Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Poslední aktualizace01.11.2026 02:51:13, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Výběr turnaje | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky
, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Přehled pro družstva | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9 |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Přehled hráče pro PCD
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 25 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 34 | Cờ chớp Nam 12 |
| 39 | Ngô Nhật Đông | PCD | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 56 | Cờ chớp Nam 12 |
| 40 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 36 | Cờ chớp Nam 12 |
| 45 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 23 | Cờ chớp Nam 12 |
| 58 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 11 | Cờ chớp Nam 12 |
| 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 15 | Cờ chớp Nam 14 |
| 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 28 | Cờ chớp Nam 14 |
| 53 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | ½ | 0 | 1 | 5 | 29 | Cờ chớp Nam 14 |
| 55 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 13 | Cờ chớp Nam 14 |
| 59 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 7,5 | 1 | Cờ chớp Nam 14 |
| 19 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 6,5 | 5 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 37 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 38 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | ½ | ½ | 2,5 | 58 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 46 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 25 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 16 | Ngô Uyên Phương | PCD | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 7 | 4 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 3 | Cờ chớp Nữ 14 |
| 32 | Lê Đình Minh Nhật | PCD | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5,5 | 29 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 51 | Ngô Nhật Đông | PCD | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 3,5 | 92 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 53 | Nguyễn Anh Quân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 51 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 61 | Nguyễn Chí Nhân | PCD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | 5 | 39 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 77 | Nguyễn Kỳ Anh | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 6,5 | 9 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 11 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 18 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 47 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 12 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 67 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | ½ | ½ | 1 | 0 | 6 | 10 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 70 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 6 | 15 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 74 | Nguyễn Vũ Lam | PCD | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 1 | ½ | 7 | 3 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 22 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 46 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 4 | 51 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 47 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 3 | 63 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 56 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 61 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 18 | Ngô Uyên Phương | PCD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 32 | Cờ nhanh Nữ 14 |
| 28 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | PCD | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | Cờ nhanh Nữ 14 |
Výsledky posledního kola pro PCD
Detail hráče pro PCD
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Lê Đình Minh Nhật 0 PCD Rp:1443 Body 5 |
| 1 | 74 | Nguyễn Trần Nhật Nguyên | QDL | 4,5 | w 1 | | 2 | 84 | Trần Gia Phát | Q2B | 7,5 | s 0 | | 3 | 60 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5 | w 1 | | 4 | 72 | Nguyễn Thế Bảo Long | HV1 | 5 | s 0 | | 5 | 56 | Nguyễn Hoàng Nhật | HLI | 5 | w 0 | | 6 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | s 1 | | 7 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | w 0 | | 8 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | s 1 | | 9 | 48 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 4 | w 1 | | Ngô Nhật Đông 0 PCD Rp:1357 Body 4 |
