Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi

Son yeniləmə01.11.2026 02:51:13, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess

Oyunçu üçün axtarın Axtar

9 turdan sonra yekun sıralama

Rk.SNoAdTipcinsiGrFEDKlub/ŞəhərPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1157Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc8,5050854
2144Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7,5051743
376Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl7,5048643
4164Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt7,5047644
5108Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt7054,5653
6146Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt7051,5642
719Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt7050642
8139Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt7049,5655
9118Nguyễn, Thanh DuyB10TA2Tiểu Học Tân An 27048743
1018Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà7047,5755
1141Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng7045,5652
1293Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt7042,5743
1320Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt6,5051,5653
1475Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao6,5050,5543
155Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt6,5048642
1622Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An6,5047,5652
1728Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly6,5046,5653
18166Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc6,5044,5641
19109Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6,5043,5654
20156Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường6,5041,5642
2155Lê, Tuấn AnhB10TA2Tiểu Học Tân An 26,5037643
2291Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6048,5643
23133Nguyễn, Vũ KhangB10HT2Trường Tth Hàm Thắng 26048654
2469Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6047654
25148Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt6046643
2661Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết6045642
27140Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp6045642
28111Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam6044653
291Biện, Hữu PhúcB10HNHTiểu Học Hoà Ninh6044642
30154Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6042,5643
31130Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6042,5543
3280Nguyễn, Đăng KhoaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết6041,5643
3387Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc6041,5542
3497Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú6040,5644
3557Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt6040,5642
36102Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc6038,5643
37126Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5048553
3847Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5047,5543
3948Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5046552
40147Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5,5045554
41179Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5045554
4252Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5,5043,5552
43116Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5043543
4496Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa5,5043541
4565Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5,5042,5544
4649Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết5,5042,5543
4779Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5,5042,5541
4851Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết5,5041540
49136Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5,5039,5541
5092Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5,5038454
51138Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập5,5037451
52106Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 35,5036,5542
5334Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5047,5553
5413Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán5046542
5563Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa5044,5543
5672Nguyễn, Bảo PhúcB10TA2Tiểu Học Tân An 25043,5553
5766Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc5043,5543
58101Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn5043452
59104Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập5041,5541
6056Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5041,5443
6194Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà5041,5441
6250Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5041553
6385Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly5041444
6425Hà, Gia LâmB10HPTTh & Thcs Hiệp Thạnh5041442
6517Đinh, Quang MinhB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc5040542
66135Phạm, Anh VũB10LAMTiểu Học Lộc Nam5039,5552
6737Hồ, Thiên PhúB10CLYTiểu Học Cam Ly5039,5540
6854Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt5037,5553
6946Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5037,5552
7095Nguyễn, Hoàng LâmB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết5037,5552
71145Phạm, Nguyễn Chí ThọB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh5037,5552
72171Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc5037,5452
73132Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt5037,5442
7484Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc5037353
754Bùi, Lý Hải NamB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt5035,5352
7616Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức5035441
77105Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5034,5552
7899Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5034541
7958Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương5032552
8015Địch, Nguyễn Hoàng AnB10DR1Th Chu Văn An -Đam Rông 14,5044,5452
81150Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess4,5043,5352
8233Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga4,5042,5442
8343Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4,5042,5442
842Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4,5042452
85123Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5041452
8627Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội4,5041442
8770Nguyễn, Bảo KhangB10MLATh & Thcs Ma Lâm4,5041351
8831Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5039,5443
89187Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4,5039,5342
90110Nguyễn, Minh NhậtB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa4,5039,5241
9168Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4,5039353
9223Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán4,5038,5352
9311Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5038452
94151Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt4,5038452
95158Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô4,5038342
9614Đặng, Quốc Thiên BảoB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4,5036441
9721Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4,5035,5441
98131Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4,5035452
99165Trần, Ngọc MinhB10MLATh & Thcs Ma Lâm4,5035452
10083Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức4,5034,5442
101120Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga4,5033,5441
10242Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4,5033,5251
103161Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4,5033453
104168Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34041441
105181Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4041352
106167Trần, Nguyễn Tấn LộcB10BVDTh Bế Văn Đàn - Bảo Lộc4040453
10710Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4039,5452
108142Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4038,5442
109185Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt4038,5352
110149Phan, Nguyễn Hải LâmB10PNGPhường Nam Gia Nghĩa4038441
11135Hồ, Phi HùngB10BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng4038440
11262Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao4038352
113152Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4038241
114178Trịnh, Huy HoàngB10VDLTh Võ Thị Sáu - Di Linh4037,5342
115182Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4037341
116125Nguyễn, Trường ThịnhB10DRATrần Quốc Toản, Xã D’ran4036,5452
117114Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34036,5443
118189Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4036,5441
11989Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4036,5341
120115Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4036,5251
1218Châu, Ngọc Hoàng PhúcB10XANTrường Tiểu Học Xuân An4035,5351
122141Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14035351
123183Vũ, Hoàng Hải LuânB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh4034452
1246Cao, Hoàng PhátB10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An4031,5453
12571Nguyễn, Bảo PhúcB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt4031,5341
126184Vũ, Mạnh PhúcB10PMATtgdnk Và Nt Phương Mai4031442
12729Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4028442
128121Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 33,5037251
12986Nguyễn, Đức NghĩaB10BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3,5036,5341
13081Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3,5036342
13139Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5036241
13260Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3,5035,5351
133100Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương3,5035341
134170Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3,5034,5342
135153Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5034351
136177Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga3,5033352
137119Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội3,5033342
13836Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương3,5032,5351
139113Nguyễn, Ngọc NinhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3,5032353
140163Trần Hoàng, Thiên PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3,5032352
1419Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3,5032340
142159Trần, Gia KhangB10LDVTh Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh3,5031,5341
143117Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3,5031251
14453Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An3,5030340
14578Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn3,5029341
146134Nguyễn, Xuân ThịnhB10TXATh Trần Phú - Xã Thuận An3,5027,5342
14777Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess3,5026341
148112Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly3037,5351
149162Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3034,5352
150160Trần, Gia TínB10XANTrường Tiểu Học Xuân An3033,5342

Tam siyahını göstər

Annotasiya:
Tay-brek1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek4: Most black
Tay-brek5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)