Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Cập nhật ngày: 01.11.2026 02:51:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lamdong chess
| Giải/ Nội dung | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo DTL
| Số | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 21 | Lê Duy Phúc | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | | | 2 | 83 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 25 | Lê Gia Huy | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 54 | Nguyễn Lãm | DTL | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | | | 3 | 72 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 69 | Phan Minh Khánh | DTL | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 1 | 84 | CỜ CHỚP NAM 6 |
| 15 | Đặng Lê Khang | DTL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | | | 6 | 28 | Cờ chớp Nam 7 |
| 38 | Lê Trọng Duy | DTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | | | 5 | 49 | Cờ chớp Nam 7 |
| 11 | Đinh Hoàng Quân | DTL | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 1 | 121 | Cờ chớp Nam 8 |
| 62 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DTL | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | | | 6 | 21 | Cờ chớp Nam 8 |
| 71 | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong | DTL | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 3,5 | 91 | Cờ chớp Nam 8 |
| 97 | Phan Phúc Nhân | DTL | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | 4 | 80 | Cờ chớp Nam 8 |
| 99 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | | | 5,5 | 31 | Cờ chớp Nam 8 |
| 11 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | | | 4 | 89 | Cờ chớp Nam 9 |
| 66 | Nguyễn Khang | DTL | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 103 | Cờ chớp Nam 9 |
| 72 | Nguyễn Minh Tú | DTL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 105 | Cờ chớp Nam 9 |
| 92 | Nguyễn Trương An Phú | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 2 | 119 | Cờ chớp Nam 9 |
| 7 | Đào Trọng Phúc | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 148 | Cờ chớp Nam 10 |
| 110 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | DTL | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | 0 | | | 4,5 | 66 | Cờ chớp Nam 10 |
| 117 | Phạm Minh Khôi | DTL | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | | | 1,5 | 141 | Cờ chớp Nam 10 |
| 127 | Tô Gia Anh | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 3 | 117 | Cờ chớp Nam 10 |
| 20 | Mai Tuệ Linh | DTL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | 2 | 50 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 31 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | DTL | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | | | 6 | 5 | CỜ CHỚP NỮ 6 |
| 24 | Lê Ý Linh | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | | | 2,5 | 62 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 8 | Đinh Bảo Quyên | DTL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | | | 6 | 16 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 28 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 5 | 23 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 58 | Trang Ngọc Anh | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 5 | 24 | Cờ chớp Nữ 10 |
| 26 | Lê Duy Phúc | DTL | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | 3 | 82 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 30 | Lê Gia Huy | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 104 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 60 | Nguyễn Lãm | DTL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | 4 | 71 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 78 | Phan Minh Khánh | DTL | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | 2,5 | 92 | CỜ NHANH NAM 6 |
