Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Poslední aktualizace31.10.2026 09:19:16, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 5 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle pomocného hodnocení po 5 kole

Poř.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdBody PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Phạm Nam KhôiMLI 50w1 85w1 15b1 12w1 10b1 2b5015522
2Nguyễn Vũ KhangHT2 88b1 65w1 47b1 41w1 13b1 1w5013533
3Trần Đại DươngN2B 43b1 56w1 53b1 42w1 9b1 7w5013533
4Bùi Minh QuânLTK130w1 57b1 18w1 6b½ 11w1 5b4,5015,5421
5Nguyễn Minh HiếuLQL128w1 16b1 28w½ 30b1 31b1 4w4,5014,5433
6Phạm Đình BảoNTL157b1 34w1 64b1 4w½ 37b1 8w4,5014,5433
7Lê Hoàng Minh SangLTK115w1 55b1 29w½ 71b1 32w1 3b4,5013422
8Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 87w1 61w1 14b½ 84b1 28w1 6b4,5013421
9Nguyễn UyLCY129w1 20b1 17w1 45b1 3w0 26b4016422
10Nguyễn Anh KhoaLDP154w1 99b1 19w1 21b1 1w0 18b4015,5422
11Trần Nguyễn Quang PhúcLT1 26w1 23b1 54w1 49w1 4b0 25b4015,5421
12Đặng Quốc KhánhCTQ169w1 39b1 51w1 1b0 59w1 14w4014,5421
13Thượng Đình Gia KiệtLCY108w1 63b1 59w1 46b1 2w0 20b4014422
14Nguyễn Chánh TôngLCY121b1 92w1 8w½ 22b½ 45w1 12b4014321
15Nguyễn Công TríTBL158w1 36b1 1w0107w1 44b1 21b4013,5422
16Đinh Thành NhânDVL113b1 5w0 91b1 56w1 42b1 24w4013433
17Đoàn Phan Minh QuangXAN 33b1120w1 9b0109w1 54b1 19w4012,5432
18Nguyễn Minh TríLAM107b1123w1 4b0 61w1 48b1 10w4012,5432
19Phạm Hoàng KhôiAHI124w1 48w1 10b0 89b1 46w1 17b4012,5421
20Hà Trọng Đặng KiênCLY177b1 9w0 70b1119w1 49b1 13w4012433
21Phạm Thừa Khôi NguyênLCY134b1 68w1109b1 10w0 43b1 15w4012433
22Trần Minh KhangDTD 84w½ 97b1 93w1 14w½ 64b1 31w4012322
23Nguyễn Đăng KhoaBPT173b1 11w0156b1 47w1 41b1 27w4011,5433
24Nguyễn Thanh DuyTA2176w1 28b0124w1 62b1 50w1 16b4011,5421
25Hồ Anh DũngNTL175b1 52w0111b1 53w1 60b1 11w4011433
26Nguyễn Bảo PhúcTA2 11b0184w1 96b1106w1 52b1 9w4011432
27Lương Nhật NamCPT117w1 44b0155w1105b1 51w1 23b4010421
28Đinh Xuân PhúcXHO111b1 24w1 5b½ 29w1 8b0 39w3,5016,5331
29Phạm Duy AnhCAX147w1 67w1 7b½ 28b0 84w1 38w3,5013,5320
30Văn Đức Hoàng AnhDTD 66b½ 69w1145b1 5w0 85b1 40w3,5013332
31Đinh Trọng Nhật MinhMLI159w1 86b½ 78w1 58b1 5w0 22b3,5013321
32Phan Quang DuyNQC 62w½ 95b1142w1110b1 7b0 34w3,5012332
33Nguyễn Tấn KhôiDTD 17w0179b1144w1 72b1 35w½ 37w3,5012322
34Lê Đăng KhôiLDT105w1 6b0118w1 57b½ 86w1 32b3,5012320
35Lê Hoàng NguyênDTD 55b0115w1120b1 74w1 33b½ 36w3,5011,5331
