Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

FederacióVietnam ( VIE )
SeuTrung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà Lạt
Number of rounds9
Tournament typeSistema suís
Rating calculation -
Data2026/10/31 Al 2026/11/01
Mitjana d'Elo / Average age1000 / 10
Programa d'aparellamentSwiss-Manager de Heinz Herzog, Arxiu de Swiss-Manager

Darrera actualització31.10.2026 11:13:26, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Selecció del torneigCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Selecciona paràmetres No se'n mostren els detalls del torneig, Mostra senyeres , Link tournament to the tournament calendar
Vista d'un equipAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
LlistesRànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Estadístiques de la Federació, partides i títols, Alphabetical list all groups, Taula d'horaris
Taula creuada de classificació després de la 7 ronda, Taula creuada pel rànquing inicial
Aparellaments per taulersRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8/9 , Sense emparellar
Classificació després de Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Els cinc millors jugadors, Estadístiques totals, Estadístiques de medalles
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes
Search for player Cerca

Taula creuada de classificació després de la 7 ronda

OrdreNomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
1Trần Đại DươngN2B 25b1 57w1 31b1 20w1 17b1 35w1 2b½ 7w6,50,531643
2Phạm Nam KhôiMLI 61w1 85w1 9b1 51w1 18b1 6b1 1w½ 4b6,50,531633
3Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 40w1 68w1 11b½101b1 8w1 12b1 4w½ 10b6031532
4Nguyễn Minh HiếuLQL 75w1 19b1 8w½ 36b1 21b1 34w1 3b½ 2w6030,5543
5Nguyễn Thanh DuyTA2176w1 8b0 79w1 66b1 61w1 19b1 23w1 6b6027,5632
6Nguyễn Vũ KhangHT2113b1 71w1 90b1 48w1 47b1 2w0 18b1 5w6027644
7Lương Nhật NamCPT153w1 22b0152w1102b1 88w1 53b1 17w1 1b6022,5632
8Đinh Xuân PhúcXHO104b1 5w1 4b½ 86w1 3b0 91w1 45b1 11w5,5029,5542
9Nguyễn Công TríTBL143w1 38b1 2w0115w1 22b1 27b1 10w½ 12b5,5029,5533
10Đoàn Phan Minh QuangXAN 16b1112w1 17b0107w1 39b1 24w1 9b½ 3w5,5028,5542
11Nguyễn Chánh TôngLCY138b1120w1 3w½ 13b½ 59w1 51b1 15w½ 8b5,5028432
12Phạm Đình BảoNTL167b1 28w1 58b1 34w½ 84b1 3w0 62b1 9w5,5027544
13Trần Minh KhangDTD101w½ 94b1 43w1 11w½ 58b1 21w½ 35b1 14b5,5027433
14Lê Hoàng NguyênDTD 55b0122w1112b1 56w1 16b½ 38w1 34b1 13w5,5025,5542
15Hà Trọng Đặng KiênCLY178b1 17w0 87b1114w1 49b1 47w1 11b½ 16w5,5025543