| 19 | Đặng Lê Khang | DTL | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | | | 5,5 | 42 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 50 | Lê Trọng Duy | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | | | 5 | 61 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 13 | Đinh Hoàng Quân | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 149 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 76 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DTL | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | | | 5,5 | 44 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 89 | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong | DTL | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | 4 | 100 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 117 | Phan Phúc Nhân | DTL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | | | 4 | 103 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 119 | Phan Vĩnh Khang | DTL | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | | | 5 | 49 | Cờ nhanh Nam 8 |
| 14 | Dương Ngọc Tấn | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | 4 | 96 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 88 | Nguyễn Khang | DTL | ½ | 0 | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | | | 3,5 | 120 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 98 | Nguyễn Minh Tú | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | | | 1 | 158 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 125 | Nguyễn Trương An Phú | DTL | 0 | ½ | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | | | 3 | 141 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 132 | Nguyễn Vũ Anh Khoa | DTL | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | | | 5 | 73 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 142 | Phạm Minh Khôi | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | 4 | 108 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 153 | Tô Gia Anh | DTL | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | | | 3,5 | 135 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 163 | Trần Hoàng Thiên Phúc | DTL | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 1 | | | 3,5 | 140 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 23 | Mai Tuệ Linh | DTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | | | 2,5 | 48 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | DTL | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 6 | 7 | CỜ NHANH NỮ 6 |
| 24 | Lê Ý Linh | DTL | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | 3,5 | 60 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 12 | Đinh Bảo Quyên | DTL | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | | | 5 | 31 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 38 | Nguyễn Hà Anh | DTL | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | | | 4 | 48 | Cờ nhanh Nữ 10 |
| 74 | Trang Ngọc Anh | DTL | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | | | 7 | 5 | Cờ nhanh Nữ 10 |
Kết quả của ván cuối DTL
Chi tiết kỳ thủ DTL
| Ván | Số | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| Lê Duy Phúc 0 DTL Rp:1180 Điểm 2 |
| 1 | 65 | Phạm Quốc Khánh | HLI | 5 | s 0 | | 2 | 63 | Phạm Đức Vinh | LTK | 4 | w 0 | | 3 | 85 | Võ Thanh Duy | DTD | 4 | s 0 | | 4 | 38 | Nguyễn Công Thịnh | NTL | 2 | w 0 | | 5 | 35 | Lưu Minh Trí | NBL | 3 | w 0 | | 6 | 22 | Lê Đình Minh Nhật | NTL | 0 | s 1 | | 7 | 69 | Phan Minh Khánh | DTL | 1 | w 1 | | 8 | 84 | Võ Quang Huy | CAX | 3 | s 0 | | 9 | 78 | Trần Minh Khang | NTL | 3 | w 0 | | Lê Gia Huy 0 DTL Rp:600 Điểm 0 |
