | | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | LB3 | | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 115 | Nguyễn, Quang Khang | NBD | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | DTD | | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 117 | Nguyễn, Tuấn Cường | POI | | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 118 | Nguyễn, Thanh Duy | TA2 | | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 119 | Nguyễn, Thành Trung | TTH | | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | LNA | | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | LD3 | | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 122 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | NGT | | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | CPT | | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | DRA | | B10 | | Trần Quốc Toản, Xã D’ran |
| 126 | Nguyễn, Uy | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 127 | Nguyễn, Văn Chí | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 129 | Nguyễn, Việt Bách | KDO | | B10 | | Th Kim Đồng |
| 130 | Nguyễn, Võ An Khang | TTD | | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | LDT | | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | DTL | | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 133 | Nguyễn, Vũ Khang | HT2 | | B10 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 134 | Nguyễn, Xuân Thịnh | TXA | | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 135 | Phạm, Anh Vũ | LAM | | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 136 | Phạm, Duy Anh | CAX | | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 137 | Phạm, Đại Quang | LLD | | B10 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 138 | Phạm, Đăng Khôi | NBL | | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 139 | Phạm, Đình Bảo | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 140 | Phạm, Hoàng Khôi | AHI | | B10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 141 | Phạm, Huy Hoàng | HLI | | B10 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 142 | Phạm, Minh Khôi | DTL | | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 143 | Phạm, Minh Tiến | NQC | | B10 | | Như Quỳnh Chess |
| 144 | Phạm, Nam Khôi | MLI | | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | LDV | | B10 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | NTL | | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | LCY | | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | CFC | | B10 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | PNG | | B10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 150 | Phan, Quang Duy | NQC | | B10 | | Như Quỳnh Chess |
Толук тизмени көрсөтүү
|
|
|
|