16Nguyễn Tấn KhôiDTD 10w0172b1165w1103b1 14w½ 84w1 42b1 15b5,5023,5533
17Nguyễn UyLCY142w1 15b1 10w1 59b1 1w0 33b1 7b0 18w5032,5543
18Nguyễn Anh KhoaLDP146w1140b1 24w1 27b1 2w0 54b1 6w0 17b5029533
19Đinh Thành NhânDVL111b1 4w0 93b1 57w1 20b1 5w0 67b1 32w5028,5544
20Nguyễn Hoàng An KhangLDP 96w1 74b1 22w1 1b0 19w0 48w1 55b1 21w5028,5532
21Đinh Trọng Nhật MinhMLI144w1 37b½ 44w1 50b1 4w0 13b½ 49w1 20b5028,5431
22Phan Huỳnh Khải MinhCFC103w1 7w1 20b0 95b1 9w0 57w1 63b1 33b5028532
23Hồ Anh DũngNTL177b1 83w0104b1 31w1 29b1 26w1 5b0 24w5027,5543
24Phạm Hoàng KhôiAHI 79w1 65w1 18b0118b1 30w1 10b0 53w1 23b5027,5531
25Mai Trọng HiếuVGN 1w0143b1 81w1 64b1 27w0 87b1 60w1 31b5027533
26Trần Nguyễn Quang PhúcLT1 33w1 53b1 39w1 49w1 34b0 23b0 69w1 41w5027531
27Phạm Thừa Khôi NguyênLCY157b1 62w1107b1 18w0 25b1 9w0 58b1 28w5026,5544
28Lê Đăng KhôiLDT102w1 12b0119w1 60b½ 37w1 52b½ 54w1 27b5025430
29Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU154b1 48w0 41b1113w1 23w0 65b1 51w1 30b5024,5533
30Ngô Hoàng NamHPU150b1 92w1 83b1 47w0 24b0 73w1 56b1 29w5024543
31Nguyễn Hoàng KiệtLQL109w1139b1 1w0 23b0121w1 90w1 47b1 25w5024532
32Nguyễn Đức TâmTV1 89w½ 36b0 97w1 72b1 50w½ 64b1 52w1 19b5024432
33Nguyễn Bảo PhúcTA2 26b0186w1109b1105w1 83b1 17w0 50b1 22w5023543
34Bùi Minh QuânLTK127w1 60b1 54w1 12b½ 26w1 4b0 14w0 44b4,5030431
35Lê Hoàng Minh SangLTK122w1 55b1 86w½ 73b1 52w1 1b0 13w0 36b4,5027,5432
36Văn Đức Hoàng AnhDTD 63b½ 32w1125b1 4w0 85b1 45w0 84b1 35w4,5026,5443
37Nguyễn Minh KhangLDP 41b1 21w½ 42b1 84w0 28b0109w1 85b1 46w4,5026443
38Trần Danh LâmCAX118w1 9w0 85b½ 40b1105w1 14b0 95w1 42w4,5025,5431
39Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL151b1155w1 26b0 70w1 10w0 46b½ 97w1 40b4,5024,5431
40Lê Nam QuangHPU 3b0106w1 92b½ 38w0166b1120w1 83b1 39w4,5023,5442
41Địch Nguyễn Hoàng AnDR1 37w0144b1 29w0122b1127w1 44b½ 86w1 26b4,5023,5432
42Hoàng Phúc HuyLNA129w1 50b½ 37w0137b1108w1 86b1 16w0 38b4,5023,5432
43Bùi Đức BảoNBD 49b0183w1 13b0124w½137b1 59w1 91b1 45w4,5022,5442
44Nguyễn Hoàng BáchLTK158b1 77w½ 21b0 98w½151b1 41w½ 89b1 34w4,5022,5343
45Lê Tuấn AnhTA2117w0166b1146w1108b½ 89w1 36b1 8w0 43b4,5022432
46Hoàng Lê Minh HảiTTD110w0129b1102w0119b1106w1 39w½ 76b1 37b4,5020,5433
47Thượng Đình Gia KiệtLCY 99w1 95b1116w1 30b1 6w0 15b0 31w0 61b4028,5432
48Biện Hữu PhúcHNH 69w1 29b1 56w1 6b0 53w0 20b0 96w1 63b4028431
49Nguyễn Hoàng ThiênLBG 43w1121b1 64w1 26b0 15w0 70w1 21b0 80b4028431
