Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi Zadnja izmjena01.11.2026 02:51:13, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Odabir turnira | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, pokaži zastave
, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Konačni poredak sa partijama nakon 9 Kola, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Parovi/Rezultati4. Kolo
| Bo. | Br. | White | Gr | Vrsta | FED | Klub/Grad | Pts. | Rezultat | Pts. | Black | Gr | Vrsta | FED | Klub/Grad | Br. |
| 1 | 133 | Nguyễn, Vũ Khang | | B10 | HT2 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 3 | 1 - 0 | 3 | Biện, Hữu Phúc | | B10 | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 1 |
| 2 | 139 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 |
| 3 | 144 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 13 |
| 4 | 66 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 0 - 1 | 3 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 154 |
| 5 | 147 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 69 |
| 6 | 157 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 7 | 166 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 96 |
| 8 | 168 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 126 |
| 9 | 130 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 19 |
| 10 | 20 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 136 |
| 11 | 109 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hà, Gia Lâm | | B10 | HPT | Th & Thcs Hiệp Thạnh | 25 |
| 12 | 138 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 47 |
| 13 | 70 | Nguyễn, Bảo Khang | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 146 |
| 14 | 164 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 76 |
| 15 | 179 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 108 |
| 16 | 10 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 - 1 | 2½ | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 150 |
| 17 | 72 | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 11 |
| 18 | 75 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh, Quang Minh | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 17 |
| 19 | 18 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 79 |
| 20 | 22 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 81 |
| 21 | 80 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 27 |
| 22 | 28 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 83 |
| 23 | 34 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 93 |
| 24 | 86 | Nguyễn, Đức Nghĩa | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Phi Hùng | | B10 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 35 |
| 25 | 94 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Thiên Phú | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 37 |
| 26 | 97 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 1 - 0 | 2 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 39 |
| 27 | 101 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 2 | ½ - ½ | 2 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 41 |
| 28 | 102 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 43 |
| 29 | 48 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 104 |
| 30 | 50 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 112 |
| 31 | 111 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 51 |
| 32 | 54 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 116 |
| 33 | 121 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | ½ - ½ | 2 | Lê, Tuấn Anh | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 55 |
| 34 | 56 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thanh Duy | | B10 | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 118 |
| 35 | 123 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 57 |
| 36 | 60 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 132 |
| 37 | 135 | Phạm, Anh Vũ | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 - 1 | 2 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 61 |
| 38 | 62 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 140 |
| 39 | 167 | Trần, Nguyễn Tấn Lộc | | B10 | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 63 |
| 40 | 189 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 65 |
| 41 | 68 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 148 |
| 42 | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 2 | Vũ, Quốc Việt | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 188 |
| 43 | 8 | Châu, Ngọc Hoàng Phúc | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 85 |
| 44 | 16 | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 87 |
| 45 | 92 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 23 |
| 46 | 100 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 33 |
| 47 | 40 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 106 |
| 48 | 152 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 49 |
| 49 | 52 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 156 |
| 50 | 181 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Bảo Phúc | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 71 |
| 51 | 84 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 182 |
| 52 | 6 | Cao, Hoàng Phát | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 1 | 0 - 1 | 1½ | Trịnh, Huy Hoàng | | B10 | VDL | Th Võ Thị Sáu - Di Linh | 178 |
| 53 | 2 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 115 |
| 54 | 125 | Nguyễn, Trường Thịnh | | B10 | DRA | Trần Quốc Toản, Xã D’ran | 1 | 1 - 0 | 1 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 9 |
| 55 | 12 | Đặng, Huỳnh Quang Huy | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 120 |
| 56 | 14 | Đặng, Quốc Thiên Bảo | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Xuân Thịnh | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 134 |
| 57 | 141 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Địch, Nguyễn Hoàng An | | B10 | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 15 |
| 58 | 145 | Phạm, Nguyễn Chí Thọ | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 21 |
| 59 | 149 | Phan, Nguyễn Hải Lâm | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 29 |
| 60 | 151 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 31 |
| 61 | 32 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 142 |
| 62 | 36 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 158 |
| 63 | 44 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Gia Tín | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 160 |
| 64 | 153 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 45 |
| 65 | 46 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 170 |
| 66 | 155 | Trần, Bảo Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 53 |
| 67 | 74 | Nguyễn, Cao Hùng | | B10 | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 172 |
| 68 | 161 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 78 |
| 69 | 162 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 82 |
| 70 | 163 | Trần Hoàng, Thiên Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 89 |
| 71 | 95 | Nguyễn, Hoàng Lâm | | B10 | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 177 |
| 72 | 171 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Huỳnh Minh Triết | | B10 | TA1 | Trường Tiểu Học Tân An 1 | 98 |
| 73 | 99 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Mạnh Phúc | | B10 | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 184 |
| 74 | 105 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 186 |
| 75 | 173 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Nhật | | B10 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 110 |
| 76 | 113 | Nguyễn, Ngọc Ninh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 187 |
| 77 | 183 | Vũ, Hoàng Hải Luân | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 114 |
| 78 | 185 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | ½ | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 42 |
| 79 | 131 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | ½ | 1 - 0 | ½ | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 67 |
| 80 | 159 | Trần, Gia Khang | | B10 | LDV | Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 103 |
| 81 | 165 | Trần, Ngọc Minh | | B10 | MLA | Th & Thcs Ma Lâm | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 119 |
| 82 | 107 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Gia Bảo | | B10 | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 3 |
| 83 | 117 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Cao, Thanh Nam | | B10 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 7 |
| 84 | 26 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 77 |
| 85 | 127 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 38 |
| 86 | 58 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 137 |
| 87 | 59 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 143 |
| 88 | 169 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 | | slobodan | | | | |
| 89 | 24 | Đồng, Nguyễn Thiện Đức | | B10 | LDG | Trường Tiểu Học Lạc Dương | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 90 | 30 | Hoàng, Gia Lâm | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 91 | 64 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 92 | 73 | Nguyễn, Cảnh Thông | | B10 | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 93 | 88 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 94 | 90 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 95 | 122 | Nguyễn, Trần Đình Chiểu | | B10 | NGT | Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song, | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 96 | 124 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 97 | 128 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 98 | 129 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 99 | 174 | Trần, Xuân Mạnh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 100 | 175 | Trần, Xuân Trường | | B10 | THC | Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3 | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 101 | 176 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
| 102 | 180 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | nisu parovani | | | | |
|
|
|
|