| 1 | 88 | Trần Nhật Minh | LV4 | 6 | w 0 | | 2 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | s 1 | | 3 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | w 1 | | 4 | 90 | Trần Tuấn Kiệt | AHI | 6 | s 0 | | 5 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | w 1 | | 6 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 0 | | 7 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 1 | | 8 | 87 | Trần Nguyễn Thiên Phúc | NDL | 6 | w 0 | | 9 | 68 | Nguyễn Quốc Nam | HLI | 5 | s 0 | | Nguyễn Anh Quân 0 PCD Rp:1443 Body 5 |
| 1 | 89 | Trần Phan Khải | NDA | 0 | s 1 | | 2 | 93 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 6,5 | w 0 | | 3 | 79 | Phạm Đức Tài | NLH | 3 | s 0 | | 4 | 85 | Trần Nguyễn An Nguyên | XHO | 4 | w 1 | | 5 | 87 | Trần Nguyễn Thiên Phúc | NDL | 6 | s 0 | | 6 | 82 | Phan Gia Uy | CYR | 3 | w 1 | | 7 | 21 | Huỳnh Trần Tuấn Ngọc | LSO | 3,5 | s 1 | | 8 | 55 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | LDP | 5 | w 1 | | 9 | 75 | Nguyễn Trường An | GVI | 6 | s 0 | | Nguyễn Chí Nhân 0 PCD Rp:1480 Body 5,5 |
| 1 | 94 | Võ Hoàng Giáp | CPT | 4,5 | w 0 | | 2 | 86 | Trần Nguyễn Gia Bảo | XHO | 2,5 | s 1 | | 3 | 92 | Trương Phước Thịnh | XLS | 4,5 | w 1 | | 4 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 1 | | 5 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | w 0 | | 6 | 6 | Đào Duy Dũng | CPT | 5 | s ½ | | 7 | 5 | Châu Chí Cường | NDL | 4 | w 1 | | 8 | 37 | Mai Quang Thuận | NVB | 5,5 | w 0 | | 9 | 61 | Nguyễn Minh Đăng | Q2B | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Kỳ Anh 0 PCD Rp:1525 Body 6 |
| 1 | 9 | Đinh Nhật Khang | NDL | 5 | s 1 | | 2 | 3 | Cao Bảo Khôi | TSD | 7 | w 1 | | 3 | 96 | Vũ Đình Quốc Khánh | LB3 | 6 | s 1 | | 4 | 97 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | HPU | 6,5 | w 0 | | 5 | 7 | Đặng Quang Đạt | BRU | 6 | s 1 | | 6 | 93 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 6,5 | w 0 | | 7 | 11 | Đoàn Hải Đăng | HBA | 7 | s 0 | | 8 | 43 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 4 | w 1 | | 9 | 14 | Đỗ Trung Hiếu | CYR | 5 | s 1 | | Đỗ Nguyễn Thái Bảo 0 PCD Rp:1525 Body 6 |
| 1 | 47 | Nguyễn Nhật Duy | HTG | 3,5 | w 1 | | 2 | 51 | Nguyễn Tiến Đạt | CAH | 3 | s 1 | | 3 | 43 | Nguyễn Huỳnh Tấn Phát | BBI | 5,5 | w 0 | | 4 | 49 | Nguyễn Quốc Hưng | PNG | 4 | w 0 | | 5 | 54 | Nguyễn Thành Long | LDI | 6,5 | s 0 | | 6 | 37 | Nguyễn Đức Duy | LSO | 4,5 | s 1 | | 7 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | w 1 | | 8 | 53 | Nguyễn Thanh Hưng | PCD | 5 | s 1 | | 9 | 45 | Nguyễn Ngọc Quang | NDL | 5 | w 1 | | Nguyễn Đức Thủy Lân 0 PCD Rp:1443 Body 5 |
| 1 | 78 | Võ Phước Hải | TSD | 5,5 | s 0 | | 2 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | w 1 | | 3 | 76 | Trương Nguyên Kiệt | ATE | 3,5 | s 1 | | 4 | 74 | Trương Đăng Huy | QDL | 5,5 | w 0 | | 5 | 6 | Đỗ Hồng Hải | NVB | 4 | w 1 | | 6 | 62 | Phạm Hồng Phước | CPT | 4,5 | s 1 | | 7 | 58 | Nguyễn Văn Trí | LSB | 6 | w 1 | | 8 | 10 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | LDI | 7 | s 0 | | 9 | 55 | Nguyễn Trí Anh Minh | PCD | 6 | s 0 | | Nguyễn Thanh Hưng 0 PCD Rp:1443 Body 5 |
| 1 | 13 | Huỳnh Ngọc Đăng Huy | DKH | 6 | s ½ | | 2 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn | CYR | 6,5 | w 0 | | 3 | 27 | Lê Sĩ Tuấn Minh | BRU | 3,5 | s 1 | | 4 | 67 | Trần Kiến Hào | NVB | 4 | w 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Quốc Hưng | XLS | 5 | s ½ | | 6 | 17 | Lê Bá Anh Khoa | NDL | 4,5 | w ½ | | 7 | 5 | Đinh Gia Bảo | NLH | 5 | s ½ | | 8 | 7 | Đỗ Nguyễn Thái Bảo | PCD | 6 | w 0 | | 9 | 22 | Lê Hải Nam | QDL | 4 | s 1 | | Nguyễn Trí Anh Minh 0 PCD Rp:1525 Body 6 |
| 1 | 15 | Huỳnh Thường An | LDX | 0 | s 1 | | 2 | 9 | Hoàng Đình Phúc | CPT | 7 | w 1 | | 3 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | LSO | 6 | w 0 | | 4 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s 0 | | 5 | 18 | Lê Cao Tiến | DLC | 3,5 | w 1 | | 6 | 31 | Ngô Hoàng Quân | Q2B | 4,5 | s 0 | | 7 | 20 | Lê Đình Duy | CYR | 5 | w 1 | | 8 | 6 | Đỗ Hồng Hải | NVB | 4 | s 1 | | 9 | 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | PCD | 5 | w 1 | | Nguyễn Vũ Lam 0 PCD Rp:1673 Body 7,5 |
