Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 29.10.2026 14:16:50, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Alphabetische Liste
| Nr. | Name | Land | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Biện, Hữu Phúc | HNH | B10 | | Tiểu Học Hoà Ninh |
| 2 | Bùi, Đức Bảo | NBD | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 3 | Bùi, Gia Bảo | LBL | B10 | | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc |
| 4 | Bùi, Gia Thiện Nhân | LGK | B10 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 5 | Bùi, Lý Hải Nam | TVL | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 6 | Bùi, Minh Quân | LTK | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 7 | Cao, Hoàng Phát | TXA | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 8 | Cao, Thanh Nam | TTN | B10 | | Tiểu Học Thuận Nam |
| 9 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | XAN | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 10 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | TTD | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 11 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | YIR | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 12 | Đặng, Quốc Khánh | CTQ | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 13 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | LDV | B10 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 14 | Đào, Trọng Phúc | DTL | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | DR1 | B10 | | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 |
| 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | NGD | B10 | | Th Nghị Đức |
| 17 | Đinh, Quang Minh | BVD | B10 | | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc |
| 18 | Đinh, Thành Nhân | DVL | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | MLI | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 20 | Đinh, Xuân Phúc | XHO | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 21 | Đỗ, Tấn Đạt | CTQ | B10 | | Clb Kỳ Trung Quán |
| 22 | Đoàn, Hồng Phúc | CAX | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 23 | Đoàn, Phan Minh Quang | XAN | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | LDG | B10 | | Trường Tiểu Học Lạc Dương |
| 25 | Dương, Minh Hóa | TTD | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 26 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 27 | Hà, Gia Lâm | HPT | B10 | | Th & Thcs Hiệp Thạnh |
| 28 | Hà, Minh Tú | TVL | B10 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 29 | Hà, Quốc Bảo | TTH | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 30 | Hà, Trọng Đặng Kiên | CLY | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 31 | Hồ, Anh Dũng | NTL | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 32 | Hồ, Phi Hùng | BUG | B10 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 33 | Hồ, Phúc An | XHO | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 34 | Hồ, Thiên Phú | CLY | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 35 | Hoàng, Gia Huy | LCY | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 36 | Hoàng, Gia Lâm | NGT | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 37 | Hoàng, Lê Minh Hải | TTD | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 38 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | NTL | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 39 | Hoàng, Phúc Huy | LNA | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 40 | Huỳnh, Quang Bình | TCJ | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 41 | Lâm, Thái Khang | LQL | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 42 | Lăng, Trần Đông Quân | POI | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 43 | Lê, Đăng Khôi | LDT | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 44 | Lê, Đình Lộc | LDT | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 45 | Lê, Gia Huy | DLB | B10 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 46 | Lê, Gia Phát | MDC | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 47 | Lê, Gia Phúc | MLI | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 48 | Lê, Hiếu | MLI | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 49 | Lê, Hoàng Minh Sang | LTK | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 50 | Lê, Hoàng Nguyên | DTD | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 51 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | CPT | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 52 | Lê, Hữu Châu | MLI | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 53 | Lê, Minh Khang | CPT | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 54 | Lê, Nam Quang | HPU | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 55 | Lê, Ngọc Đăng | XAN | B10 | | Trường Tiểu Học Xuân An |
| 56 | Lê, Quốc Huy | ATE | B10 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 57 | Lê, Tuấn Anh | TA2 | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 58 | Lê, Trần Cao Trí | N2B | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 59 | Lê, Trần Thiên Ân | LQL | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 60 | Lê, Vĩnh Sinh | XHO | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 61 | Lôi, Bảo Khanh | TCJ | B10 | | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút |
| 62 | Lương, Minh Huy | NQC | B10 | | Như Quỳnh Chess |
| 63 | Lương, Nhật Nam | CPT | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 64 | Lý, Gia Bảo | TBL | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 65 | Mai, Trọng Hiếu | VGN | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 66 | Nghiêm, Xuân Khoa | DTD | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 67 | Ngô, Hoàng Nam | HPU | B10 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 68 | Ngô, Văn Thái Hiếu | NBL | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 69 | Nguyễn, Anh Khoa | LGK | B10 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 70 | Nguyễn, Anh Khoa | LDP | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 71 | Nguyễn, Bảo Khang | MLA | B10 | | Th & Thcs Ma Lâm |
| 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | CFC | B10 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 73 | Nguyễn, Bảo Phúc | TA2 | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 74 | Nguyễn, Cảnh Thông | TXA | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 75 | Nguyễn, Cao Hùng | YIR | B10 | | Trường Yersin Đà Lạt |
| 76 | Nguyễn, Công Trí | TBL | B10 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 77 | Nguyễn, Chánh Tông | LCY | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 78 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | LMC | B10 | | Lima Chess |
