Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
| Turnir seçimi | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parametrlər | Turnirin təfərrüatlarını göstər, bayraqları göstər
, Turnir təqvimi ilə istinad (link) |
| Komanda üzrə icmal məlumat | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Siyahılar | Başlanğıc sıralama, Əlifba sıralaması, Statistikalar, Bütün qrupların əlifba sırası ilə siyahısı, Oyun cədvəli |
| 9 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama, Turnir cədvəlində başlanğıc sıralama |
| Lövhə cütlənmələri | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9/9 , Cütlənməyib |
| Sonrakı sıralama siyahısı | Tur.1, Tur.2, Tur.3, Tur.4, Tur.5, Tur.6, Tur.7, Tur.8, Tur.9 |
| Ən yaxşı beş oyunçu, Ümumi statistika, medal statistikası |
| Excel və Çap | Excel-ə ixrac et (.xlsx), PDF olaraq ixrac et, QR-Codes |
Cütlənmələr/mövqe2. Tur
| Bo. | No. | White | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | Pts. | Nəticə | Pts. | Black | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | No. |
| 1 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1 | 0 - 1 | 1 | Biện, Hữu Phúc | | B10 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 |
| 2 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 100 |
| 3 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 |
| 4 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 9 |
| 5 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 11 |
| 6 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 13 |
| 7 | 18 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 108 |
| 8 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | ½ - ½ | 1 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 19 |
| 9 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Thanh Duy | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 118 |
| 10 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 21 |
| 11 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 120 |
| 12 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 23 |
| 13 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | | B10 | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 1 | 0 - 1 | 1 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 27 |
| 14 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 126 |
| 15 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | ½ - ½ | 1 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 33 |
| 16 | 34 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 132 |
| 17 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | | B10 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Phi Hùng | | B10 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 35 |
| 18 | 136 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Hồ, Thiên Phú | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 37 |
| 19 | 40 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 138 |
| 20 | 139 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 41 |
| 21 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 43 |
| 22 | 142 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 47 |
| 23 | 144 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 49 |
| 24 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 25 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 57 |
| 26 | 148 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 61 |
| 27 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 65 |
| 28 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 1 - 0 | 1 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 152 |
| 29 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 - 1 | 1 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 154 |
| 30 | 153 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 69 |
| 31 | 156 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 75 |
| 32 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 158 |
| 33 | 157 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 79 |
| 34 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 166 |
| 35 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 81 |
| 36 | 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 168 |
| 37 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 172 |
| 38 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 89 |
| 39 | 171 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 40 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 182 |
| 41 | 177 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 93 |
| 42 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Mạnh Phúc | | B10 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 184 |
| 43 | 189 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 96 |
| 44 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | ½ | 0 - 1 | ½ | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 150 |
| 45 | 165 | Trần, Ngọc Minh | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | ½ | 0 - 1 | ½ | Hà, Gia Lâm | | B10 | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 25 |
| 46 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | ½ | ½ - ½ | ½ | Nguyễn, Minh Nhật | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 110 |
| 47 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | ½ | 1 - 0 | ½ | Trịnh, Huy Hoàng | | B10 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 178 |
| 48 | 119 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 71 |
| 49 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 164 |
| 50 | 181 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 85 |
| 51 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 87 |
| 52 | 2 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 90 |
| 53 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Gia Bảo | | B10 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 |
| 54 | 6 | Cao, Hoàng Phát | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | | B10 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 98 |
| 55 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Cao, Thanh Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 7 |
| 56 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 103 |
| 57 | 10 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 105 |
| 58 | 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 107 |
| 59 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 112 |
| 60 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Địch, Nguyễn Hoàng An | | B10 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 15 |
| 61 | 115 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Quang Minh | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 17 |
| 62 | 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | | B10 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 114 |
| 63 | 26 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 116 |
| 64 | 117 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 29 |
| 65 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Gia Lâm | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 30 |
| 66 | 127 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 31 |
| 67 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 122 |
| 68 | 36 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 124 |
| 69 | 38 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | - - - | 0 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 128 |
| 70 | 129 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 39 |
| 71 | 42 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 131 |
| 72 | 44 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Xuân Thịnh | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 134 |
| 73 | 135 | Phạm, Anh Vũ | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 45 |
| 74 | 46 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 137 |
| 75 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 141 |
| 76 | 50 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 143 |
| 77 | 52 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 145 |
| 78 | 151 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 53 |
| 79 | 54 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Bảo Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 155 |
| 80 | 159 | Trần, Gia Khang | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Tuấn Anh | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 55 |
| 81 | 58 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Gia Tín | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 160 |
| 82 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 59 |
| 83 | 60 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 162 |
| 84 | 62 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 170 |
| 85 | 169 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 63 |
| 86 | 64 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | - - - | 0 | Trần, Xuân Mạnh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 174 |
| 87 | 173 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 67 |
| 88 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 176 |
| 89 | 175 | Trần, Xuân Trường | | B10 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Cảnh Thông | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 73 |
| 90 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 180 |
| 91 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 77 |
| 92 | 78 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 186 |
| 93 | 185 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 83 |
| 94 | 88 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ, Quốc Việt | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 188 |
| 95 | 187 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 1 | | bye | | | | |
|
|
|
|