Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Последња измена01.11.2026 02:51:13, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Одабир турнира | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Избор параметара | покажи податке о турниру, покажи заставе
, Link tournament to the tournament calendar |
| Преглед за екипy | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Листе | Листа по носитељству, Абецедни списак играча, Подаци о савезима, Партијама и титулама, Alphabetical list all groups, Сатница |
| Коначни поредак са партијама након 9 Кола, Листа по носитељству са партијама |
| Бодови по плочама | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9/9 , нису паровани |
| Поредак након | Коло.1, Коло.2, Коло.3, Коло.4, Коло.5, Коло.6, Коло.7, Коло.8, Коло.9 |
| Пет најбољих играча, Укупна статистика, подаци о медаљама |
| Претвори у Екцел и Принтај | Претвоти у Екцел (.xlsx), Претвори у ПДФ-Филе, QR-Codes |
Парови / Резултати7. Коло
| Бо. | Бр | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб / Град | Птс. | Резултат | Птс. | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб / Град | Бр |
| 1 | 144 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | ½ - ½ | 6 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 157 |
| 2 | 146 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5½ | ½ - ½ | 5½ | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 108 |
| 3 | 75 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | ½ - ½ | 5 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 22 |
| 4 | 76 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | ½ - ½ | 5 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 28 |
| 5 | 118 | Nguyễn, Thanh Duy | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 5 | 1 - 0 | 5 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 34 |
| 6 | 61 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 126 |
| 7 | 69 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Vũ Khang | | B10 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 133 |
| 8 | 5 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 48 |
| 9 | 55 | Lê, Tuấn Anh | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 20 |
| 10 | 33 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 116 |
| 11 | 47 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 164 |
| 12 | 57 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4½ | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 139 |
| 13 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 4 | 1 - 0 | 4 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 13 |
| 14 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 18 |
| 15 | 19 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 96 |
| 16 | 41 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 111 |
| 17 | 63 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 101 |
| 18 | 65 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 147 |
| 19 | 104 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 66 |
| 20 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 72 |
| 21 | 140 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 80 |
| 22 | 85 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 0 - 1 | 4 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 148 |
| 23 | 87 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 150 |
| 24 | 142 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 25 | 154 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 93 |
| 26 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Hoàng Lâm | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 95 |
| 27 | 178 | Trịnh, Huy Hoàng | | B10 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 4 | 0 - 1 | 3½ | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 31 |
| 28 | 106 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 |
| 29 | 15 | Địch, Nguyễn Hoàng An | | B10 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 136 |
| 30 | 25 | Hà, Gia Lâm | | B10 | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 179 |
| 31 | 49 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 109 |
| 32 | 132 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 52 |
| 33 | 156 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 68 |
| 34 | 181 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 92 |
| 35 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Ngọc Minh | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 165 |
| 36 | 1 | Biện, Hữu Phúc | | B10 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 3 | 1 - 0 | 3½ | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 185 |
| 37 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 |
| 38 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 10 |
| 39 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 105 |
| 40 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 112 |
| 41 | 23 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Minh Nhật | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 110 |
| 42 | 27 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 123 |
| 43 | 35 | Hồ, Phi Hùng | | B10 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 121 |
| 44 | 37 | Hồ, Thiên Phú | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Anh Vũ | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 135 |
| 45 | 114 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 43 |
| 46 | 115 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 46 |
| 47 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | | B10 | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 50 |
| 48 | 51 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 151 |
| 49 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 54 |
| 50 | 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 56 |
| 51 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 58 |
| 52 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 3 | ½ - ½ | 3 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 60 |
| 53 | 171 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 62 |
| 54 | 168 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Bảo Khang | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 70 |
| 55 | 182 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Cao Hùng | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 74 |
| 56 | 79 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 162 |
| 57 | 81 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 167 |
| 58 | 83 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ, Hoàng Hải Luân | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 183 |
| 59 | 158 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 8 |
| 60 | 21 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 131 |
| 61 | 39 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 141 |
| 62 | 187 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 42 |
| 63 | 119 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 84 |
| 64 | 89 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 153 |
| 65 | 160 | Trần, Gia Tín | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 - 1 | 2 | Cao, Hoàng Phát | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 6 |
| 66 | 134 | Nguyễn, Xuân Thịnh | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 11 |
| 67 | 17 | Đinh, Quang Minh | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 143 |
| 68 | 29 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Bảo Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 155 |
| 69 | 170 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 32 |
| 70 | 53 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 161 |
| 71 | 169 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | ½ - ½ | 2 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 67 |
| 72 | 71 | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 172 |
| 73 | 78 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 2 | ½ - ½ | 2 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 177 |
| 74 | 184 | Vũ, Mạnh Phúc | | B10 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | | B10 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 98 |
| 75 | 188 | Vũ, Quốc Việt | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 117 |
| 76 | 120 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 173 |
| 77 | 127 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 186 |
| 78 | 189 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 1½ | Cao, Thanh Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 7 |
| 79 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 107 |
| 80 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 36 |
| 81 | 40 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần Hoàng, Thiên Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 163 |
| 82 | 45 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Ngọc Ninh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 113 |
| 83 | 159 | Trần, Gia Khang | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 12 |
| 84 | 59 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Gia Bảo | | B10 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 |
| 85 | 77 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 38 |
| 86 | 137 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 44 |
| 87 | 82 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | - - + | ½ | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 103 |
| 88 | 26 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 1 | | слободан | | | | |
| 89 | 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | | B10 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 90 | 30 | Hoàng, Gia Lâm | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 91 | 64 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 92 | 73 | Nguyễn, Cảnh Thông | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 93 | 88 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 94 | 90 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 95 | 122 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 96 | 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 97 | 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 98 | 129 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 99 | 174 | Trần, Xuân Mạnh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 100 | 175 | Trần, Xuân Trường | | B10 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 101 | 176 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
| 102 | 180 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | нису паровани | | | | |
|
|
|
|