| 1 | 69 | Phan Minh Khánh | DTL | 1 | s 0 | | 2 | 67 | Phan Đình Trí Khoa | CFC | 1 | w 0 | | 3 | 87 | Vy Ngọc Nam | LDT | 3 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Gia Minh Khuê | LGK | 0 | - 0K | | 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 10 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 11 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Nguyễn Lãm 0 DTL Rp:1275 Điểm 3 |
| 1 | 10 | Đặng Tấn Phát | LQL | 4,5 | s 1 | | 2 | 83 | Võ Nguyễn Nguyên Anh | CYR | 4,5 | w 0 | | 3 | 16 | Hà Đức Khang Nguyên | LB3 | 4,5 | s ½ | | 4 | 53 | Nguyễn Khải Lân | ATE | 2,5 | s 1 | | 5 | 45 | Nguyễn Hải Đăng | DLC | 4,5 | w 0 | | 6 | 1 | Bùi Danh Nhật Anh | N2B | 4,5 | w 0 | | 7 | 28 | Lê Nguyên Trác | ATE | 3,5 | s ½ | | 8 | 18 | Hoàng Ngân Vượng | DLC | 4,5 | w 0 | | 9 | 77 | Trần Mạnh Hùng | DTD | 4 | s 0 | | Phan Minh Khánh 0 DTL Rp:1078 Điểm 1 |
| 1 | 25 | Lê Gia Huy | DTL | 0 | w 1 | | 2 | 23 | Lê Đức Anh | N2B | 5 | s 0 | | 3 | 33 | Lương Duy Bình | POI | 4 | w 0 | | 4 | 13 | Đỗ Mạnh Trường | MLI | 2 | s 0 | | 5 | 85 | Võ Thanh Duy | DTD | 4 | w 0 | | 6 | 24 | Lê Đức Gia An | DTD | 5 | w 0 | | 7 | 21 | Lê Duy Phúc | DTL | 2 | s 0 | | 8 | 22 | Lê Đình Minh Nhật | NTL | 0 | - 0K | | 9 | 53 | Nguyễn Khải Lân | ATE | 2,5 | s 0 | | Đặng Lê Khang 0 DTL Rp:1525 Điểm 6 |
| 1 | 83 | Nguyễn Tấn Duy | NQC | 1 | s 1 | | 2 | 89 | Nguyễn Thuận Thiên | PNG | 2 | w 1 | | 3 | 66 | Nguyễn Kiến Văn | DLC | 7 | s 0 | | 4 | 68 | Nguyễn Lê Bảo Vương | HPU | 6,5 | w 0 | | 5 | 94 | Nguyễn Vũ Thiên Khang | NBD | 4 | s 1 | | 6 | 62 | Nguyễn Hoàng Phát | THD | 6 | w 0 | | 7 | 80 | Nguyễn Phúc Lâm | LB3 | 4 | s 1 | | 8 | 72 | Nguyễn Minh Khang | TTH | 5 | w 1 | | 9 | 70 | Nguyễn Minh Hiếu | LNA | 5 | s 1 | | Lê Trọng Duy 0 DTL Rp:1443 Điểm 5 |
| 1 | 106 | Phạm Vũ Xuân Khoa | LDT | 2 | w 1 | | 2 | 97 | Phạm Anh Khôi | LGK | 6 | s 1 | | 3 | 88 | Nguyễn Thiên Phúc | NTL | 6 | w 0 | | 4 | 118 | Trần Công Trọng | N2B | 6,5 | s 1 | | 5 | 104 | Phạm Thiên Minh | XHO | 3 | w 0 | | 6 | 130 | Văn Minh Quân | LDT | 5 | s 0 | | 7 | 128 | Trịnh Phúc Lâm | CAX | 3 | w 1 | | 8 | 105 | Phạm Trần Phúc An | DBR | 4 | s 1 | | 9 | 117 | Thế Như Hoàng Vũ | THD | 6 | w 0 | | Đinh Hoàng Quân 0 DTL Rp:1207 Điểm 1 |
| 1 | 72 | Nguyễn Nhật Minh | XHO | 4 | w 1 | | 2 | 67 | Nguyễn Mạnh Hùng | VGN | 5 | s 0 | | 3 | 64 | Nguyễn Hoàng Quân | DTD | 7 | w 0 | | 4 | 78 | Nguyễn Quang Huy | CLY | 2 | s 0 | | 5 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Nguyễn Hoàng Khánh Đăng 0 DTL Rp:1525 Điểm 6 |
| 1 | 1 | Bùi Minh | MLI | 5 | s 0 | | 2 | 123 | Vũ Trọng Hiếu Nghĩa | DTD | 4 | w 1 | | 3 | 115 | Trịnh Trần Chí Hiếu | MDC | 5 | s 1 | | 4 | 117 | Võ Hạo Nhiên | YIR | 2 | w 1 | | 5 | 5 | Đào Ngọc Hiếu Trung | TV1 | 8 | s 0 | | 6 | 111 | Trần Thịnh Phát | DPU | 6 | w 1 | | 7 | 114 | Trịnh Minh Nhật Hoàng | NBL | 5 | s 1 | | 8 | 109 | Trần Tuấn Anh | LTK | 6 | w 0 | | 9 | 21 | Hoàng Anh Nguyên | HPU | 5 | s 1 | | Nguyễn Nghiêm Lâm Phong 0 DTL Rp:1320 Điểm 3,5 |