36Trần Danh LâmCAX 89w1 15w0 85b½ 87b1106w1 35b3,5011,5321
37Hà Gia LâmHPT151w½102b1143w1 86b1 6w0 33b3,5011322
38Hoàng Phúc HuyLNA136w1 58b½ 86w0143b1 90w1 29b3,5010321
39Nguyễn Mậu QuangLB3164w1 12w0112b½142b1 98w1 28b3,5010321
40Lê Tuấn AnhTA2116w0146b1154w1 90b½ 94w1 30b3,508,5321
41Biện Hữu PhúcHNH 79w1 60b1 74w1 2b0 23w0 42b3015321
42Nguyễn Hoàng An KhangLDP103w1100b1 44w1 3b0 16w0 41w3014,5321
43Mai Trọng HiếuVGN 3w0158b1137w1 73b1 21w0 70b3014322
44Phan Huỳnh Khải MinhCFC 72w1 27w1 42b0 63b1 15w0 56w3014321
45Trần Nhật HàoLB3 80w1161b1 77w1 9w0 14b0 93b3014321
46Ngô Hoàng NamHPU125b1101w1 52b1 13w0 19b0 71w3013,5332
47Hà Quốc BảoTTH 90w1114b1 2w0 23b0113w1 53b3013,5321
48Lê Gia HuyDLB168w1 19b0 99w1 77b1 18w0 60w3013,5321
49Nguyễn Hoàng ThiênLBG 93w1126b1 73w1 11b0 20w0 67w3013,5321
50Lê Hữu ChâuMLI 1b0139w1170b1113w1 24b0 77w3013331
51Nguyễn Trần Phúc VinhCPT165b1112w1 12b0 68w1 27b0 64w3013331
52Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL174w1 25b1 46w0108b1 26w0 63b3013322
53Nguyễn Hoàng KiệtLQL 96w1132b1 3w0 25b0126w1 47w3013321
54Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL122b1162w1 11b0 67w1 17w0 82b3013321
55Phạm Minh KhôiDTL 35w1 7w0 67b0129b1108w1 80b3013321
56Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT155w1 3b0135w1 16b0133w1 44b3013320
57Nguyễn Lâm PhúNKB171b1 4w0123b1 34w½ 75b½ 61w3013232
58Nguyễn Võ An KhangTTD144w1 38w½ 66b1 31w0 69b½ 62b3013221
59Nguyễn Đức NghĩaBPT178b1149w1 13b0 65w1 12b0 75w3012,5331
60Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU160b1 41w0 76b1 88w1 25w0 48b3012,5322
61Lê Minh KhangCPT131w1 8b0133w1 18b0116w1 57b3012,5320
62Lê Trần Cao TríN2B 32b½ 70w½125b1 24w0120b1 58w3012,5232
63Nguyễn Anh KhoaLGK 81b1 13w0162b1 44w0125b1 52w3012333
64Nghiêm Xuân KhoaDTD146w1116b1 6w0126b1 22w0 51b3012322
65Hồ Phi HùngBUG181w1 2b0114w1 59b0105w1 79b3012320
66Nguyễn Đức MinhCLY 30w½ 94b1 58w0148b1 71w½ 81b3012222
67Hồ Thiên PhúCLY150w1 29b0 55w1 54b0114w1 49b3011,5320
68Lê Trần Thiên ÂnLQL118w1 21b0100w1 51b0117w1 83b3011,5320
69Nguyễn Đức TâmTV1 94w½ 30b0102w1 95b1 58w½ 73b3011,5221
70Nguyễn Minh NhậtPNG 95w½ 62b½ 20w0155b1110w1 43w3011,5221
71Phạm Đăng KhôiNBL167w1142b½ 98w1 7w0 66b½ 46b3011,5220
72Lê Quốc HuyATE 44b0117w1 92b1 33w0111b1 74w3011332
73Trần Nguyễn Tấn LộcBVD182b1 91w1 49b0 43w0119b1 69w3010,5332
74Nguyễn Mạnh An NguyênTVO110w1106w1 41b0 35b0128w1 72b3010,5320
