Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Viimeisin päivitys31.10.2026 12:46:38, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
| Turnauksen valinta | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrivalinta | näytä turnauksen yksityiskohdat, näytä liput
, Linkitä turnauskalenteriin |
| Joukkuetiivistelmä | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Ristitaulukko 8 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7, krs.8, krs.9/9 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7, krs.8 |
| Viisi kärkipelaajaa, Tilastot, mitalitilastot |
ei paria
| al.nr. | Nimi | FED | 1. krs | 2. krs | 3. krs | 4. krs | 5. krs | 6. krs | 7. krs | 8. krs | 9. krs |
| 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | LDG | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 26 | Hà, Minh Tú | TVL | | | | | | 0F | vapaa | 0F | |
| 30 | Hoàng, Gia Lâm | NGT | 0F | | * | * | * | * | * | * | * |
| 38 | Huỳnh, Quang Bình | TCJ | | 0F | | | | | | 0F | |
| 44 | Lê, Gia Phát | MDC | | | | | | | | vapaa | |
| 59 | Lôi, Bảo Khanh | TCJ | | | | | | vapaa | | | |
| 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TPE | 0F | | * | * | * | * | * | * | * |
| 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên | TPE | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 73 | Nguyễn, Cảnh Thông | TXA | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | MDC | | | | | | | 0F | | |
| 88 | Nguyễn, Đức Tâm | DTH | | | | * | * | * | * | * | * |
| 90 | Nguyễn, Hải Anh | CAX | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 107 | Nguyễn, Minh Bảo | LNA | | | | | | | | | vapaa |
| 122 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | NGT | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 129 | Nguyễn, Việt Bách | KDO | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 64 | Nông, Gia Khiêm | PCN | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 137 | Phạm, Đại Quang | LLD | | | | | vapaa | | | | |
| 169 | Trần, Nhật Khang | XHO | | | | vapaa | | | | | |
| 174 | Trần, Xuân Mạnh | LDT | | 0F | | * | * | * | * | * | * |
| 175 | Trần, Xuân Trường | THC | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 176 | Trần, Xuân Vinh | QLA | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 180 | Võ, Tấn Tú | PCN | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 186 | Vũ, Minh Tuấn | LLD | | | vapaa | | | | | 0F | |
| 187 | Vũ, Quang Vinh | CLY | | vapaa | | | | | | | |
| 189 | Vũ, Tùng Dương | LDP | vapaa | | | | | | | | |
|
|
|
|