| 1 | 10 | Đinh Hoàng Minh | LDP | 6 | w 0 | | 2 | 4 | Chu Trần Bảo Khang | NTL | 2 | s 1 | | 3 | 22 | Hoàng Minh Khang | NTL | 6 | w 1 | | 4 | 25 | Hồ Đan Nguyên | CLY | 4,5 | s ½ | | 5 | 57 | Nguyễn Đức Cường | MLI | 3,5 | w 1 | | 6 | 30 | Huỳnh Vũ Uy | TPE | 7,5 | s 0 | | 7 | 122 | Vũ Thiên | DTD | 6,5 | w 0 | | 8 | 118 | Võ Tấn Phong | NTL | 5,5 | w 0 | | 9 | 8 | Đặng Tuệ Minh | N2B | 4,5 | s 0 | | Phan Phúc Nhân 0 DTL Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 36 | Lê Tiến An | ATE | 2 | w 1 | | 2 | 20 | Hoàng Anh Khôi | LCY | 4,5 | s 0 | | 3 | 54 | Nguyễn Đình Khải | CAT | 4 | w 1 | | 4 | 38 | Lê Thiện Danh | CPT | 5 | s 0 | | 5 | 34 | Lê Nguyễn Gia Tuấn | LDT | 5 | w 0 | | 6 | 42 | Lương Tấn Dũng | LQL | 6 | s 0 | | 7 | 40 | Lê Triều Vỹ | TVL | 3 | w 1 | | 8 | 58 | Nguyễn Gia Bảo | TBL | 4 | s 0 | | 9 | 31 | La Kiến Văn | TTH | 3 | w 1 | | Phan Vĩnh Khang 0 DTL Rp:1480 Điểm 5,5 |
| 1 | 38 | Lê Thiện Danh | CPT | 5 | w 1 | | 2 | 26 | Hồ Gia Đạt | CTQ | 6 | s 1 | | 3 | 12 | Đinh Phúc Thịnh | XAN | 7 | w 0 | | 4 | 48 | Nguyễn Bảo Minh | MLI | 6 | s 0 | | 5 | 41 | Lộc Đoàn Vĩnh Hy | XHO | 3 | s 1 | | 6 | 33 | Lê Minh Tú | LCY | 5 | w 1 | | 7 | 47 | Ngô Lê Nguyên Khôi | CPT | 6 | s 0 | | 8 | 17 | Hà Chí Thiện | BL5 | 5,5 | w ½ | | 9 | 65 | Nguyễn Hưng Long | LMC | 4,5 | s 1 | | Dương Ngọc Tấn 0 DTL Rp:1357 Điểm 4 |
| 1 | 76 | Nguyễn Phú Minh Nhật | NDL | 6 | s 0 | | 2 | 86 | Nguyễn Thành Hưng | LDT | 4 | w 0 | | 3 | 82 | Nguyễn Quang Duy | TPE | 0 | s 1 | | 4 | 89 | Nguyễn Trần Duy Long | DPU | 3 | w 0 | | 5 | 80 | Nguyễn Phúc Lâm | DVL | 2,5 | s 1 | | 6 | 85 | Nguyễn Tiến Lâm | CLY | 2 | w 1 | | 7 | 103 | Phan Bá Lộc | DPU | 4 | s 1 | | 8 | 55 | Nguyễn Duy Gia Bảo | NBL | 5 | w 0 | | 9 | 116 | Trần Tuấn Ngọc | DKN | 5,5 | s 0 | | Nguyễn Khang 0 DTL Rp:1275 Điểm 3 |
| 1 | 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 5 | w 0 | | 2 | 121 | Trương Hoàng Khang | TTN | 2,5 | s 1 | | 3 | 8 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 6 | s 0 | | 4 | 2 | Bùi Anh Kiệt | CAX | 3,5 | w 1 | | 5 | 20 | Đinh Bảo Phúc | HPU | 6 | s 0 | | 6 | 128 | Vũ Đăng Khoa | DTH | 6 | w 0 | | 7 | 108 | Tô Phúc Khang | KDO | 5 | s 0 | | 8 | 92 | Nguyễn Trương An Phú | DTL | 2 | w 1 | | 9 | 111 | Trần Đinh Kiến Văn | DTH | 4 | w 0 | | Nguyễn Minh Tú 0 DTL Rp:1275 Điểm 3 |
| 1 | 7 | Bùi Quang Minh | CAX | 6 | w 0 | | 2 | 5 | Bùi Lê Quang Anh | KDO | 0 | s 1 | | 3 | 9 | Chế Minh Quân | TBL | 6 | w 0 | | 4 | 1 | Bế Quốc Bảo | TTH | 5 | s 0 | | 5 | 121 | Trương Hoàng Khang | TTN | 2,5 | w 0 | | 6 | 104 | Phan Minh Nhật | VGN | 3 | s 1 | | 7 | 119 | Trinh Minh Bảo Phúc | HPU | 5 | w 0 | | 8 | 106 | Phan Quân | XHO | 2 | s 1 | | 9 | 45 | Lê Ngọc Điền | XAN | 4 | w 0 | | Nguyễn Trương An Phú 0 DTL Rp:1180 Điểm 2 |
| 1 | 27 | Đỗ Gia Bảo | TV1 | 4 | w 0 | | 2 | 19 | Đặng Thanh Quân | TS2 | 4 | s 0 | | 3 | 49 | Mạc Nguyên Lộc | LCY | 3 | w 0 | | 4 | 13 | Đào Hữu Phúc | LQL | 3 | s 0 | | 5 | 106 | Phan Quân | XHO | 2 | w 1 | | 6 | 57 | Nguyễn Đăc Quân | LGK | 4 | s 0 | | 7 | 112 | Trần Hải Đăng | KDO | 1 | w 1 | | 8 | 66 | Nguyễn Khang | DTL | 3 | s 0 | | 9 | 65 | Nguyễn Kim Minh Quân | TPE | 3 | w 0 | | Đào Trọng Phúc 0 DTL Rp:600 Điểm 0 |
| 1 | 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 5 | s 0 | | 2 | 87 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 3 | w 0 | | 3 | 111 | Phạm Duy Anh | CAX | 4,5 | s 0 | | 4 | 107 | Nguyễn Việt Bách | KDO | 0 | - 0K | | 5 | 107 | Nguyễn Việt Bách | KDO | 0 | - 0K | | 6 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 7 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 8 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| 9 | - | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | - | - | - 0 |
| Nguyễn Vũ Anh Khoa 0 DTL Rp:1400 Điểm 4,5 |
| 1 | 34 | Lê Hiếu | MLI | 4 | s 1 | | 2 | 52 | Nghiêm Xuân Khoa | DTD | 7 | w 0 | | 3 | 36 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | s ½ | | 4 | 44 | Lê Trần Thiên Ân | LQL | 5,5 | w 0 | Hiển thị toàn bộ
|
|
|
|