50Nguyễn Võ An KhangTTD165w1 42w½ 63b1 21w0 32b½ 66b1 33w0 70w4027,5332
51Đặng Quốc KhánhCTQ169w1 91b1 88w1 2b0116w1 11w0 29b0 69b4027431
52Phan Quang DuyNQC 66w½ 72b1164w1 78b1 35b0 28w½ 32b0 68w4026,5342
53Nguyễn Đăng KhoaBPT179b1 26w0145b1 90w1 48b1 7w0 24b0 77w4026443
54Nguyễn Minh TríLAM115b1141w1 34b0 68w1 65b1 18w0 28b0 71w4025,5442
55Phạm Minh KhôiDTL 14w1 35w0 70b0142b1 99w1132b1 20w0 79b4025,5432
56Nguyễn Mạnh An NguyênTVO 78w1105w1 48b0 14b0 75w1103b1 30w0 72w4025,5431
57Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT152w1 1b0134w1 19b0131w1 22b0126w1 81b4025,5430
58Nghiêm Xuân KhoaDTD166w1117b1 12w0121b1 13w0 88b1 27w0 74b4025433
59Trần Nhật HàoLB3132w1171b1 67w1 17w0 11b0 43b0101w1 66b4025431
60Nguyễn Lâm PhúNKB168b1 34w0141b1 28w½ 76b½ 68w1 25b0 75w4025342
61Lê Hữu ChâuMLI 2b0161w1159b1111w1 5b0 67w0110b1 47w4024,5442
62Lê Trần Thiên ÂnLQL119w1 27b0 74w1 88b0153w1123b1 12w0 64b4024431
63Nguyễn Đức MinhCLY 36w½ 89b1 50w0133b1 73w½126b1 22w0 48w4024333
64Trần Nguyễn Tấn LộcBVD180b1 93w1 49b0 25w0114b1 32w0107b1 62w4023,5443
65Lê Gia HuyDLB156w1 24b0140w1 67b1 54w0 29w0104b1 73w4023,5432
66Lê Trần Cao TríN2B 52b½ 87w½150b1 5w0112b1 50w0106b1 59w4023,5343
67Nguyễn Lê NguyễnN2B133w1145w1 59b0 65w0115b1 61b1 19w0 78b4023432
68Lê Minh KhangCPT106w1 3b0131w1 54b0117w1 60b0119w1 52b4023430
69Nguyễn Hoàng LâmBPT 48b0154w1105b0139w1 77b1 71w1 26b0 51w4022,5441
70Hồ Thiên PhúCLY100w1 86b0 55w1 39b0110w1 49b0102w1 50b4022,5430
71Hồ Phi HùngBUG182w1 6b0110w1116b0102w1 69b0108w1 54b4022430
72Đinh Hoàng Gia HuyNGD 87b½ 52w0170b1 32w0100w1108b½111w1 56b4022331
73Phạm Đăng KhôiNBL174w1164b½ 80w1 35w0 63b½ 30b0103w1 65b4022330
74Trần Trung KiênLT1162b1 20w0 62b0130w1 93b½101b½118w1 58w4021,5341
75Đặng Quốc Thiên BảoLDV 4b0111w0156b1159w1 56b0129w1123w1 60b4021431
76Trịnh Huy HoàngVDL 94w½101b0128w1134b1 60w½116b1 46w0 82b4021332
77Vũ Hoàng Anh DuyTV1188w1 44b½101w0 94b½ 69w0130b1132w1 53b4021331
78Dương Minh HóaTTD 56b0123w1171b1 52w0 87b0112w1127b1 67w4020,5442
79Lê HiếuMLI 24b0156w1 5b0138w0155b1150w1124b1 55w4020,5442
80Bùi Lý Hải NamTVL130b1137w½ 73b0151w1 91b0124w½116b1 49w4019342
81Vũ Hoàng Hải LuânLDV 93b0162w1 25b0104w0171b1164w1114b1 57w4018442
82Lê Vĩnh SinhXHO 92b0150w0106b0156w1158b1138w1117b1 76w4015,5442
83Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL173w1 23b1 30w0 99b1 33w0 95b½ 40w0 94b3,5026,5332
84Hà Gia LâmHPT147w½ 97b1137w1 37b1 12w0 16b0 36w0 87b3,5026332