| 1 | 19 | Lê Chí Thành | NLH | 5,5 | s 1 | | 2 | 31 | Ngô Hoàng Quân | Q2B | 4,5 | w 1 | | 3 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | LB3 | 5 | s 1 | | 4 | 12 | Hồ Đắc Chí | HPU | 5,5 | w 0 | | 5 | 35 | Nguyễn Đình Minh | PNG | 4,5 | s 1 | | 6 | 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | LDP | 6,5 | w 1 | | 7 | 64 | Phan Ngọc Long Châu | QDL | 6,5 | s 1 | | 8 | 70 | Trần Quân Bảo | CPT | 7 | w 1 | | 9 | 81 | Vương Tất Trung Hiếu | TDC | 7 | w ½ | | Lê Nguyễn Khánh Chi 0 PCD Rp:1566 Body 6,5 |
| 1 | 51 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 5 | s 0 | | 2 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 1,5 | w 1 | | 3 | 60 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 7 | s 0 | | 4 | 58 | Trần Võ Tuệ Nghi | NDL | 3 | w 1 | | 5 | 61 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | s 1 | | 6 | 49 | Phạm Ngọc Linh Đan | C1L | 6 | w 1 | | 7 | 45 | Nguyễn Trần Mỹ An | NVB | 6 | s 1 | | 8 | 54 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6 | w 1 | | 9 | 21 | Lê Phan Anh Thư | CDT | 8 | s ½ | | Nguyễn Nhân Thiên Bình 0 PCD Rp:1357 Body 4 |
| 1 | 5 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | HDR | 3 | w ½ | | 2 | 21 | Lê Phan Anh Thư | CDT | 8 | s 0 | | 3 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | w ½ | | 4 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | s 1 | | 5 | 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | LB3 | 3,5 | w 1 | | 6 | 57 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 4 | s 0 | | 7 | 51 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 5 | w 0 | | 8 | 65 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 4 | s 1 | | 9 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 5 | w 0 | | Nguyễn Phương Ngọc 0 PCD Rp:1234 Body 2,5 |
| 1 | 6 | Đinh Nguyễn Bảo An | NLH | 4,5 | s 0 | | 2 | 11 | Hoàng Trần Phước Huệ | TSD | 4 | s 0 | | 3 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | w 0 | | 4 | 17 | Lê Kiều Gia Mỹ | TTD | 3 | s 0 | | 5 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 4 | w 0 | | 6 | 10 | Hoàng Bảo Ngọc | XHO | 0,5 | w 1 | | 7 | 64 | Võ Yến Nhi | NTD | 3 | s ½ | | 8 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 1,5 | w ½ | | 9 | 36 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | NTD | 2,5 | s ½ | | Nguyễn Trần Trâm Anh 0 PCD Rp:1443 Body 5 |
| 1 | 14 | Lê Hoàng Kim Châu | NLH | 4 | s 1 | | 2 | 16 | Lê Huyền Trân | CPT | 5 | w 0 | | 3 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | s 1 | | 4 | 30 | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | HLI | 5 | w 0 | | 5 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | HV1 | 3,5 | s 1 | | 6 | 8 | Đỗ Phạm Ngọc Ánh | LB3 | 6 | w 0 | | 7 | 2 | Bùi Thanh Hiền | Q2B | 4 | s 1 | | 8 | 33 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | LSO | 5 | w 0 | | 9 | 43 | Nguyễn Trần Anh Thy | DLC | 3,5 | s 1 | | Ngô Uyên Phương 0 PCD Rp:1620 Body 7 |
| 1 | 42 | Trần Nhật My | C1L | 4,5 | s 1 | | 2 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | w 0 | | 3 | 32 | Phạm Bảo Hân | LDI | 5 | s 1 | | 4 | 36 | Phan Nhật Vi | C1L | 5,5 | w ½ | | 5 | 13 | Lê Vũ Bảo An | NDL | 5 | s 1 | | 6 | 45 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 3,5 | w 1 | | 7 | 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | TDC | 5,5 | w 1 | | 8 | 43 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | s ½ | | 9 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh | HLI | 6 | w 1 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan 0 PCD Rp:1620 Body 7 |
| 1 | 51 | Vũ Hồng Hạnh | NLH | 1,5 | w 1 | | 2 | 41 | Trần Ngọc Hải My | HLI | 5 | s 1 | | 3 | 45 | Triệu Đông Nhi | LV4 | 3,5 | w 1 | | 4 | 49 | Võ Ngọc Thiên Thanh | XLS | 5,5 | s 1 | | 5 | 43 | Trần Thái Hà | XLS | 8 | w 0 | | 6 | 38 | Phùng Phương Nghi | QDL | 6 | s 1 | | 7 | 39 | Trần Hoàng Bảo Trâm | NDL | 7 | w 0 | | 8 | 6 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | HLI | 6 | s 1 | | 9 | 44 | Trần Thị Hương Giang | LDX | 6 | w 1 | | Lê Đình Minh Nhật 0 PCD Rp:1480 Body 5,5 |
| 1 | 98 | Nguyễn Trần Đại Phong | TDC | 7,5 | s ½ | | 2 | 122 | Trần Xuân Đại | CFC | 4,5 | w 1 | | 3 | 88 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4 | s 1 | | 4 | 33 | Lê Đức Anh | TTD | 5 | w 0 | | 5 | 125 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 4,5 | s 1 | | 6 | 56 | Nguyễn Bảo Khánh | LSO | 5,5 | w 0 | Ukaž kompletní listinu
|
|
|
|