75Trịnh Huy HoàngVDL 97w½ 84b0147w1135b1 57w½ 59b3010221
76Địch Nguyễn Hoàng AnDR1 86w0159b1 60w0115b1130w1 78b309,5322
77Nguyễn Lê NguyễnN2B148w1156w1 45b0 48w0107b1 50b309,5321
78Nguyễn Hoàng BáchLTK163b1127w½ 31b0112w½122b1 76w309,5232
79Nguyễn Hoàng LâmBPT 41b0160w1106b0132w1127b1 65w309331
80Nguyễn Cao HùngYIR 45b0178w1122b0149w1121b1 55w308,5331
81Trần Hoàng QuânLTK 63w0108b0166b1161w1109b1 66w308332
82Hoàng Lê Minh HảiTTD114w0136b1105w0118b1131w1 54w308322
83Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL106b0110b0173w1163w1112b1 68w307,5331
84Nguyễn Bảo KhangMLA 22b½ 75w1127b1 8w0 29b0100w2,5015231
85Lê Hoàng Phúc HiểnCPT139w1 1b0 36w½101b1 30w0 99b2,5014,5221
86Nguyễn Minh KhangLDP 76b1 31w½ 38b1 37w0 34b0 96w2,5014232
87Lê Nam QuangHPU 8b0131w1101b½ 36w0146b1 92w2,5012,5231
88Lăng Trần Đông QuânPOI 2w0181b1116w1 60b0 99w½102b2,5012,5221
89Lý Gia BảoTBL 36b0121w1132b1 19w0 92b½101w2,5012231
90Nguyễn Thiện NhânLD3 47b0180w1165b1 40w½ 38b0 95w2,5012231
91Nguyễn Gia UyLT1137w1 73b0 16w0154b1100w½103b2,5011,5221
92Trần Đăng KhôiLGK183w1 14b0 72w0144b1 89w½ 87b2,5011,5221
93Bùi Đức BảoNBD 49b0189w1 22b0104w½143b1 45w2,5011231
94Võ Viên ThànhCPT 69b½ 66w0160b1145w1 40b0 97b2,5011231
95Đinh Hoàng Gia HuyNGD 70b½ 32w0172b1 69w0150w1 90b2,5011221
96Vũ Quang VinhCLY 53b0 -1 26w0159b1 97w½ 86b2,5011221
97Nguyễn Đức ĐạtTV1 75b½ 22w0150b1127w½ 96b½ 94w2,5011131
98Bùi Lý Hải NamTVL138b1143w½ 71b0122w1 39b0104w2,5010,5231
99Tô Gia AnhDTL187b1 10w0 48b0157w1 88b½ 85w2,5010,5231
100Trần Trung KiênLT1166b1 42w0 68b0138w1 91b½ 84b2,5010,5231
101Tăng Chí VỵDLB140w1 46b0 87w½ 85w0142b1 89b2,5010221
102Trần Ngọc MinhMLA145b½ 37w0 69b0151w1156b1 88w2,509,5231
103Vũ Minh QuânATE 42b0119w0169b1147w½145b1 91w2,508232
104Nguyễn Quang KhangNBD123b0107w0174b1 93b½148w1 98b2,508231
105Phạm Anh VũLAM 34b0157w1 82b1 27w0 65b0107w2013,5231
106Đặng Huỳnh Gia KhangTTD 83w1 74b0 79w1 26b0 36b0114w2013,5230
107Đinh Quang MinhBVD 18w0104b1130w1 15b0 77w0105b2013,5221
108Lương Minh HuyNQC 13b0 81w1149b1 52w0 55b0132w2013231
109Nguyễn Đăng KhoaXHO186w1133b1 21w0 17b0 81w0117b2013221
110Dương Minh HóaTTD 74b0 83w1161b1 32w0 70b0120w2012,5231
111Nguyễn Phan Khải UyLB3 28w0176b1 25w0137b1 72w0135b2012,5222
112Đỗ Tấn ĐạtCTQ153w1 51b0 39w½ 78b½ 83w0139b2012,5120
113Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 16w0128b1129w1 50b0 47b0126w2012231