85Lê Hoàng Phúc HiểnCPT161w1 2b0 38w½ 92b1 36w0140b1 37w0 88b3,5026332
86Phạm Duy AnhCAX128w1 70w1 35b½ 8b0101w1 42w0 41b0 99b3,5026330
87Nguyễn Minh NhậtPNG 72w½ 66b½ 15w0152b1 78w1 25w0 98b½ 84w3,5026231
88Nguyễn Trần Phúc VinhCPT135b1 98w1 51b0 62w1 7b0 58w0 90b½ 85w3,5025341
89Võ Viên ThànhCPT 32b½ 63w0154b1125w1 45b0 94b1 44w0 93w3,5024,5342
90Hà Quốc BảoTTH108w1110b1 6w0 53b0111w1 31b0 88w½ 97b3,5024,5331
91Nguyễn Mậu QuangLB3163w1 51w0 98b½164b1 80w1 8b0 43w0 96b3,5023,5331
92Tăng Chí VỵDLB 82w1 30b0 40w½ 85w0164b1118b½ 99w½ 95b3,5023,5231
93Nguyễn Gia UyLT1 81w1 64b0 19w0146b1 74w½ 96b0140w1 89b3,5023331
94Nguyễn Đức ĐạtTV1 76b½ 13w0100b1 77w½109b½ 89w0147b1 83w3,5023242
95Nguyễn Anh KhoaLGK126b1 47w0155b1 22w0150b1 83w½ 38b0 92w3,5022343
96Vũ Minh QuânATE 20b0114w0169b1128w½125b1 93w1 48b0 91w3,5021,5342
97Trần Ngọc MinhMLA125b½ 84w0 32b0147w1145b1113w1 39b0 90w3,5021,5341
98Đỗ Tấn ĐạtCTQ136w1 88b0 91w½ 44b½123w0161b1 87w½100b3,5021231
99Lương Minh HuyNQC 47b0126w1160b1 83w0 55b0139w1 92b½ 86w3,5020,5341
100Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 70b0128b½ 94w0149w1 72b0154w1141b1 98w3,5019,5341
101Nguyễn Bảo KhangMLA 13b½ 76w1 77b1 3w0 86b0 74w½ 59b0117w3027,5241
102Phạm Anh VũLAM 28b0167w1 46b1 7w0 71b0115w1 70b0118b3026,5341
103Lê Quốc HuyATE 22b0153w1120b1 16w0104b1 56w0 73b0129w3024,5342
104Nguyễn Phan Khải UyLB3 8w0176b1 23w0 81b1103w0134b1 65w0133b3024,5333
105Đặng Huỳnh Gia KhangTTD123w1 56b0 69w1 33b0 38b0110w0159b1124w3023,5341
106Phạm Nguyễn Chí ThọLDV 68b0 40b0 82w1141w1 46b0142b1 66w0107w3023,5341
107Nguyễn Đăng KhoaXHO185w1131b1 27w0 10b0126w0153b1 64w0106b3023,5332
108Nguyễn Thiện NhânLD3 90b0181w1135b1 45w½ 42b0 72w½ 71b0113w3023,5241
109Vũ Quang VinhCLY 31b0 -1 33w0144b1 94w½ 37b0128w½130b3023,5231
110Nguyễn Trường ThịnhDRA 46b1 90w0 71b0145w1 70b0105b1 61w0135w3023342
111Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 19w0 75b1142w1 61b0 90b0121w1 72b0134w3023341
112Nguyễn Thế HoàngLNA172w1 10b0 14w0163b1 66w0 78b0152w1128b3023331
113Lăng Trần Đông QuânPOI 6w0182b1117w1 29b0140w½ 97b0122w½108b3023231
114Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD139w0 96b1163w1 15b0 64w0131b1 81w0119b3022,5332
115Đinh Quang MinhBVD 54w0124b1127w1 9b0 67w0102b0161w1136b3022,5331
116Nguyễn Đức NghĩaBPT187b1160w1 47b0 71w1 51b0 76w0 80w0131b3022,5331
117Phan Nguyễn Hải LâmPNG 45b1 58w0113b0135w1 68b0157w1 82w0101b3022,5331
