Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
Cütlənmələr/mövqe6. Tur
| Bo. | No. | White | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | Pts. | Nəticə | Pts. | Black | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | No. |
| 1 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | | B10 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 144 |
| 2 | 157 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 1 - 0 | 4½ | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 47 |
| 3 | 108 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 |
| 4 | 139 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 146 |
| 5 | 13 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 76 |
| 6 | 18 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Thanh Duy | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 118 |
| 7 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 140 |
| 8 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 1 - 0 | 4 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 154 |
| 9 | 34 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 166 |
| 10 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 61 |
| 11 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 69 |
| 12 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 126 |
| 13 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 75 |
| 14 | 164 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 3½ | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 19 |
| 15 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 106 |
| 16 | 116 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Hà, Gia Lâm | | B10 | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 25 |
| 17 | 136 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 33 |
| 18 | 150 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 41 |
| 19 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 156 |
| 20 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Tuấn Anh | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 55 |
| 21 | 91 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Biện, Hữu Phúc | | B10 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 |
| 22 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Địch, Nguyễn Hoàng An | | B10 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 15 |
| 23 | 93 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 27 |
| 24 | 31 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 94 |
| 25 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ, Phi Hùng | | B10 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 35 |
| 26 | 96 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ, Thiên Phú | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 37 |
| 27 | 43 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 97 |
| 28 | 50 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 102 |
| 29 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 30 | 54 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 104 |
| 31 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 130 |
| 32 | 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 57 |
| 33 | 110 | Nguyễn, Minh Nhật | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 - 1 | 3 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 63 |
| 34 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 65 |
| 35 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 138 |
| 36 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 132 |
| 37 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 142 |
| 38 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 79 |
| 39 | 162 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 85 |
| 40 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Trịnh, Huy Hoàng | | B10 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 178 |
| 41 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 87 |
| 42 | 2 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2½ | 1 - 0 | 3 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 168 |
| 43 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 115 |
| 44 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 16 |
| 45 | 165 | Trần, Ngọc Minh | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 39 |
| 46 | 153 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 49 |
| 47 | 52 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 158 |
| 48 | 62 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 152 |
| 49 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 171 |
| 50 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 181 |
| 51 | 185 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 89 |
| 52 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 187 |
| 53 | 6 | Cao, Hoàng Phát | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 114 |
| 54 | 10 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 120 |
| 55 | 11 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trường Thịnh | | B10 | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 125 |
| 56 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 127 |
| 57 | 135 | Phạm, Anh Vũ | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh, Quang Minh | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 17 |
| 58 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | ½ - ½ | 2 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 21 |
| 59 | 143 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 23 |
| 60 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 145 |
| 61 | 46 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Gia Tín | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 160 |
| 62 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 53 |
| 63 | 58 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 170 |
| 64 | 60 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 177 |
| 65 | 151 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 78 |
| 66 | 155 | Trần, Bảo Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 81 |
| 67 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 83 |
| 68 | 98 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | | B10 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 182 |
| 69 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Quốc Việt | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 188 |
| 70 | 112 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 189 |
| 71 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 1 - 0 | 1½ | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 40 |
| 72 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 100 |
| 73 | 36 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 119 |
| 74 | 42 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Gia Khang | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 159 |
| 75 | 67 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 172 |
| 76 | 117 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 71 |
| 77 | 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1½ | 1 - 0 | 1 | Bùi, Gia Bảo | | B10 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 |
| 78 | 107 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | ½ - ½ | 1 | Cao, Thanh Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 7 |
| 79 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | ½ - ½ | 1 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 9 |
| 80 | 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Xuân Thịnh | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 134 |
| 81 | 137 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 29 |
| 82 | 44 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 169 |
| 83 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 45 |
| 84 | 173 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 77 |
| 85 | 186 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 82 |
| 86 | 103 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | ½ | 0 - 1 | 1 | Vũ, Mạnh Phúc | | B10 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 184 |
| 87 | 26 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | - - + | 0 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 38 |
| 88 | 59 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 1 | | bye | | | | |
| 89 | 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | | B10 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 90 | 30 | Hoàng, Gia Lâm | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 91 | 64 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 92 | 73 | Nguyễn, Cảnh Thông | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 93 | 88 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 94 | 90 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 95 | 122 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 96 | 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 97 | 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 98 | 129 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 99 | 174 | Trần, Xuân Mạnh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 100 | 175 | Trần, Xuân Trường | | B10 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 101 | 176 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 102 | 180 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
|
|
|
|