114Nguyễn Trường ThịnhDRA 82b1 47w0 65b0156w1 67b0106b2012231
115Phạm Huy HoàngHLI 7b0 35b0179w1 76w0157b1123w2012231
116Phan Nguyễn Hải LâmPNG 40b1 64w0 88b0165w1 61b0134w2012231
117Trần Bảo NamTTN 27b0 72b0187w1134w1 68b0109w2012230
118Phan Thiên BảoTVL 68b0134w1 34b0 82w0166b1141w2011,5231
119Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD132w0103b1164w1 20b0 73w0133b2011,5221
120Nguyễn Thế HoàngLNA179w1 17b0 35w0164b1 62w0110b2011,5221
121Trần Quyền Gia PhátCFC 14w0 89b0188w1124b1 80w0140b2011,5221
122Vũ Quốc ViệtLDV 54w0188b1 80w1 98b0 78w0130b2011,5221
123Đoàn Hồng PhúcCAX104w1 18b0 57w0131b0159w1115b2011,5220
124Lê HiếuMLI 19b0168w1 24b0121w0162b1125w2011231
125Trần Gia TínXAN 46w0140b1 62w0167b1 63w0124b2011222
126Vũ Tùng DươngLDP -1 49w0141b1 64w0 53b0113b2011221
127Vũ Hoàng Anh DuyTV1188w1 78b½ 84w0 97b½ 79w0138b2011120
128Đặng Quốc Thiên BảoLDV 5b0113w0168b1170w1 74b0136w2010,5231
129Hoàng Phạm Nhất AnhNTL 9b0177w1113b0 55w0158b1131w2010,5231
130Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL 4b0171w1107b0162w1 76b0122w2010,5230
131Phạm Nguyễn Chí ThọLDV 61b0 87b0140w1123w1 82b0129b2010,5230
132Trịnh Đình Duy KhangLNA119b1 53w0 89w0 79b0167w1108b2010,5221
133Trần Hoàng KhôiTTD152b1109w0 61b0141w1 56b0119w2010231
134Lê Ngọc ĐăngXAN 21w0118b0136w1117b0154w1116b2010220
135Cao Hoàng PhátTXA143b0138w1 56b0 75w0170b1111w209,5231
136Nguyễn Văn ChíCAX 38b0 82w0134b0174w1165b1128b209,5231
137Vũ Hoàng Hải LuânLDV 91b0166w1 43b0111w0161b1142w208,5231
138Nguyễn Huỳnh Minh TriếtTA1 98w0135b0158w1100b0160b1127w208231
139Phạm Minh TiếnNQC 85b0 50b0167w0187b1164w1112w207,5231
140Lê Vĩnh SinhXHO101b0125w0131b0168w1163b1121w207231
141Nguyễn Duy HoàngXLS149b0163w1126w0133b0155w1118b206220
142Lâm Thái KhangLQL170b1 71w½ 32b0 39w0101w0137b1,5012,5121
143Nguyễn Kiến NamXHO135w1 98b½ 37b0 38w0 93w0148b1,5012120
144Hồ Phúc AnXHO 58b0185w1 33b0 92w0149b½151w1,5011130
145Nguyễn Bảo PhúcCFC102w½151b1 30w0 94b0103w0153b1,5011121
146Trần Gia KhangLDV 64b0 40w0152b½172w1 87w0147b1,5010,5120
147Lê Đình LộcLDT 29b0150w½ 75b0103b½153w½146w1,5010,5030
148Châu Ngọc Hoàng PhúcXAN 77b0172w½151b1 66w0104b0143w1,5010131
149Trần Trung ThiệnVGN141w1 59b0108w0 80b0144w½152b1,5010120
150Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 67b0147b½ 97w0152w1 95b0160w1,509,5130

Ukaž kompletní listinu

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)