118Lý Gia BảoTBL 38b0138w1139b1 24w0120b½ 92w½ 74b0102w3022,5241
119Phan Thiên BảoTVL 62b0157w1 28b0 46w0162b1148w1 68b0114w3022341
120Trần Đăng KhôiLGK184w1 11b0103w0165b1118w½ 40b0133w½132b3022231
121Vũ Tùng DươngLDP -1 49w0148b1 58w0 31b0111b0168w1123b3021,5331
122Phạm Huy HoàngHLI 35b0 14b0172w1 41w0167b1141w½113b½125w3021,5241
123Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL105b0 78b0179w1158w1 98b1 62w0 75b0121w3021341
124Nguyễn Quang KhangNBD141b0115w0173b1 43b½133w1 80b½ 79w0105b3021241
125Nguyễn Bảo PhúcCFC 97w½147b1 36w0 89b0 96w0136b½160w1122b3020,5231
126Trần Hoàng QuânLTK 95w0 99b0162b1171w1107b1 63w0 57b0127w3020342
127Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL 34b0168w1115b0155w1 41b0151w1 78w0126b3020330
128Lê Đình LộcLDT 86b0100w½ 76b0 96b½136w½166w1109b½112w3020140
129Nguyễn Văn ChíCAX 42b0 46w0157b0173w1135b1 75b0158w1103b3019,5341
130Nguyễn Huỳnh Minh TriếtTA1 80w0134b0143w1 74b0154b1 77w0155b1109w3019342
131Trần Hoàng KhôiTTD149b1107w0 68b0148w1 57b0114w0157b1116w3019342
132Nguyễn Cao HùngYIR 59b0187w1151b0160w1138b1 55w0 77b0120w3019341
133Châu Ngọc Hoàng PhúcXAN 67b0170w½147b1 63w0124b0137w1120b½104w3019241
134Cao Hoàng PhátTXA137b0130w1 57b0 76w0159b1104w0150b1111b3018,5342
135Hoàng Gia HuyLCY 88w0136b1108w0117b0129w0156b1153w1110b3017,5332
136Nguyễn Tuấn CườngPOI 98b0135w0167b0168w1128b½125w½151b1115w3016241
137Nguyễn Kiến NamXHO134w1 80b½ 84b0 42w0 43w0133b0165w1139b2,5022,5230
138Trần Quyền Gia PhátCFC 11w0118b0188w1 79b1132w0 82b0142w½149b2,5022231
139Trịnh Đình Duy KhangLNA114b1 31w0118w0 69b0174w1 99b0148b½137w2,5021241
140Tô Gia AnhDTL175b1 18w0 65b0167w1113b½ 85w0 93b0145w2,5020,5241
141Đoàn Hồng PhúcCAX124w1 54b0 60w0106b0144w1122b½100w0146b2,5020,5230
142Hoàng Phạm Nhất AnhNTL 17b0178w1111b0 55w0143b1106w0138b½147w2,5020241
143Trần Nhật KhangXHO 9b0 25w0130b0 -1142w0174b1149w½161b2,5020231
144Nguyễn Ngọc NinhLDT 21b0 41w0168b1109w0141b0145w½167b1148w2,5018,5242
145Dương Hiển Thiện HiếuTPE170w1 67b0 53w0110b0 97w0144b½169w1140b2,5018,5230
146Trần Hoàng Thiên PhúcDTL 18b0175w1 45b0 93w0157b0167w½164b1141w2,5018241
147Nguyễn Thành TrungTTH 84b½125w0133w0 97b0172w1165b1 94w0142b2,5018231
148Nguyễn Duy HoàngXLS160b0158w1121w0131b0152w1119b0139w½144b2,5015230
149Ngô Văn Thái HiếuNBL131w0152b0166w½100b0170b1160w½143b½138w2,5014141
150Trần Gia TínXAN 30w0 82b1 66w0174b1 95w0 79b0134w0154b2023,5232

Mostra la llista completa

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)