| 79 | Nguyễn, Duy Hoàng | XLS | B10 | | Xã Lương Sơn |
| 80 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | LDT | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | BPT | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | XHO | B10 | | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt |
| 83 | Nguyễn, Đăng Khoa | MDC | B10 | | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi |
| 84 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | NTD | B10 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 85 | Nguyễn, Đức Đạt | TV1 | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 86 | Nguyễn, Đức Minh | CLY | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 87 | Nguyễn, Đức Nghĩa | BPT | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 88 | Nguyễn, Đức Tâm | TV1 | B10 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 89 | Nguyễn, Đức Tâm | DTH | B10 | | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc |
| 90 | Nguyễn, Gia Uy | LT1 | B10 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 91 | Nguyễn, Hải Anh | CAX | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 92 | Nguyễn, Hoàng An Khang | LDP | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 93 | Nguyễn, Hoàng Bách | LTK | B10 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 94 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | LQL | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 95 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | DVL | B10 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 96 | Nguyễn, Hoàng Lâm | BPT | B10 | | Tiểu Học Bắc Phan Thiết |
| 97 | Nguyễn, Hoàng Thiên | LBG | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa |
| 98 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | DPU | B10 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 99 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | TA1 | B10 | | Trường Tiểu Học Tân An 1 |
| 100 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | NTL | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 101 | Nguyễn, Kiến Nam | XHO | B10 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 102 | Nguyễn, Lâm Phú | NKB | B10 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn |
| 103 | Nguyễn, Lê Nguyễn | N2B | B10 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 104 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | VGN | B10 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 105 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | TVO | B10 | | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập |
| 106 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | LQL | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 107 | Nguyễn, Mậu Quang | LB3 | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 108 | Nguyễn, Minh Bảo | LNA | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 109 | Nguyễn, Minh Hiếu | LQL | B10 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 110 | Nguyễn, Minh Khang | LDP | B10 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 111 | Nguyễn, Minh Nhật | PNG | B10 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 112 | Nguyễn, Minh Trí | LAM | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 113 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | CLY | B10 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 114 | Nguyễn, Ngọc Ninh | LDT | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 115 | Nguyễn, Phan Khải Uy | LB3 | B10 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 116 | Nguyễn, Quang Khang | NBD | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 117 | Nguyễn, Tấn Khôi | DTD | B10 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 118 | Nguyễn, Tuấn Cường | POI | B10 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 119 | Nguyễn, Thanh Duy | TA2 | B10 | | Tiểu Học Tân An 2 |
| 120 | Nguyễn, Thành Trung | TTH | B10 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 121 | Nguyễn, Thế Hoàng | LNA | B10 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 122 | Nguyễn, Thiện Nhân | LD3 | B10 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 123 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | NGT | B10 | | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, |
| 124 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | CPT | B10 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | DRA | B10 | | Trần Quốc Toản, Xã D’ran |
| 126 | Nguyễn, Uy | LCY | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 127 | Nguyễn, Văn Chí | CAX | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 128 | Nguyễn, Việt Bách | KDO | B10 | | Th Kim Đồng |
| 129 | Nguyễn, Võ An Khang | TTD | B10 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 130 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | LDT | B10 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 131 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | DTL | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 132 | Nguyễn, Vũ Khang | HT2 | B10 | | Trường Tth Hàm Thắng 2 |
| 133 | Nguyễn, Xuân Thịnh | TXA | B10 | | Th Trần Phú - Xã Thuận An |
| 134 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 135 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 136 | Nông, Gia Khiêm | PCN | B10 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 137 | Phạm, Anh Vũ | LAM | B10 | | Tiểu Học Lộc Nam |
| 138 | Phạm, Duy Anh | CAX | B10 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 139 | Phạm, Đại Quang | LLD | B10 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 140 | Phạm, Đăng Khôi | NBL | B10 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 141 | Phạm, Đình Bảo | NTL | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 142 | Phạm, Hoàng Khôi | AHI | B10 | | Th&thcs An Hiệp |
| 143 | Phạm, Huy Hoàng | HLI | B10 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 144 | Phạm, Minh Khôi | DTL | B10 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 145 | Phạm, Minh Tiến | NQC | B10 | | Như Quỳnh Chess |
| 146 | Phạm, Nam Khôi | MLI | B10 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 147 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | LDV | B10 | | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh |
| 148 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | NTL | B10 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 149 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | LCY | B10 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 150 | Phan, Huỳnh Khải Minh | CFC | B10 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
Komplette Liste anzeigen
|
|
|
|