Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

最終更新日01.11.2026 02:51:13, Creator/Last Upload: Lamdong chess

大会選択CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
パラメーター選択 大会詳細表示, 国旗表示 , Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

の選手一覧表 HTB

番号Name国名123456789得点ラング部門
150Trần Hoài AnHTB001½½01014116Cờ nhanh Nam 9
67Phạm Lê Thanh UyênHTB01000010½2,579Cờ nhanh Nữ 10

の最終ラウンド結果 HTB

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
96591Nguyễn Lê Bảo Nam B09LDT3 0 - 13 Trần Hoài An B09HTB150
93967Phạm Lê Thanh Uyên G10HTB2 ½ - ½2 Dư Nguyễn Minh Thư G10LBL7

の選手詳細 HTB

R番号Name国名得点結果
Trần Hoài An 0 HTB Rp:1357 得点 4
163Mai Xuân ThôngLQL5,5s 0
273Nguyễn Duy Khánh HưngPNG5w 0
390Nguyễn LâmNGT0s 1
489Nguyễn Khánh LâmMLI2,5w ½
55Bùi Hoàng NguyênLNA3,5s ½
695Nguyễn Minh KhangTA24w 0
759Lương Gia KhiêmLDV2,5s 1
896Nguyễn Minh PhúcHLI5w 0
991Nguyễn Lê Bảo NamLDT3s 1
Phạm Lê Thanh Uyên 0 HTB Rp:1149 得点 2,5
122Hồ Lê Gia HiếuKDO6,5s 0
230Liêng Jrang K’ AbelLDG0,5w 1
324Hồ Võ Bảo NgânCAX6s 0
419Hậu Trần Bảo AnLCY3s 0
523Hồ Ngọc Thiên NgaDTD4w 0
643Nguyễn Huỳnh Anh SaNQC3s 0
7-不戦勝 --- 1
810Đặng Lê Ngọc AnhTVL3,5w 0
97Dư Nguyễn Minh ThưLBL2,5w ½